(Top Banner Ad)
ecotourism
B2
noun B2 Du lịch, Môi trường

ecotourism

UK: /ˌiːkəʊˈtʊərɪzəm/ • US: /ˌiːkoʊˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch sinh thái du lịch xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism directed toward threatened, natural environments, especially to support conservation efforts and observe wildlife.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch hướng đến các môi trường tự nhiên đang bị đe dọa, đặc biệt là để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và quan sát động vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small island's economy relies heavily on ecotourism."

    "Nền kinh tế của hòn đảo nhỏ này phụ thuộc rất nhiều vào du lịch sinh thái."

  • "Ecotourism provides economic benefits to local communities while protecting the environment."

    "Du lịch sinh thái mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương đồng thời bảo vệ môi trường."

  • "The government is promoting ecotourism to preserve its national parks."

    "Chính phủ đang thúc đẩy du lịch sinh thái để bảo tồn các vườn quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecotourist khách du lịch sinh thái
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adjective eco-friendly thân thiện với môi trường
Noun sustainability sự bền vững
Adjective sustainable bền vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos
German
Ökologie
English
ecology
Old French
tour
English
tour
English
tourism
English
ecotourism

Nguồn gốc từ 'ngôi nhà' và 'chuyến đi'

'Ecotourism' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu vào những năm 1980. Phần 'eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống), là gốc của từ 'ecology' (sinh thái học). Phần 'tourism' (du lịch) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tour' (một vòng, một chuyến đi). Khi kết hợp lại, 'ecotourism' mang ý nghĩa 'du lịch có trách nhiệm với môi trường sống và cộng đồng địa phương', một hình thức du lịch bền vững.

Usage Note

Ecotourism nhấn mạnh vào tính bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương. Nó khác với du lịch đại trà (mass tourism) ở quy mô nhỏ hơn, tập trung vào giáo dục và bảo tồn, và thường do các công ty địa phương điều hành. Ecotourism cũng khác với 'nature tourism' ở chỗ nó chủ động đóng góp vào bảo tồn và phúc lợi cộng đồng, trong khi 'nature tourism' chỉ đơn giản là tham quan các địa điểm tự nhiên.

Prepositions

in for of

'Ecotourism in' đề cập đến du lịch sinh thái ở một khu vực cụ thể. 'Ecotourism for' nói về du lịch sinh thái nhằm mục đích gì (ví dụ: ecotourism for conservation). 'Ecotourism of' có thể dùng để chỉ đặc điểm của du lịch sinh thái (ví dụ: the principles of ecotourism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecotourism
  • responsible responsible ecotourism
    (du lịch sinh thái có trách nhiệm)
  • sustainable sustainable ecotourism
    (du lịch sinh thái bền vững)
  • ethical ethical ecotourism
    (du lịch sinh thái có đạo đức)
  • community-based community-based ecotourism
    (du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng)
  • nature-based nature-based ecotourism
    (du lịch sinh thái dựa vào thiên nhiên)
Verb + ecotourism
  • promote promote ecotourism
    (thúc đẩy du lịch sinh thái)
  • develop develop ecotourism
    (phát triển du lịch sinh thái)
  • practice practice ecotourism
    (thực hành du lịch sinh thái)
  • engage in engage in ecotourism
    (tham gia vào du lịch sinh thái)
Noun + of + ecotourism
  • growth the growth of ecotourism
    (sự phát triển của du lịch sinh thái)
  • impact the impact of ecotourism
    (tác động của du lịch sinh thái)
  • principles the principles of ecotourism
    (các nguyên tắc của du lịch sinh thái)

Idioms

  • embrace ecotourism

    đón nhận/thực hiện du lịch sinh thái (như một triết lý)

    "Many resorts are now starting to embrace ecotourism by adopting sustainable practices."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng hiện đang bắt đầu đón nhận du lịch sinh thái bằng cách áp dụng các hoạt động bền vững.)

  • a boom in ecotourism

    sự bùng nổ của du lịch sinh thái

    "There has been a significant boom in ecotourism as people seek more meaningful travel experiences."

    (Đã có một sự bùng nổ đáng kể trong du lịch sinh thái khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm du lịch ý nghĩa hơn.)

  • pioneer in ecotourism

    người tiên phong trong du lịch sinh thái

    "Costa Rica is often considered a pioneer in ecotourism, having developed its industry early on."

    (Costa Rica thường được coi là quốc gia tiên phong trong du lịch sinh thái, khi đã phát triển ngành này từ rất sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecotourism

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch hướng đến các môi trường tự nhiên đang bị đe dọa, đặc biệt là để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và quan sát động vật hoang dã.

"The small island's economy relies heavily on ecotourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the importance of ecotourism for preserving our natural heritage.
Tôi ước nhiều người hiểu được tầm quan trọng của du lịch sinh thái trong việc bảo tồn di sản thiên nhiên của chúng ta.
Phủ định
If only the local government wouldn't promote unsustainable mass tourism over ecotourism.
Giá như chính quyền địa phương không thúc đẩy du lịch đại trà không bền vững hơn là du lịch sinh thái.
Nghi vấn
If only the travel agencies could focus more on ecotouristic activities instead of mass tourism; wouldn't that be more beneficial for everyone?
Giá như các công ty du lịch có thể tập trung hơn vào các hoạt động du lịch sinh thái thay vì du lịch đại trà; chẳng phải điều đó sẽ có lợi hơn cho tất cả mọi người sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecotourism".

Bảo tồn Môi trường và Cộng đồng Địa phương

Ecotourism không chỉ là việc du lịch đến những nơi thiên nhiên hoang sơ, mà còn là một triết lý du lịch có trách nhiệm. Mục tiêu cốt lõi của nó là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học và mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương. Nó thường khuyến khích du khách tìm hiểu văn hóa bản địa và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.

Sự Khác Biệt với Du lịch Đại trà

Khác với du lịch đại trà (mass tourism) thường gây áp lực lớn lên tài nguyên và văn hóa địa phương, ecotourism tập trung vào trải nghiệm chất lượng, giáo dục và sự tôn trọng. Nó thúc đẩy ý thức 'không để lại dấu vết' (leave no trace), khuyến khích du khách giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên và sự nguyên vẹn của điểm đến, đồng thời tạo ra một mối liên hệ sâu sắc hơn giữa du khách và môi trường.