(Top Banner Ad)
eat in moderation
B1
cụm động từ B1 Sức khỏe & Dinh dưỡng

eat in moderation

UK: /iːt ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/ • US: /iːt ɪn ˌmɑːdəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ăn có chừng mực ăn uống điều độ ăn uống vừa phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consume food in reasonable quantities, avoiding excesses.

Vietnamese Meaning

Ăn uống có chừng mực, vừa phải, tránh ăn quá nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to eat in moderation to maintain a healthy weight."

    "Điều quan trọng là phải ăn uống có chừng mực để duy trì cân nặng khỏe mạnh."

  • "If you eat in moderation, you can still enjoy your favorite foods without feeling guilty."

    "Nếu bạn ăn uống có chừng mực, bạn vẫn có thể thưởng thức những món ăn yêu thích mà không cảm thấy tội lỗi."

  • "Doctors often advise patients to eat in moderation and exercise regularly."

    "Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên ăn uống có chừng mực và tập thể dục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn
Noun eater người ăn
Noun eating việc ăn uống, bữa ăn
Adjective edible có thể ăn được
Verb moderate điều tiết, làm cho vừa phải
Adjective moderate vừa phải, có chừng mực
Noun moderation sự điều độ, sự tiết chế
Adverb moderately một cách điều độ, vừa phải
Adjective immoderate không điều độ, quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
English
eat
Latin
moderari (to regulate)
Old French
modération
English
moderation

Nguồn gốc của 'Ăn' và 'Điều độ'

Cụm từ 'eat in moderation' kết hợp hai ý tưởng cổ xưa. Từ 'eat' (ăn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *h₁ed-, trải qua tiếng Proto-Germanic và Old English để trở thành 'eat' ngày nay. Trong khi đó, 'moderation' (điều độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'moderari' (có nghĩa là 'điều chỉnh, kiểm soát'), qua tiếng Pháp cổ, thể hiện một triết lý về sự cân bằng và chừng mực đã tồn tại từ lâu trong văn hóa phương Tây.

Triết lý cân bằng từ La Mã

Khái niệm 'moderation' (điều độ) có nguồn gốc từ La Mã cổ đại, nơi nó được hiểu là sự kiểm soát, tiết chế để tránh sự thái quá. Việc áp dụng 'moderation' vào việc ăn uống không chỉ là lời khuyên về sức khỏe mà còn là một phần của lối sống cân bằng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thưởng thức mọi thứ nhưng không bao giờ lạm dụng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc kiểm soát lượng thức ăn tiêu thụ, chú trọng đến sự cân bằng và tránh lạm dụng. Nó không chỉ đề cập đến số lượng mà còn bao gồm chất lượng thực phẩm. Khác với 'binge eating' (ăn vô độ) hoặc 'restrictive dieting' (ăn kiêng quá khắt khe), 'eat in moderation' hướng đến một lối sống ăn uống lành mạnh và bền vững.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm 'eat in moderation' chỉ trạng thái hoặc điều kiện của việc ăn uống. Nó cho thấy việc ăn uống được thực hiện trong một giới hạn hoặc mức độ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + 'eat in moderation'
  • try to try to eat in moderation
    (cố gắng ăn uống điều độ)
  • learn to learn to eat in moderation
    (học cách ăn uống điều độ)
  • need to need to eat in moderation
    (cần ăn uống điều độ)
  • advise people to advise people to eat in moderation
    (khuyên mọi người ăn uống điều độ)
Adverbs + 'eat in moderation'
  • always always eat in moderation
    (luôn luôn ăn uống điều độ)
  • generally generally eat in moderation
    (thường thì ăn uống điều độ)
Phrases with 'eat in moderation'
  • It's important to It's important to eat in moderation
    (Điều quan trọng là phải ăn uống điều độ)
  • The key is to The key is to eat in moderation
    (Chìa khóa là ăn uống điều độ)

Idioms

  • You can eat anything you want, as long as you eat in moderation.

    Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì mình muốn, miễn là ăn uống điều độ.

    "My doctor told me, "You can eat anything you want, as long as you eat in moderation.""

    (Bác sĩ của tôi nói: "Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì mình muốn, miễn là ăn uống điều độ.")

  • The secret to a healthy lifestyle is to eat in moderation.

    Bí quyết để có lối sống lành mạnh là ăn uống điều độ.

    "Many nutritionists agree that the secret to a healthy lifestyle is to eat in moderation."

    (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng đồng ý rằng bí quyết để có lối sống lành mạnh là ăn uống điều độ.)

  • It's crucial to eat in moderation for good health.

    Việc ăn uống điều độ là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tốt.

    "Even if you exercise regularly, it's crucial to eat in moderation for good health."

    (Ngay cả khi bạn tập thể dục thường xuyên, việc ăn uống điều độ là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat in moderation

cụm động từ
Lật mặt

Ăn uống có chừng mực, vừa phải, tránh ăn quá nhiều.

"It's important to eat in moderation to maintain a healthy weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I love desserts, I try to eat them moderately so that I can maintain a healthy weight.
Mặc dù tôi thích đồ ngọt, tôi cố gắng ăn chúng một cách điều độ để có thể duy trì cân nặng hợp lý.
Phủ định
Even though the food was delicious, she didn't eat excessively because she wanted to eat moderately later.
Mặc dù thức ăn rất ngon, cô ấy đã không ăn quá nhiều vì cô ấy muốn ăn uống điều độ sau đó.
Nghi vấn
If you want to live a long life, shouldn't you eat in moderation, rather than indulging in every craving?
Nếu bạn muốn sống lâu, bạn có nên ăn uống điều độ thay vì nuông chiều mọi cơn thèm muốn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating in moderation is crucial for maintaining a healthy weight.
Ăn uống điều độ là rất quan trọng để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
Phủ định
Not eating moderately can lead to various health problems.
Việc không ăn uống điều độ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
Nghi vấn
Is eating moderately a key factor in your overall well-being?
Ăn uống điều độ có phải là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tổng thể của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had eaten in moderation, he wouldn't be feeling sick now.
Nếu anh ấy đã ăn uống điều độ, thì giờ anh ấy đã không cảm thấy khó chịu.
Phủ định
If she hadn't eaten so moderately last night, she would have enjoyed the party more.
Nếu tối qua cô ấy không ăn quá điều độ, cô ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc nhiều hơn.
Nghi vấn
If you had eaten more moderately, would you be able to run faster now?
Nếu bạn đã ăn uống điều độ hơn, bạn có thể chạy nhanh hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat in moderation".

Triết lý 'Mọi thứ trong chừng mực'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lời khuyên về sức khỏe và lối sống, triết lý 'Everything in moderation' (Mọi thứ trong chừng mực) rất phổ biến. Điều này có nghĩa là không nên cấm đoán hoàn toàn bất kỳ món ăn nào mà thay vào đó, hãy thưởng thức chúng với số lượng hợp lý. Đây là một cách tiếp cận cân bằng, tránh sự cực đoan trong chế độ ăn uống.

Chế độ ăn uống cân bằng

Khái niệm 'eat in moderation' là nền tảng của nhiều chế độ ăn uống lành mạnh hiện đại ở phương Tây. Nó khuyến khích sự đa dạng trong thực phẩm, tập trung vào việc kiểm soát khẩu phần ăn và lắng nghe cơ thể. Điều này đối lập với các chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, nơi một số loại thực phẩm bị loại bỏ hoàn toàn, nhằm thúc đẩy một mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn.