(Top Banner Ad)
eat excessively
B2
Động từ + Trạng từ B2 Sức khỏe/Dinh dưỡng

eat excessively

UK: /iːt ɪkˈsesɪvli/ • US: /iːt ɪkˈsesɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn quá nhiều ăn vô độ ăn uống mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consume food in quantities that are beyond what is necessary or healthy.

Vietnamese Meaning

Ăn một lượng thức ăn vượt quá mức cần thiết hoặc lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends to eat excessively when she's stressed."

    "Cô ấy có xu hướng ăn quá nhiều khi bị căng thẳng."

  • "Eating excessively can lead to weight gain and health problems."

    "Ăn quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe."

  • "He started eating excessively after losing his job."

    "Anh ấy bắt đầu ăn quá nhiều sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eater Người ăn
Adjective edible Có thể ăn được
Noun excess Sự dư thừa, phần vượt quá
Adjective excessive Quá mức, thừa thãi
Adverb excessively Một cách quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
Modern English
eat

Nguồn gốc của 'eat' và 'excessively'

Từ 'eat' (ăn) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*h₁ed-), qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, giữ nguyên nghĩa cơ bản là tiêu thụ thức ăn. Trong khi đó, từ 'excessively' (quá mức) lại bắt nguồn từ tiếng Latin (excessus) qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa vượt quá giới hạn hoặc định mức. Khi kết hợp, 'eat excessively' mô tả hành vi ăn uống vượt quá nhu cầu thông thường của cơ thể, thường dẫn đến cảm giác no căng hoặc khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi ăn uống không kiểm soát, có thể do căng thẳng, buồn chán hoặc các vấn đề tâm lý khác. Nó nhấn mạnh đến số lượng thức ăn được tiêu thụ nhiều hơn là chất lượng. So sánh với 'overeat', 'binge eat', 'gorge', 'stuff yourself'. 'Overeat' có nghĩa đơn giản là ăn quá nhiều. 'Binge eat' đề cập đến một giai đoạn ăn uống vô độ, thường đi kèm với cảm giác tội lỗi. 'Gorge' và 'stuff yourself' ngụ ý ăn đến mức no căng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eat excessively
  • often often eat excessively
    (thường xuyên ăn quá độ)
  • habitually habitually eat excessively
    (ăn uống vô độ theo thói quen)
  • tend to tend to eat excessively
    (có xu hướng ăn quá nhiều)
Verb phrase + eat excessively
  • begin to begin to eat excessively
    (bắt đầu ăn quá nhiều)
  • struggle with struggle with eating excessively
    (vật lộn với việc ăn quá độ)
  • avoid avoid eating excessively
    (tránh ăn quá mức)

Idioms

  • tend to eat excessively

    có xu hướng ăn quá nhiều, thường xuyên ăn quá mức

    "Many people tend to eat excessively when they are stressed or bored."

    (Nhiều người có xu hướng ăn quá nhiều khi họ bị căng thẳng hoặc buồn chán.)

  • struggle with eating excessively

    gặp khó khăn/vật lộn với việc ăn quá độ

    "She struggles with eating excessively, especially late at night."

    (Cô ấy vật lộn với việc ăn quá độ, đặc biệt là vào ban đêm.)

  • stop oneself from eating excessively

    kiềm chế bản thân không ăn quá nhiều

    "It's important to learn how to stop oneself from eating excessively during holidays."

    (Điều quan trọng là phải học cách kiềm chế bản thân không ăn quá nhiều trong các kỳ nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat excessively

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ăn một lượng thức ăn vượt quá mức cần thiết hoặc lành mạnh.

"She tends to eat excessively when she's stressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a problem: he eats excessively when he is stressed.
Anh ấy có một vấn đề: anh ấy ăn quá nhiều khi bị căng thẳng.
Phủ định
She doesn't have much self-control: she doesn't eat excessively, but she does snack frequently.
Cô ấy không có nhiều tự chủ: cô ấy không ăn quá nhiều, nhưng cô ấy ăn vặt thường xuyên.
Nghi vấn
Is he unhealthy?: Does he eat excessively and avoid exercise?
Anh ấy có không khỏe mạnh không?: Anh ấy có ăn quá nhiều và tránh tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat excessively".

Ăn uống theo cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'ăn uống theo cảm xúc' (emotional eating) là một khái niệm phổ biến, mô tả hành vi ăn uống quá mức không phải vì đói mà để đối phó với căng thẳng, buồn chán, buồn phiền hoặc các cảm xúc tiêu cực khác. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm lý thường gặp, được bàn luận rộng rãi và có nhiều chiến lược để quản lý.

Lễ hội và bữa tiệc

Tại nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các lễ hội lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ hoặc Giáng Sinh, việc 'eat excessively' (ăn uống quá độ) được coi là một phần của truyền thống. Mọi người thường quây quần bên gia đình và bạn bè, thưởng thức những bữa ăn thịnh soạn, thường là ăn nhiều hơn mức cần thiết để tận hưởng không khí lễ hội và sự gắn kết.