(Top Banner Ad)
sparing
B2
adjective B2 Tổng quát

sparing

UK: /ˈspeər.ɪŋ/ • US: /ˈsper.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm dè xẻn tằn tiện ít ỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

using or giving only a little of something

Vietnamese Meaning

tiết kiệm, dè xẻn, tằn tiện; ít ỏi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is sparing in her use of perfume."

    "Cô ấy rất tiết kiệm khi dùng nước hoa."

  • "They were sparing with their thanks."

    "Họ rất dè dặt khi nói lời cảm ơn."

  • "He was sparing in his praise, but when he did praise, it meant a lot."

    "Anh ta hiếm khi khen ngợi, nhưng khi anh ta khen ngợi, điều đó có ý nghĩa rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spare dành dụm, tiết kiệm; tha thứ, bỏ qua; cho ai đó thứ gì mà bạn có thể cho được
Noun spare sự dự trữ, đồ dự phòng; bánh xe dự phòng
Adverb sparingly một cách dè sẻn, một cách tiết kiệm; một cách thưa thớt, ít ỏi
Adjective unsparing không tiếc, rộng rãi (về tiền bạc, nỗ lực); không khoan nhượng, nghiêm khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparōną
Old English
sparian (verb), spær (adjective)
Middle English
sparen (verb), sparinde (participle/adjective)
Modern English
sparing

Nguồn Gốc Của Sự Tiết Kiệm

Từ 'sparing' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sparōną' và tiếng Anh cổ 'sparian' (động từ) hoặc 'spær' (tính từ), đều mang ý nghĩa 'tiết kiệm, dè sẻn, giữ gìn' hoặc 'tránh làm hại, tha thứ'. Qua thời gian, nghĩa 'sử dụng một cách cẩn thận, không lãng phí' đã trở thành trung tâm của từ này khi nó được dùng như một tính từ hoặc phân từ hiện tại.

Usage Note

Khi 'sparing' được sử dụng để mô tả một người, nó có nghĩa là người đó không thích tiêu nhiều tiền hoặc sử dụng nhiều thứ. Khi mô tả số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó, nó có nghĩa là có ít và nên sử dụng cẩn thận. Nó nhấn mạnh việc tránh lãng phí và sử dụng một cách cẩn thận nguồn lực.

Prepositions

with

Sử dụng 'sparing with' để chỉ việc sử dụng một lượng nhỏ hoặc không thường xuyên một cái gì đó. Ví dụ: 'He was sparing with his compliments.' (Anh ấy rất ít khi khen ngợi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sparing (với giới từ)
  • be be sparing with
    (dè sẻn, tiết kiệm với (cái gì); ít dùng, ít thể hiện (cái gì))
  • be be sparing in
    (dè sẻn, kín đáo trong (lời nói, hành động))
sparing + Danh từ
  • sparing sparing use
    (việc sử dụng dè sẻn/tiết kiệm)
  • sparing sparing diet
    (chế độ ăn kiêng khem, hạn chế)
  • sparing sparing gestures/words
    (cử chỉ/lời nói dè dặt, ít ỏi)

Idioms

  • Sparing no effort/expense/detail

    Không tiếc công sức/tiền bạc/chi tiết; làm mọi thứ một cách kỹ lưỡng và hết lòng

    "They are sparing no effort to ensure the success of the project."

    (Họ không tiếc công sức để đảm bảo sự thành công của dự án.)

  • Be sparing with one's words/praise/money

    Dè sẻn/ít lời; ít khen ngợi; tiết kiệm tiền

    "He is very sparing with his praise, so when he compliments someone, it truly means something."

    (Anh ấy rất ít khi khen ngợi, nên khi anh ấy khen ai đó, điều đó thực sự có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparing

adjective
Lật mặt

tiết kiệm, dè xẻn, tằn tiện; ít ỏi

"She is sparing in her use of perfume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be sparing with resources is a good way to ensure long-term sustainability.
Tiết kiệm tài nguyên là một cách tốt để đảm bảo sự bền vững lâu dài.
Phủ định
It's important not to be sparing with kindness; it costs nothing.
Điều quan trọng là đừng tiết kiệm lòng tốt; nó không tốn gì cả.
Nghi vấn
Why choose to be sparing when generosity could make a bigger impact?
Tại sao chọn tiết kiệm khi sự hào phóng có thể tạo ra tác động lớn hơn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being sparing with resources, and always careful, she managed to save a significant amount of money.
Tiết kiệm tài nguyên và luôn cẩn thận, cô ấy đã xoay sở để tiết kiệm một khoản tiền đáng kể.
Phủ định
He was not sparing with his criticism, however justified, and this hurt his relationship with his team.
Anh ấy không hề dè dặt với những lời chỉ trích của mình, dù là chính đáng, và điều này làm tổn hại đến mối quan hệ của anh ấy với nhóm.
Nghi vấn
Given the limited budget, are we being sparing enough, or do we need to cut back further?
Với ngân sách hạn chế, chúng ta có đang đủ tiết kiệm không, hay chúng ta cần cắt giảm hơn nữa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as sparing with his words as a miser is with his gold.
Anh ta kiệm lời như một người keo kiệt với vàng của mình.
Phủ định
She is not more sparing with her criticism than he is with his praise.
Cô ấy không dè dặt trong những lời chỉ trích hơn là anh ấy với những lời khen ngợi.
Nghi vấn
Is he the least sparing with his time when helping others?
Có phải anh ấy ít dè dặt nhất với thời gian của mình khi giúp đỡ người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparing".

Giá Trị của Sự Tiết Kiệm và Dè Sẻn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, sự tiết kiệm và dè sẻn ('sparingness') luôn được coi là một đức tính tốt. Nó gắn liền với việc quản lý tài nguyên khôn ngoan, tránh lãng phí và sống có trách nhiệm. Điều này thường được thể hiện trong lối sống giản dị, cẩn trọng trong chi tiêu và sử dụng mọi thứ một cách có ý thức.

Liên Quan Đến Phát Triển Bền Vững

Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm 'sparing' (sử dụng dè sẻn) rất liên quan đến các phong trào môi trường và phát triển bền vững. 'Sparing use of natural resources' (sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách dè sẻn) là nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ hành tinh, khuyến khích tái chế, giảm thiểu rác thải và tiêu dùng có trách nhiệm để đảm bảo nguồn lực cho các thế hệ tương lai.