ecological gains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Improvements or positive outcomes for the environment or ecosystems, often resulting from conservation efforts or policy changes.
Vietnamese Meaning
Những cải thiện hoặc kết quả tích cực cho môi trường hoặc hệ sinh thái, thường là kết quả của các nỗ lực bảo tồn hoặc thay đổi chính sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations are expected to lead to significant ecological gains in the long term."
"Các quy định mới dự kiến sẽ dẫn đến những lợi ích sinh thái đáng kể trong dài hạn."
-
"Reforestation efforts have resulted in substantial ecological gains for the region."
"Những nỗ lực tái trồng rừng đã mang lại những lợi ích sinh thái đáng kể cho khu vực."
-
"The project aims to quantify the ecological gains from restoring wetlands."
"Dự án nhằm mục đích định lượng những lợi ích sinh thái từ việc phục hồi các vùng đất ngập nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecology | Sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường) |
| Noun | ecologist | Nhà sinh thái học (người nghiên cứu sinh thái học) |
| Adverb | ecologically | Một cách sinh thái, về mặt sinh thái (liên quan đến sinh thái học) |
| Verb | gain | Đạt được, giành được, thu được, kiếm được |
| Noun | gain | Sự tăng lên, lợi ích, thành quả |
| Adjective | gainful | Có lợi, sinh lợi (thường dùng cho công việc, việc làm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những lợi ích định lượng hoặc định tính thu được từ các hoạt động bảo vệ môi trường. 'Gains' ở đây không chỉ giới hạn ở lợi ích tài chính, mà còn bao gồm các lợi ích về đa dạng sinh học, chất lượng nước, không khí, và sự ổn định của hệ sinh thái.
Prepositions
'Gains in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà lợi ích đạt được. Ví dụ: 'gains in biodiversity'. 'Gains for' nhấn mạnh đối tượng hưởng lợi từ những cải thiện này. Ví dụ: 'gains for future generations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant ecological gains (những lợi ích sinh thái đáng kể)
-
substantial substantial ecological gains (những lợi ích sinh thái to lớn)
-
clear clear ecological gains (những lợi ích sinh thái rõ ràng)
-
tangible tangible ecological gains (những lợi ích sinh thái hữu hình)
-
potential potential ecological gains (những lợi ích sinh thái tiềm năng)
-
achieve achieve ecological gains (đạt được lợi ích sinh thái)
-
realize realize ecological gains (hiện thực hóa lợi ích sinh thái)
-
make make ecological gains (tạo ra lợi ích sinh thái)
-
generate generate ecological gains (tạo ra/sản sinh ra lợi ích sinh thái)
-
ensure ensure ecological gains (đảm bảo lợi ích sinh thái)
-
deliver deliver ecological gains (mang lại lợi ích sinh thái)
-
pursuit the pursuit of ecological gains (sự theo đuổi các lợi ích sinh thái)
-
measurement the measurement of ecological gains (việc đo lường các lợi ích sinh thái)
-
importance the importance of ecological gains (tầm quan trọng của các lợi ích sinh thái)
Idioms
-
to make significant ecological gains
đạt được những tiến bộ đáng kể về mặt sinh thái
"The new reforestation project aims to make significant ecological gains in the region."
(Dự án tái trồng rừng mới nhằm mục đích đạt được những tiến bộ đáng kể về mặt sinh thái trong khu vực.)
-
to secure long-term ecological gains
đảm bảo các lợi ích sinh thái lâu dài
"Governments must implement policies to secure long-term ecological gains for future generations."
(Các chính phủ phải thực hiện các chính sách để đảm bảo các lợi ích sinh thái lâu dài cho các thế hệ tương lai.)
-
the potential for ecological gains
tiềm năng đạt được các lợi ích sinh thái
"Investing in renewable energy has immense potential for ecological gains."
(Đầu tư vào năng lượng tái tạo có tiềm năng to lớn để đạt được các lợi ích sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecological gains
noun phraseNhững cải thiện hoặc kết quả tích cực cho môi trường hoặc hệ sinh thái, thường là kết quả của các nỗ lực bảo tồn hoặc thay đổi chính sách.
"The new regulations are expected to lead to significant ecological gains in the long term."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological gains".
