overshadowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Appearing more prominent or important than someone or something else; dominating.
Vietnamese Meaning
Trở nên nổi bật hoặc quan trọng hơn ai đó hoặc điều gì đó; lấn át.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's success was overshadowing the individual efforts of the players."
"Thành công của đội đã lấn át những nỗ lực cá nhân của các cầu thủ."
-
"His talent was overshadowing all the other students in the class."
"Tài năng của anh ấy đang lấn át tất cả các học sinh khác trong lớp."
-
"The economic crisis is overshadowing all the positive developments in the country."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đang làm lu mờ tất cả những phát triển tích cực trong nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shadow | cái bóng, bóng tối |
| Verb | shadow | che bóng, dõi theo |
| Verb | overshadow | làm lu mờ, che khuất |
| Adjective | overshadowed | bị làm lu mờ, bị che khuất |
| Adjective/Present Participle | overshadowing | đang làm lu mờ, có tính che khuất |
| Adjective | shadowy | mờ ảo, có bóng dáng |
| Adjective | unshadowed | không bị che bóng, sáng sủa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'overshadowing' thường được dùng để mô tả một tình huống mà một sự kiện, người hoặc vật nào đó làm cho những thứ khác trở nên kém quan trọng, ít được chú ý hơn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự mất cân bằng về tầm quan trọng.
Prepositions
'Overshadowing by' được sử dụng để chỉ ra yếu tố nào đang lấn át yếu tố khác. Ví dụ: 'The company's success was overshadowing by its environmental damage.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete overshadowing (sự che khuất hoàn toàn)
-
constant constant overshadowing (sự che khuất liên tục)
-
overwhelming overwhelming overshadowing (sự che khuất áp đảo)
-
threat threat of overshadowing (mối đe dọa bị che khuất/làm lu mờ)
-
fear fear of overshadowing (nỗi sợ bị làm lu mờ)
-
effect effect of overshadowing (tác động làm lu mờ)
-
overshadowing overshadowing presence (sự hiện diện át vía/áp đảo)
-
overshadowing overshadowing concern (mối lo ngại bao trùm)
-
overshadowing overshadowing factor (yếu tố làm lu mờ)
Idioms
-
a dark cloud overshadowing someone/something
một vấn đề/khó khăn lớn đang bao trùm, gây lo lắng cho ai đó/điều gì đó
"The scandal cast a dark cloud overshadowing his entire career."
(Vụ bê bối đã phủ một đám mây đen bao trùm toàn bộ sự nghiệp của anh ấy.)
-
the overshadowing influence/presence
ảnh hưởng/sự hiện diện áp đảo, lấn át
"Her mother's overshadowing influence made it hard for her to develop her own identity."
(Ảnh hưởng lấn át của mẹ cô đã khiến cô khó phát triển bản sắc riêng của mình.)
-
an overshadowing concern
mối lo ngại bao trùm, quan trọng hơn tất cả các vấn đề khác
"The economy remains the overshadowing concern for voters."
(Kinh tế vẫn là mối lo ngại bao trùm đối với các cử tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overshadowing
Động từ (dạng V-ing)Trở nên nổi bật hoặc quan trọng hơn ai đó hoặc điều gì đó; lấn át.
"The team's success was overshadowing the individual efforts of the players."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scandal continues, it will overshadow his chances of winning the election. |
Nếu vụ bê bối tiếp tục, nó sẽ làm lu mờ cơ hội thắng cử của anh ấy. |
| Phủ định | If she doesn't address the rumors, they won't overshadow her accomplishments. |
Nếu cô ấy không giải quyết những tin đồn, chúng sẽ không làm lu mờ những thành tựu của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the success of their new product overshadow the company's previous failures if sales continue to rise? |
Liệu sự thành công của sản phẩm mới có làm lu mờ những thất bại trước đây của công ty nếu doanh số tiếp tục tăng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overshadowing".
