(Top Banner Ad)
eccentric exercise
B2
noun B2 Thể dục, Y học thể thao

eccentric exercise

UK: /ekˈsentrɪk ˈeksəsaɪz/ • US: /ɪkˈsentrɪk ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập ly tâm bài tập eccentric
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exercise that emphasizes the lengthening phase of muscle contraction.

Vietnamese Meaning

Bài tập nhấn mạnh vào giai đoạn kéo dài của sự co cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eccentric exercise is particularly effective for building strength."

    "Bài tập eccentric đặc biệt hiệu quả để xây dựng sức mạnh."

  • "He uses eccentric exercise to recover from his hamstring injury."

    "Anh ấy sử dụng bài tập eccentric để phục hồi chấn thương gân kheo."

  • "Eccentric exercise can lead to delayed onset muscle soreness (DOMS)."

    "Bài tập eccentric có thể dẫn đến đau nhức cơ bắp khởi phát muộn (DOMS)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eccentricity Sự lập dị, tính chất lệch tâm
Adverb eccentrically Một cách lập dị, một cách lệch tâm
Verb exercise Tập thể dục, rèn luyện
Noun exerciser Người tập thể dục, dụng cụ tập thể dục
Adjective exercisable Có thể thực hiện được, có thể sử dụng được

Synonyms

negative reps (các lần lặp âm)

Antonyms

concentric exercise (bài tập đồng tâm)isometric exercise (bài tập đẳng trường)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ek-kentros
Late Latin
eccentricus
Old French
eccentrique
English
eccentric
Latin
exercitium
Old French
exercice
English
exercise

Nguồn gốc của 'eccentric'

Từ 'eccentric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ek-kentros', nghĩa là 'lệch tâm' hoặc 'ra khỏi trung tâm'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để mô tả các quỹ đạo không tròn hoàn hảo của các thiên thể. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những gì khác thường, không theo quy tắc. Trong ngữ cảnh sinh lý học, nó mô tả giai đoạn cơ bắp dài ra dưới tải trọng, 'lệch' khỏi trạng thái co ngắn.

Sự kết hợp thành 'eccentric exercise'

'Exercise' (bài tập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium', nghĩa là 'rèn luyện, thực hành'. Khi kết hợp với 'eccentric', 'eccentric exercise' mô tả một loại bài tập đặc biệt tập trung vào giai đoạn cơ bắp dài ra dưới lực cản (giai đoạn hạ tạ hoặc kéo giãn), một khái niệm quan trọng trong khoa học thể thao và phục hồi chức năng, khác với bài tập co cơ đồng tâm (concentric) khi cơ ngắn lại.

Usage Note

Eccentric exercise involves the muscle lengthening while under tension. This is in contrast to concentric exercise, where the muscle shortens, and isometric exercise, where the muscle length remains the same. Eccentric exercises are often used in rehabilitation and strength training.

Prepositions

in for

in (eccentric contraction in muscle rehabilitation); for (eccentric training for specific muscle groups).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eccentric exercise
  • perform perform eccentric exercise
    (thực hiện bài tập co cơ ly tâm)
  • incorporate incorporate eccentric exercise
    (kết hợp bài tập co cơ ly tâm)
  • prescribe prescribe eccentric exercise
    (chỉ định bài tập co cơ ly tâm)
  • utilize utilize eccentric exercise
    (sử dụng bài tập co cơ ly tâm)
Adjective + eccentric exercise
  • effective effective eccentric exercise
    (bài tập co cơ ly tâm hiệu quả)
  • intensive intensive eccentric exercise
    (bài tập co cơ ly tâm cường độ cao)
  • regular regular eccentric exercise
    (bài tập co cơ ly tâm đều đặn)
  • specific specific eccentric exercise
    (bài tập co cơ ly tâm chuyên biệt)
Noun + of eccentric exercise
  • benefits benefits of eccentric exercise
    (lợi ích của bài tập co cơ ly tâm)
  • types types of eccentric exercise
    (các loại bài tập co cơ ly tâm)
  • principles principles of eccentric exercise
    (nguyên lý của bài tập co cơ ly tâm)

Idioms

  • incorporate eccentric exercise into a routine

    Đưa bài tập co cơ ly tâm vào thói quen/lịch trình tập luyện

    "Many athletes incorporate eccentric exercise into their training routine to enhance strength and prevent injuries."

    (Nhiều vận động viên đưa bài tập co cơ ly tâm vào lịch trình tập luyện của họ để tăng cường sức mạnh và phòng ngừa chấn thương.)

  • maximize gains with eccentric exercise

    Tối đa hóa sự phát triển/lợi ích với bài tập co cơ ly tâm

    "To maximize gains, bodybuilders often focus on the negative (eccentric) phase of their lifts."

    (Để tối đa hóa sự phát triển cơ bắp, các vận động viên thể hình thường tập trung vào giai đoạn âm (ly tâm) của các bài tập nâng tạ.)

  • prescribe eccentric exercise for rehabilitation

    Chỉ định bài tập co cơ ly tâm cho quá trình phục hồi chức năng

    "Physical therapists frequently prescribe eccentric exercise for patients recovering from tendon injuries like Achilles tendinopathy."

    (Các nhà vật lý trị liệu thường xuyên chỉ định bài tập co cơ ly tâm cho bệnh nhân hồi phục sau chấn thương gân như viêm gân gót chân Achilles.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eccentric exercise

noun
Lật mặt

Bài tập nhấn mạnh vào giai đoạn kéo dài của sự co cơ.

"Eccentric exercise is particularly effective for building strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eccentric exercise".

Vai trò trong thể thao và phục hồi chức năng

Bài tập co cơ ly tâm (eccentric exercise) đã trở thành một phần không thể thiếu trong khoa học thể thao và vật lý trị liệu hiện đại. Nó được công nhận rộng rãi về khả năng tăng cường sức mạnh, tăng khối lượng cơ bắp và đặc biệt hiệu quả trong việc phòng ngừa cũng như phục hồi các chấn thương gân cơ như rách gân kheo, viêm gân gót chân Achilles. Nhiều chương trình tập luyện và phục hồi chức năng chuyên nghiệp sử dụng phương pháp này.

Ứng dụng trong các phương pháp tập luyện hiện đại

Trong văn hóa thể hình và tập luyện sức mạnh, việc tập trung vào giai đoạn ly tâm của một động tác (ví dụ: hạ tạ một cách kiểm soát) đã trở thành một kỹ thuật phổ biến để tạo ra kích thích cơ bắp mạnh mẽ hơn và vượt qua giới hạn sức mạnh. Nhiều thiết bị tập gym hiện đại cũng được thiết kế để tối ưu hóa khả năng thực hiện bài tập ly tâm, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế hoạt động của cơ bắp.