economic backwater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or area that is economically underdeveloped or stagnant.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực kinh tế kém phát triển hoặc trì trệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region has become an economic backwater due to years of mismanagement and lack of investment."
"Khu vực này đã trở thành một vùng kinh tế trì trệ do nhiều năm quản lý yếu kém và thiếu đầu tư."
-
"The government is trying to revitalize the economic backwaters of the country."
"Chính phủ đang cố gắng hồi sinh các vùng kinh tế trì trệ của đất nước."
-
"Many young people leave the economic backwater in search of better opportunities in the cities."
"Nhiều người trẻ rời bỏ vùng kinh tế trì trệ để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở các thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Hệ thống sản xuất và phân phối của cải của một quốc gia hoặc khu vực. |
| Noun | economist | Người nghiên cứu hoặc chuyên gia về kinh tế học. |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, hiệu quả về chi phí hoặc việc sử dụng tài nguyên. |
| Adverb | economically | Theo cách tiết kiệm; liên quan đến kinh tế. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'economic backwater' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một khu vực tụt hậu so với các khu vực khác về mặt kinh tế. Nó có thể ám chỉ sự thiếu đầu tư, cơ sở hạ tầng kém phát triển, thiếu cơ hội việc làm hoặc các chính sách kinh tế không hiệu quả. Khác với các thuật ngữ chỉ sự phát triển chậm (ví dụ: 'developing economy'), 'economic backwater' nhấn mạnh sự trì trệ và thường có xu hướng khó thay đổi.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí: 'The country is an economic backwater in the region.' ‘Of’ được dùng để mô tả bản chất: 'The area is an economic backwater of the nation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote economic backwater (một vùng trũng kinh tế xa xôi, hẻo lánh)
-
stagnant a stagnant economic backwater (một vùng trũng kinh tế trì trệ)
-
impoverished an impoverished economic backwater (một vùng trũng kinh tế nghèo khó)
-
rural a rural economic backwater (một vùng trũng kinh tế nông thôn)
-
become The region became an economic backwater. (Vùng đó đã trở thành một vùng trũng kinh tế.)
-
remain Many villages remain economic backwaters. (Nhiều làng vẫn là những vùng trũng kinh tế.)
-
escape They are trying to escape an economic backwater. (Họ đang cố gắng thoát khỏi một vùng trũng kinh tế.)
-
pull (a region) out of The government aims to pull the region out of an economic backwater. (Chính phủ đặt mục tiêu kéo vùng đó thoát khỏi vùng trũng kinh tế.)
Idioms
-
stuck in an economic backwater
bị mắc kẹt/chìm trong tình trạng kinh tế kém phát triển
"Without investment, the town will remain stuck in an economic backwater."
(Nếu không có đầu tư, thị trấn sẽ vẫn mắc kẹt trong tình trạng kinh tế kém phát triển.)
-
transform an economic backwater
thay đổi/biến đổi một vùng trũng kinh tế
"New policies are designed to transform the region from an economic backwater into a thriving hub."
(Các chính sách mới được thiết kế để biến vùng đó từ một vùng trũng kinh tế thành một trung tâm phát triển mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic backwater
danh từMột địa điểm hoặc khu vực kinh tế kém phát triển hoặc trì trệ.
"The region has become an economic backwater due to years of mismanagement and lack of investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic backwater".
