(Top Banner Ad)
regrowth
B2
noun B2 Sinh học, Môi trường, Nông nghiệp

regrowth

UK: /ˌriːˈɡrəʊθ/ • US: /ˈriːˌɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mọc lại tái sinh sự phục hồi sinh trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing again after being cut down, damaged, or destroyed.

Vietnamese Meaning

Quá trình mọc lại sau khi bị cắt, hư hại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest experienced significant regrowth after the wildfire."

    "Khu rừng đã trải qua sự mọc lại đáng kể sau trận cháy rừng."

  • "The regrowth of the Amazon rainforest is crucial for mitigating climate change."

    "Sự mọc lại của rừng mưa Amazon là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu."

  • "The doctor was pleased with the regrowth of the patient's hair after chemotherapy."

    "Bác sĩ hài lòng với sự mọc lại của tóc bệnh nhân sau hóa trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng, sự lớn lên
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (cây trồng)
Verb regrow mọc lại, tái sinh, phát triển trở lại
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển (quá khứ phân từ của grow)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
growan
Old English
growth
English
regrowth

Nguồn gốc của "Regrowth"

Từ "regrowth" được hình thành từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "trở lại" hoặc "lặp lại", và danh từ "growth" trong tiếng Anh, có nghĩa là "sự phát triển" hay "sự lớn lên". Ghép lại, "regrowth" mô tả quá trình cây cối, tóc, hoặc các bộ phận khác mọc hoặc phát triển trở lại sau khi bị cắt bỏ, hư hại, hoặc kết thúc một chu kỳ.

Usage Note

Từ 'regrowth' thường được sử dụng để chỉ sự phục hồi của thực vật, rừng, tóc, hoặc các mô sinh học khác. Nó nhấn mạnh quá trình tái tạo và phục hồi sau một tổn thất hoặc sự can thiệp nào đó. So với 'growth' (sự tăng trưởng), 'regrowth' đặc biệt ám chỉ sự phát triển lại sau một giai đoạn bị gián đoạn hoặc suy giảm.

Prepositions

of in

* 'regrowth of': Chỉ sự mọc lại của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the regrowth of hair'.
* 'regrowth in': Chỉ sự mọc lại ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'regrowth in the forest after the fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + regrowth
  • vigorous vigorous regrowth
    (sự mọc lại mạnh mẽ/tươi tốt)
  • healthy healthy regrowth
    (sự mọc lại khỏe mạnh)
  • new new regrowth
    (sự mọc lại mới)
  • rapid rapid regrowth
    (sự mọc lại nhanh chóng)
  • lush lush regrowth
    (sự mọc lại xanh tốt/tươi tốt)
Động từ + regrowth
  • promote promote regrowth
    (thúc đẩy sự mọc lại/tái sinh)
  • encourage encourage regrowth
    (khuyến khích sự mọc lại/tái sinh)
  • stimulate stimulate regrowth
    (kích thích sự mọc lại/tái sinh)
  • prevent prevent regrowth
    (ngăn chặn sự mọc lại/tái sinh)
  • achieve achieve regrowth
    (đạt được sự mọc lại/tái sinh)
regrowth + Giới từ/Cụm danh từ
  • regrowth of regrowth of hair
    (sự mọc lại của tóc)
  • regrowth of regrowth of forest
    (sự tái sinh của rừng)
  • regrowth after regrowth after wildfire
    (sự tái sinh sau cháy rừng)

Idioms

  • stimulate regrowth

    kích thích sự mọc lại/tái sinh

    "The new treatment aims to stimulate hair regrowth."

    (Phương pháp điều trị mới nhằm mục đích kích thích sự mọc tóc trở lại.)

  • period of regrowth

    giai đoạn tái sinh/phát triển trở lại

    "After the economic recession, the country entered a period of regrowth."

    (Sau suy thoái kinh tế, đất nước bước vào một giai đoạn phục hồi và phát triển trở lại.)

  • support regrowth

    hỗ trợ sự mọc lại/tái sinh

    "These nutrients are essential to support the regrowth of damaged tissues."

    (Những chất dinh dưỡng này rất cần thiết để hỗ trợ sự tái tạo của các mô bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regrowth

noun
Lật mặt

Quá trình mọc lại sau khi bị cắt, hư hại hoặc phá hủy.

"The forest experienced significant regrowth after the wildfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not intervened, the forest regrowth would be much slower now.
Nếu chính phủ đã không can thiệp, sự tái sinh của rừng bây giờ sẽ chậm hơn nhiều.
Phủ định
If there weren't sufficient sunlight, the regrowth wouldn't have been so vigorous after the fire.
Nếu không có đủ ánh sáng mặt trời, sự tái sinh sẽ không mạnh mẽ đến vậy sau vụ cháy.
Nghi vấn
If the soil had been more polluted, would the regrowth be less diverse now?
Nếu đất bị ô nhiễm hơn, liệu sự tái sinh bây giờ có ít đa dạng hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest showed significant regrowth after the fire, didn't it?
Khu rừng cho thấy sự tái sinh đáng kể sau đám cháy, đúng không?
Phủ định
There isn't much regrowth in this area yet, is there?
Hiện tại không có nhiều sự tái sinh ở khu vực này, phải không?
Nghi vấn
The regrowth is quite slow this year, isn't it?
Sự tái sinh năm nay khá chậm, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next spring, the forest will have shown significant regrowth after the fire.
Đến mùa xuân tới, khu rừng sẽ cho thấy sự tái sinh đáng kể sau trận hỏa hoạn.
Phủ định
The company won't have seen any significant regrowth in its profits by the end of the quarter, unfortunately.
Thật không may, công ty sẽ không thấy bất kỳ sự tăng trưởng đáng kể nào trong lợi nhuận của mình vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the garden have experienced much regrowth by the time we return from our vacation?
Liệu khu vườn có trải qua nhiều sự tái sinh vào thời điểm chúng ta trở về từ kỳ nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regrowth".

Sự tái sinh của rừng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các cộng đồng sống gần thiên nhiên, "regrowth" (sự tái sinh của rừng) sau một trận cháy rừng hoặc khai thác gỗ được xem là biểu tượng của hy vọng và khả năng phục hồi của tự nhiên. Nó thể hiện chu kỳ sống-chết-tái sinh và tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.

Tóc và sự tự tin

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, sự "regrowth" (mọc tóc trở lại) là một vấn đề quan trọng đối với những người bị rụng tóc. Có rất nhiều sản phẩm và phương pháp điều trị được quảng cáo để kích thích mọc tóc, phản ánh mong muốn duy trì vẻ ngoài trẻ trung và sự tự tin cá nhân.