(Top Banner Ad)
dining area
A2
noun A2 Nội thất, Bất động sản

dining area

UK: /ˈdaɪnɪŋ ˌeəriə/ • US: /ˈdaɪnɪŋ ˌɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực ăn uống phòng ăn khu vực dùng bữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or room designated for eating meals.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc phòng được chỉ định để ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dining area is located next to the kitchen."

    "Khu vực ăn uống nằm cạnh nhà bếp."

  • "We have a small dining area in our apartment."

    "Chúng tôi có một khu vực ăn uống nhỏ trong căn hộ của mình."

  • "The restaurant has a spacious dining area with a view."

    "Nhà hàng có một khu vực ăn uống rộng rãi với tầm nhìn đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dine ăn bữa chính, dùng bữa
Noun dinner bữa tối, bữa ăn chính trong ngày
Noun diner thực khách (người ăn); quán ăn bình dân
Adjective/Noun dining liên quan đến việc ăn uống (ví dụ: dining table, dining room)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Old French
disner
English
dine
Modern English
dining area

Nguồn gốc của 'dine'

Từ 'dine' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ bữa nhịn' (break one's fast), tương tự như ý nghĩa của bữa sáng ('breakfast'). Điều này nhấn mạnh vai trò của bữa ăn chính là sự gián đoạn quan trọng trong một ngày làm việc hoặc sinh hoạt.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', mang ý nghĩa 'không gian mở', 'khu đất trống' hoặc 'khu vực được chỉ định'. Khi kết hợp với 'dining', 'dining area' đơn giản có nghĩa là 'không gian được dành riêng cho việc ăn uống'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một phần của một căn nhà, căn hộ hoặc nhà hàng được trang bị bàn ghế để mọi người có thể dùng bữa. Khu vực này có thể là một phòng riêng biệt hoặc một phần của một không gian lớn hơn như phòng khách hoặc nhà bếp.

Prepositions

in near

'in the dining area' chỉ vị trí cụ thể bên trong khu vực ăn uống. 'near the dining area' chỉ vị trí gần khu vực ăn uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dining area
  • spacious spacious dining area
    (khu vực ăn uống rộng rãi)
  • cozy cozy dining area
    (khu vực ăn uống ấm cúng)
  • open-plan open-plan dining area
    (khu vực ăn uống không gian mở)
  • formal formal dining area
    (khu vực ăn uống trang trọng)
  • main main dining area
    (khu vực ăn uống chính)
Verb + dining area
  • furnish furnish the dining area
    (trang bị nội thất cho khu vực ăn uống)
  • decorate decorate the dining area
    (trang trí khu vực ăn uống)
  • use use the dining area
    (sử dụng khu vực ăn uống)
  • overlook the kitchen overlooks the dining area
    (nhà bếp nhìn ra/thông với khu vực ăn uống)
Prepositional Phrase
  • in eat in the dining area
    (ăn trong khu vực ăn uống)
  • near sit near the dining area
    (ngồi gần khu vực ăn uống)

Idioms

  • open-plan dining area

    khu vực ăn uống không gian mở (thường liền kề với bếp hoặc phòng khách)

    "Our new apartment has an open-plan dining area that connects to the living room."

    (Căn hộ mới của chúng tôi có khu vực ăn uống không gian mở nối liền với phòng khách.)

  • formal dining area

    khu vực ăn uống trang trọng (thường là phòng riêng biệt dùng cho các bữa ăn đặc biệt)

    "They only use the formal dining area on special occasions."

    (Họ chỉ sử dụng khu vực ăn uống trang trọng vào những dịp đặc biệt.)

  • casual dining area

    khu vực ăn uống bình thường/không trang trọng (dùng cho bữa ăn hàng ngày)

    "We usually have breakfast in the casual dining area by the window."

    (Chúng tôi thường ăn sáng ở khu vực ăn uống không trang trọng bên cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dining area

noun
Lật mặt

Khu vực hoặc phòng được chỉ định để ăn uống.

"The dining area is located next to the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dining area".

Sự thay đổi trong thiết kế nhà ở phương Tây

Ở phương Tây, thiết kế nhà ở đã chứng kiến sự chuyển đổi từ các phòng ăn riêng biệt, trang trọng sang không gian sống mở (open-plan living). Điều này có nghĩa là khu vực ăn uống thường được tích hợp với nhà bếp hoặc phòng khách, phản ánh xu hướng lối sống hiện đại, ít trang trọng hơn và mong muốn có nhiều không gian giao tiếp hơn giữa các thành viên trong gia đình hoặc khách mời trong cùng một không gian.

Tầm quan trọng của bữa ăn chung

Khu vực ăn uống là trung tâm của đời sống gia đình và các buổi tụ họp xã hội trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Đây là nơi mọi người cùng nhau chia sẻ bữa ăn, trò chuyện, kỷ niệm và gắn kết. Việc cùng nhau ăn uống được xem là một truyền thống quan trọng để duy trì mối quan hệ và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ, đặc biệt là vào các dịp lễ tết hoặc cuối tuần.