(Top Banner Ad)
ebb and flow
B2
Danh từ B2 Tổng quát

ebb and flow

UK: /ˈeb ənd ˈfləʊ/ • US: /ˈeb ənd ˈfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thăng trầm lên xuống dao động biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurrent pattern of coming and going or decline and regrowth.

Vietnamese Meaning

Một kiểu mẫu lặp đi lặp lại của sự đến và đi, hoặc suy giảm và tái phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ebb and flow of the stock market can be unpredictable."

    "Sự lên xuống của thị trường chứng khoán có thể khó đoán trước."

  • "We must learn to accept the ebb and flow of life."

    "Chúng ta phải học cách chấp nhận những thăng trầm của cuộc sống."

  • "The company's fortunes have seen an ebb and flow over the years."

    "Vận mệnh của công ty đã trải qua những thăng trầm trong những năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ebb sự rút xuống (của thủy triều), nước ròng
Verb ebb rút xuống, thoái trào
Noun flow dòng chảy, sự chảy
Verb flow chảy, trôi
Adjective flowing đang chảy, tuôn chảy (ví dụ: tóc, vải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ebba
Old English
flōwan
Late Middle English
ebb and flow

Nguồn gốc từ thủy triều

Từ 'ebb' (thủy triều rút) và 'flow' (thủy triều dâng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được dùng để mô tả sự lên xuống tự nhiên của nước biển. Theo thời gian, cụm từ ghép 'ebb and flow' đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến không chỉ cho thủy triều mà còn cho bất kỳ sự thay đổi, dao động hoặc chu kỳ liên tục nào trong cuộc sống, cảm xúc hay tình hình.

Usage Note

Cụm từ 'ebb and flow' thường được dùng để mô tả những biến động tự nhiên và thường xuyên trong một quá trình hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tính chất không ngừng thay đổi và sự luân phiên giữa hai trạng thái đối lập. Khác với những từ chỉ sự thay đổi đơn thuần, 'ebb and flow' ngụ ý một chu kỳ có tính quy luật. Nó có thể dùng để mô tả thủy triều, nền kinh tế, cảm xúc, hoặc bất kỳ thứ gì có tính chất dao động.

Prepositions

of in

* **of**: Thường đi sau danh từ, ví dụ: 'the ebb and flow of the tide' (sự lên xuống của thủy triều). * **in**: Thường được dùng để chỉ sự dao động trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'the ebb and flow in the stock market' (sự dao động trên thị trường chứng khoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + ebb and flow
  • observe observe the ebb and flow
    (quan sát sự thăng trầm/lên xuống)
  • experience experience the ebb and flow
    (trải nghiệm những thăng trầm)
  • manage manage the ebb and flow
    (quản lý sự biến động/thay đổi)
  • ride ride the ebb and flow
    (nương theo, thích nghi với những biến động)
Adjectives + ebb and flow
  • constant the constant ebb and flow
    (sự thăng trầm/lên xuống liên tục)
  • natural the natural ebb and flow
    (sự thăng trầm/lên xuống tự nhiên)
  • inevitable the inevitable ebb and flow
    (sự thăng trầm/lên xuống không thể tránh khỏi)

Idioms

  • the ebb and flow of life

    những thăng trầm của cuộc đời

    "We all have to accept the ebb and flow of life."

    (Tất cả chúng ta đều phải chấp nhận những thăng trầm của cuộc đời.)

  • the ebb and flow of emotions

    những cung bậc cảm xúc lên xuống/dao động

    "Her diary entries reveal the ebb and flow of her emotions."

    (Những dòng nhật ký của cô ấy tiết lộ những cung bậc cảm xúc lên xuống của cô.)

  • the ebb and flow of the market

    sự biến động của thị trường

    "Investors need to understand the ebb and flow of the stock market."

    (Các nhà đầu tư cần hiểu rõ sự biến động của thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ebb and flow

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu mẫu lặp đi lặp lại của sự đến và đi, hoặc suy giảm và tái phát triển.

"The ebb and flow of the stock market can be unpredictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ebb and flow of the stock market dictates investment strategies is undeniable.
Việc sự lên xuống của thị trường chứng khoán chi phối các chiến lược đầu tư là không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't clear whether the ebb and flow of public opinion will affect the election results.
Không rõ liệu sự thay đổi trong dư luận có ảnh hưởng đến kết quả bầu cử hay không.
Nghi vấn
Whether the ebb and flow of daily life influences artistic creation is a question many artists ponder.
Liệu sự lên xuống của cuộc sống hàng ngày có ảnh hưởng đến sáng tạo nghệ thuật hay không là một câu hỏi mà nhiều nghệ sĩ suy ngẫm.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ebb and flow of tourists in the city is truly remarkable!
Ồ, sự lên xuống của khách du lịch trong thành phố thật sự đáng chú ý!
Phủ định
Alas, the ebb and flow of her emotions wasn't always predictable.
Than ôi, sự trồi sụt trong cảm xúc của cô ấy không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được.
Nghi vấn
My goodness, is the ebb and flow of the tide affecting the fishing boats?
Ôi trời, sự lên xuống của thủy triều có đang ảnh hưởng đến những chiếc thuyền đánh cá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebb and flow".

Chu kỳ tự nhiên và cuộc sống

Cụm từ 'ebb and flow' ban đầu mô tả thủy triều lên xuống, nhưng theo thời gian, nó đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự thay đổi và tính chu kỳ trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được dùng để nói về sự thăng trầm trong các mối quan hệ, sự nghiệp, hoặc cảm xúc, nhấn mạnh rằng mọi thứ đều có lúc lên, lúc xuống, và sự thay đổi là một phần tự nhiên, không thể tránh khỏi, giống như nhịp điệu của biển cả.

Sự chấp nhận và thích nghi

Khái niệm 'ebb and flow' khuyến khích một thái độ chấp nhận đối với sự biến động. Thay vì cố gắng chống lại những thay đổi không mong muốn, người ta học cách thích nghi, giống như một con thuyền nương theo sóng biển. Nó gợi ý rằng ngay cả khi mọi thứ đang ở giai đoạn 'rút xuống', một giai đoạn 'dâng lên' khác sẽ đến, mang lại hy vọng và cơ hội mới, phản ánh triết lý về sự kiên cường và lạc quan.