(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ebb and flow
B2

ebb and flow

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thăng trầm lên xuống dao động biến động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ebb and flow'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kiểu mẫu lặp đi lặp lại của sự đến và đi, hoặc suy giảm và tái phát triển.

Definition (English Meaning)

A recurrent pattern of coming and going or decline and regrowth.

Ví dụ Thực tế với 'Ebb and flow'

  • "The ebb and flow of the stock market can be unpredictable."

    "Sự lên xuống của thị trường chứng khoán có thể khó đoán trước."

  • "We must learn to accept the ebb and flow of life."

    "Chúng ta phải học cách chấp nhận những thăng trầm của cuộc sống."

  • "The company's fortunes have seen an ebb and flow over the years."

    "Vận mệnh của công ty đã trải qua những thăng trầm trong những năm qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ebb and flow'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ebb and flow
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fluctuation(sự dao động) oscillation(sự giao động)
ups and downs(những thăng trầm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

tide(thủy triều)
cycle(chu kỳ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Ebb and flow'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'ebb and flow' thường được dùng để mô tả những biến động tự nhiên và thường xuyên trong một quá trình hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tính chất không ngừng thay đổi và sự luân phiên giữa hai trạng thái đối lập. Khác với những từ chỉ sự thay đổi đơn thuần, 'ebb and flow' ngụ ý một chu kỳ có tính quy luật. Nó có thể dùng để mô tả thủy triều, nền kinh tế, cảm xúc, hoặc bất kỳ thứ gì có tính chất dao động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

* **of**: Thường đi sau danh từ, ví dụ: 'the ebb and flow of the tide' (sự lên xuống của thủy triều). * **in**: Thường được dùng để chỉ sự dao động trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'the ebb and flow in the stock market' (sự dao động trên thị trường chứng khoán).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ebb and flow'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ebb and flow of the stock market dictates investment strategies is undeniable.
Việc sự lên xuống của thị trường chứng khoán chi phối các chiến lược đầu tư là không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't clear whether the ebb and flow of public opinion will affect the election results.
Không rõ liệu sự thay đổi trong dư luận có ảnh hưởng đến kết quả bầu cử hay không.
Nghi vấn
Whether the ebb and flow of daily life influences artistic creation is a question many artists ponder.
Liệu sự lên xuống của cuộc sống hàng ngày có ảnh hưởng đến sáng tạo nghệ thuật hay không là một câu hỏi mà nhiều nghệ sĩ suy ngẫm.

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ebb and flow of tourists in the city is truly remarkable!
Ồ, sự lên xuống của khách du lịch trong thành phố thật sự đáng chú ý!
Phủ định
Alas, the ebb and flow of her emotions wasn't always predictable.
Than ôi, sự trồi sụt trong cảm xúc của cô ấy không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được.
Nghi vấn
My goodness, is the ebb and flow of the tide affecting the fishing boats?
Ôi trời, sự lên xuống của thủy triều có đang ảnh hưởng đến những chiếc thuyền đánh cá không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)