(Top Banner Ad)
eat well
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe & Ẩm thực

eat well

UK: /iːt wel/ • US: /iːt wel/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống đầy đủ ăn uống lành mạnh ăn uống có chất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a diet that is good for your health.

Vietnamese Meaning

Ăn uống đầy đủ, lành mạnh, có lợi cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to stay healthy, you should eat well and exercise regularly."

    "Nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên ăn uống đầy đủ và tập thể dục thường xuyên."

  • "Doctors often advise patients to eat well after surgery."

    "Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân ăn uống đầy đủ sau phẫu thuật."

  • "Eating well can improve your mood and energy levels."

    "Ăn uống đầy đủ có thể cải thiện tâm trạng và mức năng lượng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eater Người ăn; dụng cụ ăn uống
Adjective edible Có thể ăn được
Adjective well-fed Được ăn uống đầy đủ, no đủ
Noun wellness Trạng thái khỏe mạnh về thể chất và tinh thần; sự an lành
Noun food Thức ăn, thực phẩm

Synonyms

eat healthily (ăn uống lành mạnh)have a balanced diet (có một chế độ ăn cân bằng)

Antonyms

eat poorly (ăn uống thiếu chất)eat junk food (ăn đồ ăn vặt)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (eat)
*etaną
Old English (eat)
etan
Middle English (eat)
eten
Modern English (eat)
eat
Proto-Germanic (well)
*wela
Old English (well)
wel
Middle English (well)
wel
Modern English (well)
well

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'eat well' không có một lịch sử từ nguyên riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của động từ 'eat' (ăn) và trạng từ 'well' (tốt, khỏe mạnh, đầy đủ). 'Eat' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *etaną, phát triển qua Old English etan và Middle English eten. Tương tự, 'well' bắt nguồn từ Proto-Germanic *wela, qua Old English wel. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa chung là 'ăn uống đầy đủ, lành mạnh, hoặc đúng cách', nhấn mạnh đến chất lượng và lợi ích của việc ăn uống.

Usage Note

"Eat well" thường được sử dụng để khuyến khích hoặc đưa ra lời khuyên về việc cải thiện chế độ ăn uống. Nó nhấn mạnh đến chất lượng của thực phẩm hơn là số lượng. Nó khác với "eat a lot" (ăn nhiều) hoặc "eat heartily" (ăn ngon miệng) vì tập trung vào dinh dưỡng và sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'eat well'
  • need to need to eat well
    (cần phải ăn uống đầy đủ/lành mạnh)
  • try to try to eat well
    (cố gắng ăn uống đầy đủ/lành mạnh)
  • learn to learn to eat well
    (học cách ăn uống đầy đủ/lành mạnh)
Adverbs modifying 'eat well'
  • regularly regularly eat well
    (ăn uống đầy đủ/lành mạnh thường xuyên)
  • always always eat well
    (luôn ăn uống đầy đủ/lành mạnh)
  • consistently consistently eat well
    (ăn uống đầy đủ/lành mạnh một cách đều đặn)
Common phrases with 'eat well'
  • important to It's important to eat well.
    (Việc ăn uống đầy đủ/lành mạnh là rất quan trọng.)
  • make sure to Make sure to eat well.
    (Hãy đảm bảo ăn uống đầy đủ/lành mạnh.)
  • good for Eating well is good for your health.
    (Ăn uống đầy đủ/lành mạnh rất tốt cho sức khỏe của bạn.)

Idioms

  • Eat well, live well.

    Ăn uống tốt thì cuộc sống tốt đẹp. (Ý nghĩa: Ăn uống lành mạnh là nền tảng cho một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.)

    "My grandma always told me, 'Eat well, live well,' and I try to follow that advice."

    (Bà tôi luôn dặn 'Ăn uống tốt thì cuộc sống tốt đẹp,' và tôi luôn cố gắng làm theo lời khuyên đó.)

  • You can't expect to feel good if you don't eat well.

    Bạn không thể mong đợi cảm thấy khỏe mạnh nếu bạn không ăn uống đầy đủ. (Ý nghĩa: Sức khỏe tốt phụ thuộc vào chế độ ăn uống lành mạnh.)

    "He's always tired, but he never eats well. You can't expect to feel good if you don't eat well."

    (Anh ấy luôn mệt mỏi nhưng chẳng bao giờ ăn uống đầy đủ. Bạn không thể mong đợi cảm thấy khỏe mạnh nếu bạn không ăn uống đầy đủ.)

  • Eating well is key to a healthy lifestyle.

    Ăn uống lành mạnh là chìa khóa cho một lối sống khỏe mạnh.

    "From regular exercise to eating well, a healthy lifestyle requires discipline."

    (Từ tập thể dục thường xuyên đến ăn uống lành mạnh, một lối sống khỏe mạnh đòi hỏi sự kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat well

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn uống đầy đủ, lành mạnh, có lợi cho sức khỏe.

"If you want to stay healthy, you should eat well and exercise regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to eat well to maintain good health.
Điều quan trọng là ăn uống đầy đủ để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
It's not wise not to eat well regularly.
Không khôn ngoan khi không ăn uống đầy đủ thường xuyên.
Nghi vấn
Is it necessary to eat well every day?
Có cần thiết phải ăn uống đầy đủ mỗi ngày không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would eat well every day.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ ăn uống đầy đủ mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't eat well, she wouldn't have enough energy to study.
Nếu cô ấy không ăn uống đầy đủ, cô ấy sẽ không có đủ năng lượng để học tập.
Nghi vấn
Would he be healthier if he ate well?
Liệu anh ấy có khỏe mạnh hơn nếu anh ấy ăn uống đầy đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat well".

Sức khỏe là vàng: Chế độ ăn uống cân bằng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'eat well' gắn liền chặt chẽ với việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Các quốc gia phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm đủ rau xanh, trái cây, protein và ngũ cốc nguyên hạt. Các mô hình như Tháp dinh dưỡng (Food Pyramid) hoặc Đĩa ăn lành mạnh (MyPlate) là những công cụ giáo dục phổ biến, giúp mọi người hiểu và thực hành việc ăn uống 'tốt' cho sức khỏe.

Thực phẩm sạch và xu hướng ăn chay

Xu hướng 'eat well' ở phương Tây còn được thể hiện qua sự gia tăng của phong trào thực phẩm sạch (organic food) và ăn chay/thuần chay (vegetarian/veganism). Nhiều người tin rằng việc tiêu thụ thực phẩm không hóa chất và giảm thiểu thịt động vật là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cá nhân và môi trường. Việc lựa chọn những gì mình ăn không chỉ là nhu cầu sinh lý mà còn là một phần của bản sắc và giá trị đạo đức trong xã hội hiện đại.