sustainable lodge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being maintained at a steady level without exhausting natural resources or causing severe ecological damage.
Vietnamese Meaning
Có khả năng duy trì ở một mức ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lodge is committed to using sustainable practices to minimize its environmental impact."
"Nhà nghỉ cam kết sử dụng các biện pháp bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường."
-
"The sustainable lodge uses solar power and recycles water to reduce its carbon footprint."
"Nhà nghỉ bền vững sử dụng năng lượng mặt trời và tái chế nước để giảm lượng khí thải carbon."
-
"Guests can enjoy hiking and wildlife viewing while staying at the sustainable lodge."
"Khách có thể tận hưởng đi bộ đường dài và ngắm động vật hoang dã khi ở tại nhà nghỉ bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | Duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | Sự bền vững |
| Adverb | sustainably | Một cách bền vững |
| Verb | lodge | Ở trọ, cho ở trọ, đệ trình (đơn) |
| Noun | lodge | Nhà nghỉ nhỏ, nhà trọ, câu lạc bộ, chốt gác |
| Noun | lodger | Người ở trọ, khách thuê phòng |
| Noun | lodging | Chỗ ở, nhà trọ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sustainable' nhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài, không gây hại cho môi trường. Nó khác với 'eco-friendly' (thân thiện với môi trường) ở chỗ 'sustainable' tập trung vào tính bền vững lâu dài, trong khi 'eco-friendly' chỉ đơn giản là ít gây hại hơn.
Từ 'lodge' gợi ý một nơi ở đơn giản, thường liên quan đến thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời. Nó khác với 'hotel' (khách sạn) ở chỗ 'lodge' thường nhỏ hơn, ít trang trọng hơn và nằm ở những vị trí hẻo lánh hơn. Nó cũng khác với 'cabin' (nhà gỗ) ở chỗ 'lodge' thường lớn hơn và có nhiều tiện nghi hơn.
Prepositions
'Sustainable in' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà tính bền vững được áp dụng. Ví dụ: 'sustainable in agriculture'. 'Sustainable for' thường được dùng để chỉ mục đích mà tính bền vững hướng đến. Ví dụ: 'sustainable for future generations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eco-friendly eco-friendly sustainable lodge (nhà nghỉ sinh thái thân thiện môi trường)
-
luxury luxury sustainable lodge (nhà nghỉ sinh thái sang trọng)
-
remote remote sustainable lodge (nhà nghỉ sinh thái hẻo lánh)
-
build build a sustainable lodge (xây dựng một nhà nghỉ sinh thái bền vững)
-
operate operate a sustainable lodge (vận hành một nhà nghỉ sinh thái bền vững)
-
stay at stay at a sustainable lodge (nghỉ tại một nhà nghỉ sinh thái bền vững)
-
offers A sustainable lodge offers... (Một nhà nghỉ sinh thái bền vững cung cấp...)
-
promotes A sustainable lodge promotes... (Một nhà nghỉ sinh thái bền vững thúc đẩy...)
-
model the sustainable lodge model (mô hình nhà nghỉ sinh thái bền vững)
Idioms
-
a model sustainable lodge
một mô hình nhà nghỉ sinh thái bền vững (kiểu mẫu để học hỏi, noi theo)
"This eco-resort is considered a model sustainable lodge for its innovative waste management and community engagement."
(Khu nghỉ dưỡng sinh thái này được coi là một mô hình nhà nghỉ sinh thái bền vững vì cách quản lý chất thải sáng tạo và sự gắn kết cộng đồng của nó.)
-
commitment to a sustainable lodge
cam kết với (việc phát triển/vận hành) một nhà nghỉ sinh thái bền vững
"Their company shows a strong commitment to a sustainable lodge by using local, renewable materials and hiring indigenous staff."
(Công ty của họ thể hiện cam kết mạnh mẽ với một nhà nghỉ sinh thái bền vững bằng cách sử dụng vật liệu địa phương, tái tạo và thuê nhân viên bản địa.)
-
the future of sustainable lodges
tương lai của các nhà nghỉ sinh thái bền vững (xu hướng phát triển, tầm nhìn)
"The conference discussed emerging trends that will shape the future of sustainable lodges worldwide."
(Hội nghị đã thảo luận về các xu hướng mới nổi sẽ định hình tương lai của các nhà nghỉ sinh thái bền vững trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustainable lodge
adjectiveCó khả năng duy trì ở một mức ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.
"The lodge is committed to using sustainable practices to minimize its environmental impact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable lodge".
