eat in moderation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consume food in reasonable quantities, avoiding excesses.
Vietnamese Meaning
Ăn uống có chừng mực, vừa phải, tránh ăn quá nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to eat in moderation to maintain a healthy weight."
"Điều quan trọng là phải ăn uống có chừng mực để duy trì cân nặng khỏe mạnh."
-
"If you eat in moderation, you can still enjoy your favorite foods without feeling guilty."
"Nếu bạn ăn uống có chừng mực, bạn vẫn có thể thưởng thức những món ăn yêu thích mà không cảm thấy tội lỗi."
-
"Doctors often advise patients to eat in moderation and exercise regularly."
"Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên ăn uống có chừng mực và tập thể dục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eat | ăn |
| Noun | eater | người ăn |
| Noun | eating | việc ăn uống, bữa ăn |
| Adjective | edible | có thể ăn được |
| Verb | moderate | điều tiết, làm cho vừa phải |
| Adjective | moderate | vừa phải, có chừng mực |
| Noun | moderation | sự điều độ, sự tiết chế |
| Adverb | moderately | một cách điều độ, vừa phải |
| Adjective | immoderate | không điều độ, quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc kiểm soát lượng thức ăn tiêu thụ, chú trọng đến sự cân bằng và tránh lạm dụng. Nó không chỉ đề cập đến số lượng mà còn bao gồm chất lượng thực phẩm. Khác với 'binge eating' (ăn vô độ) hoặc 'restrictive dieting' (ăn kiêng quá khắt khe), 'eat in moderation' hướng đến một lối sống ăn uống lành mạnh và bền vững.
Prepositions
Giới từ 'in' trong cụm 'eat in moderation' chỉ trạng thái hoặc điều kiện của việc ăn uống. Nó cho thấy việc ăn uống được thực hiện trong một giới hạn hoặc mức độ nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to eat in moderation (cố gắng ăn uống điều độ)
-
learn to learn to eat in moderation (học cách ăn uống điều độ)
-
need to need to eat in moderation (cần ăn uống điều độ)
-
advise people to advise people to eat in moderation (khuyên mọi người ăn uống điều độ)
-
always always eat in moderation (luôn luôn ăn uống điều độ)
-
generally generally eat in moderation (thường thì ăn uống điều độ)
-
It's important to It's important to eat in moderation (Điều quan trọng là phải ăn uống điều độ)
-
The key is to The key is to eat in moderation (Chìa khóa là ăn uống điều độ)
Idioms
-
You can eat anything you want, as long as you eat in moderation.
Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì mình muốn, miễn là ăn uống điều độ.
"My doctor told me, "You can eat anything you want, as long as you eat in moderation.""
(Bác sĩ của tôi nói: "Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì mình muốn, miễn là ăn uống điều độ.")
-
The secret to a healthy lifestyle is to eat in moderation.
Bí quyết để có lối sống lành mạnh là ăn uống điều độ.
"Many nutritionists agree that the secret to a healthy lifestyle is to eat in moderation."
(Nhiều chuyên gia dinh dưỡng đồng ý rằng bí quyết để có lối sống lành mạnh là ăn uống điều độ.)
-
It's crucial to eat in moderation for good health.
Việc ăn uống điều độ là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tốt.
"Even if you exercise regularly, it's crucial to eat in moderation for good health."
(Ngay cả khi bạn tập thể dục thường xuyên, việc ăn uống điều độ là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eat in moderation
cụm động từĂn uống có chừng mực, vừa phải, tránh ăn quá nhiều.
"It's important to eat in moderation to maintain a healthy weight."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although I love desserts, I try to eat them moderately so that I can maintain a healthy weight. |
Mặc dù tôi thích đồ ngọt, tôi cố gắng ăn chúng một cách điều độ để có thể duy trì cân nặng hợp lý. |
| Phủ định | Even though the food was delicious, she didn't eat excessively because she wanted to eat moderately later. |
Mặc dù thức ăn rất ngon, cô ấy đã không ăn quá nhiều vì cô ấy muốn ăn uống điều độ sau đó. |
| Nghi vấn | If you want to live a long life, shouldn't you eat in moderation, rather than indulging in every craving? |
Nếu bạn muốn sống lâu, bạn có nên ăn uống điều độ thay vì nuông chiều mọi cơn thèm muốn không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eating in moderation is crucial for maintaining a healthy weight. |
Ăn uống điều độ là rất quan trọng để duy trì cân nặng khỏe mạnh. |
| Phủ định | Not eating moderately can lead to various health problems. |
Việc không ăn uống điều độ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. |
| Nghi vấn | Is eating moderately a key factor in your overall well-being? |
Ăn uống điều độ có phải là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tổng thể của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had eaten in moderation, he wouldn't be feeling sick now. |
Nếu anh ấy đã ăn uống điều độ, thì giờ anh ấy đã không cảm thấy khó chịu. |
| Phủ định | If she hadn't eaten so moderately last night, she would have enjoyed the party more. |
Nếu tối qua cô ấy không ăn quá điều độ, cô ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc nhiều hơn. |
| Nghi vấn | If you had eaten more moderately, would you be able to run faster now? |
Nếu bạn đã ăn uống điều độ hơn, bạn có thể chạy nhanh hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat in moderation".
