(Top Banner Ad)
portion control
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Sức khỏe

portion control

UK: /ˈpɔːʃən kənˈtrəʊl/ • US: /ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát khẩu phần ăn điều chỉnh khẩu phần ăn kiểm soát lượng thức ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of limiting the amount of food eaten to a reasonable amount, usually for health or weight management purposes.

Vietnamese Meaning

Việc kiểm soát lượng thức ăn được tiêu thụ, giới hạn nó ở một mức độ hợp lý, thường là vì mục đích sức khỏe hoặc kiểm soát cân nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing portion control can be an effective way to manage your weight."

    "Thực hành kiểm soát khẩu phần ăn có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát cân nặng của bạn."

  • "Restaurants often serve portions that are much larger than recommended for portion control."

    "Các nhà hàng thường phục vụ các khẩu phần lớn hơn nhiều so với khuyến nghị để kiểm soát khẩu phần ăn."

  • "Using smaller plates is a simple trick for portion control at home."

    "Sử dụng đĩa nhỏ hơn là một mẹo đơn giản để kiểm soát khẩu phần ăn tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portion khẩu phần, phần ăn
Verb to portion chia phần, phân chia
Noun control sự kiểm soát
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Noun controller người/thiết bị kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portio
Old French
porcion
English
portion
Latin
contra + rotulus
Old French
contrerolle
English
control
English
Modern Compound: portion control

Nguồn gốc của "portion control"

Cụm từ "portion control" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Portion" (khẩu phần, phần ăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin "portio", nghĩa là "một phần, một chia sẻ". Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "porcion". Trong khi đó, "control" (kiểm soát) có một lịch sử thú vị hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin "contra" (chống lại) và "rotulus" (cuộn giấy nhỏ), chỉ một cuộn giấy ghi chép để kiểm tra sổ sách. Qua tiếng Pháp cổ "contrerolle" (một sổ cái, một bản sao), từ này phát triển thành nghĩa "kiểm soát" như chúng ta biết ngày nay. Cụm từ "portion control" hiện đại ghép hai từ này lại với nhau để chỉ hành động kiểm soát lượng thức ăn ăn vào, một khái niệm trở nên phổ biến trong bối cảnh sức khỏe và dinh dưỡng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc chủ động quản lý khẩu phần ăn. Nó không chỉ đơn thuần là ăn ít hơn mà là ý thức về lượng calo và chất dinh dưỡng tiêu thụ. 'Portion control' nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch, khác với việc 'dieting' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn hoặc áp dụng các quy tắc nghiêm ngặt hơn. Nó liên quan đến việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như bát đĩa nhỏ hơn, cân đo thực phẩm hoặc đọc nhãn dinh dưỡng.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'portion control *for* weight loss', 'portion control *in* restaurants'. 'For' được dùng để chỉ mục đích, còn 'in' chỉ ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portion control
  • strict strict portion control
    (kiểm soát khẩu phần nghiêm ngặt)
  • effective effective portion control
    (kiểm soát khẩu phần hiệu quả)
  • healthy healthy portion control
    (kiểm soát khẩu phần lành mạnh)
  • mindful mindful portion control
    (kiểm soát khẩu phần có ý thức)
Verb + portion control
  • practice practice portion control
    (thực hành kiểm soát khẩu phần)
  • implement implement portion control
    (thực hiện kiểm soát khẩu phần)
  • achieve achieve portion control
    (đạt được sự kiểm soát khẩu phần)
  • manage manage portion control
    (quản lý việc kiểm soát khẩu phần)
Portion control + Noun
  • plates portion control plates
    (đĩa kiểm soát khẩu phần ăn)
  • containers portion control containers
    (hộp đựng kiểm soát khẩu phần ăn)
  • strategies portion control strategies
    (các chiến lược kiểm soát khẩu phần)

Idioms

  • to practice portion control

    thực hành kiểm soát khẩu phần ăn

    "She learned to practice portion control to maintain a healthy weight."

    (Cô ấy học cách thực hành kiểm soát khẩu phần ăn để duy trì cân nặng khỏe mạnh.)

  • mastering portion control

    làm chủ việc kiểm soát khẩu phần ăn

    "Mastering portion control is key to a balanced diet."

    (Làm chủ việc kiểm soát khẩu phần ăn là chìa khóa cho một chế độ ăn uống cân bằng.)

  • portion control strategies

    các chiến lược kiểm soát khẩu phần ăn

    "Many diet plans offer effective portion control strategies."

    (Nhiều kế hoạch ăn kiêng đưa ra các chiến lược kiểm soát khẩu phần ăn hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portion control

Danh từ
Lật mặt

Việc kiểm soát lượng thức ăn được tiêu thụ, giới hạn nó ở một mức độ hợp lý, thường là vì mục đích sức khỏe hoặc kiểm soát cân nặng.

"Practicing portion control can be an effective way to manage your weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she practiced portion control to maintain a healthy diet.
Hôm qua, cô ấy đã thực hành kiểm soát khẩu phần ăn để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.
Phủ định
He didn't use portion control when he ate at the buffet last night.
Anh ấy đã không kiểm soát khẩu phần ăn khi ăn ở buffet tối qua.
Nghi vấn
Did you implement portion control during your weight loss program?
Bạn đã thực hiện kiểm soát khẩu phần ăn trong chương trình giảm cân của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portion control".

Kích thước khẩu phần ăn ở phương Tây

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, kích thước khẩu phần ăn tại nhà hàng và đồ ăn đóng gói đã tăng lên đáng kể trong nhiều thập kỷ qua. Hiện tượng này, được gọi là 'portion distortion' (biến dạng khẩu phần), đã góp phần vào tình trạng béo phì và các vấn đề sức khỏe liên quan. Vì vậy, "portion control" trở thành một khái niệm quan trọng để giúp cá nhân quản lý lượng calo nạp vào và duy trì cân nặng hợp lý.

Công cụ hỗ trợ kiểm soát khẩu phần

Để giúp mọi người dễ dàng kiểm soát khẩu phần ăn, nhiều công cụ đã được phát triển. Ví dụ phổ biến bao gồm đĩa ăn được chia ngăn (portion control plates) giúp định lượng các nhóm thực phẩm, hộp đựng thức ăn có kích thước chuẩn (portion control containers), hoặc thậm chí là các ứng dụng di động để theo dõi lượng thức ăn. Những công cụ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc ăn uống có ý thức và quản lý sức khỏe thông qua chế độ ăn.