sparing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
using or giving only a little of something
Vietnamese Meaning
tiết kiệm, dè xẻn, tằn tiện; ít ỏi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is sparing in her use of perfume."
"Cô ấy rất tiết kiệm khi dùng nước hoa."
-
"They were sparing with their thanks."
"Họ rất dè dặt khi nói lời cảm ơn."
-
"He was sparing in his praise, but when he did praise, it meant a lot."
"Anh ta hiếm khi khen ngợi, nhưng khi anh ta khen ngợi, điều đó có ý nghĩa rất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spare | dành dụm, tiết kiệm; tha thứ, bỏ qua; cho ai đó thứ gì mà bạn có thể cho được |
| Noun | spare | sự dự trữ, đồ dự phòng; bánh xe dự phòng |
| Adverb | sparingly | một cách dè sẻn, một cách tiết kiệm; một cách thưa thớt, ít ỏi |
| Adjective | unsparing | không tiếc, rộng rãi (về tiền bạc, nỗ lực); không khoan nhượng, nghiêm khắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'sparing' được sử dụng để mô tả một người, nó có nghĩa là người đó không thích tiêu nhiều tiền hoặc sử dụng nhiều thứ. Khi mô tả số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó, nó có nghĩa là có ít và nên sử dụng cẩn thận. Nó nhấn mạnh việc tránh lãng phí và sử dụng một cách cẩn thận nguồn lực.
Prepositions
Sử dụng 'sparing with' để chỉ việc sử dụng một lượng nhỏ hoặc không thường xuyên một cái gì đó. Ví dụ: 'He was sparing with his compliments.' (Anh ấy rất ít khi khen ngợi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be sparing with (dè sẻn, tiết kiệm với (cái gì); ít dùng, ít thể hiện (cái gì))
-
be be sparing in (dè sẻn, kín đáo trong (lời nói, hành động))
-
sparing sparing use (việc sử dụng dè sẻn/tiết kiệm)
-
sparing sparing diet (chế độ ăn kiêng khem, hạn chế)
-
sparing sparing gestures/words (cử chỉ/lời nói dè dặt, ít ỏi)
Idioms
-
Sparing no effort/expense/detail
Không tiếc công sức/tiền bạc/chi tiết; làm mọi thứ một cách kỹ lưỡng và hết lòng
"They are sparing no effort to ensure the success of the project."
(Họ không tiếc công sức để đảm bảo sự thành công của dự án.)
-
Be sparing with one's words/praise/money
Dè sẻn/ít lời; ít khen ngợi; tiết kiệm tiền
"He is very sparing with his praise, so when he compliments someone, it truly means something."
(Anh ấy rất ít khi khen ngợi, nên khi anh ấy khen ai đó, điều đó thực sự có ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparing
adjectivetiết kiệm, dè xẻn, tằn tiện; ít ỏi
"She is sparing in her use of perfume."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be sparing with resources is a good way to ensure long-term sustainability. |
Tiết kiệm tài nguyên là một cách tốt để đảm bảo sự bền vững lâu dài. |
| Phủ định | It's important not to be sparing with kindness; it costs nothing. |
Điều quan trọng là đừng tiết kiệm lòng tốt; nó không tốn gì cả. |
| Nghi vấn | Why choose to be sparing when generosity could make a bigger impact? |
Tại sao chọn tiết kiệm khi sự hào phóng có thể tạo ra tác động lớn hơn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being sparing with resources, and always careful, she managed to save a significant amount of money. |
Tiết kiệm tài nguyên và luôn cẩn thận, cô ấy đã xoay sở để tiết kiệm một khoản tiền đáng kể. |
| Phủ định | He was not sparing with his criticism, however justified, and this hurt his relationship with his team. |
Anh ấy không hề dè dặt với những lời chỉ trích của mình, dù là chính đáng, và điều này làm tổn hại đến mối quan hệ của anh ấy với nhóm. |
| Nghi vấn | Given the limited budget, are we being sparing enough, or do we need to cut back further? |
Với ngân sách hạn chế, chúng ta có đang đủ tiết kiệm không, hay chúng ta cần cắt giảm hơn nữa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as sparing with his words as a miser is with his gold. |
Anh ta kiệm lời như một người keo kiệt với vàng của mình. |
| Phủ định | She is not more sparing with her criticism than he is with his praise. |
Cô ấy không dè dặt trong những lời chỉ trích hơn là anh ấy với những lời khen ngợi. |
| Nghi vấn | Is he the least sparing with his time when helping others? |
Có phải anh ấy ít dè dặt nhất với thời gian của mình khi giúp đỡ người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparing".
