(Top Banner Ad)
economic backwater
C1
danh từ C1 Kinh tế

economic backwater

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈbækwɔːtər/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ˈbækwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

vùng kinh tế trì trệ vùng kinh tế kém phát triển vùng sâu vùng xa về kinh tế vùng kinh tế tụt hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or area that is economically underdeveloped or stagnant.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực kinh tế kém phát triển hoặc trì trệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region has become an economic backwater due to years of mismanagement and lack of investment."

    "Khu vực này đã trở thành một vùng kinh tế trì trệ do nhiều năm quản lý yếu kém và thiếu đầu tư."

  • "The government is trying to revitalize the economic backwaters of the country."

    "Chính phủ đang cố gắng hồi sinh các vùng kinh tế trì trệ của đất nước."

  • "Many young people leave the economic backwater in search of better opportunities in the cities."

    "Nhiều người trẻ rời bỏ vùng kinh tế trì trệ để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở các thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Hệ thống sản xuất và phân phối của cải của một quốc gia hoặc khu vực.
Noun economist Người nghiên cứu hoặc chuyên gia về kinh tế học.
Adjective economical Tiết kiệm, hiệu quả về chi phí hoặc việc sử dụng tài nguyên.
Adverb economically Theo cách tiết kiệm; liên quan đến kinh tế.

Synonyms

depressed area (khu vực suy thoái)underdeveloped region (vùng kém phát triển)economically stagnant area (khu vực kinh tế trì trệ)

Antonyms

economic powerhouse (cường quốc kinh tế)boom town (thị trấn bùng nổ (về kinh tế))thriving economy (nền kinh tế thịnh vượng)

Related Words

rural economy (kinh tế nông thôn)regional disparity (sự chênh lệch vùng miền)lack of investment (thiếu đầu tư)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
oeconomicus
Old French
economique
English
economic

Nguồn gốc của 'Vùng trũng kinh tế'

Cụm từ 'economic backwater' là sự kết hợp của 'economic' (kinh tế) và 'backwater' (vùng nước đọng, vùng xa xôi hẻo lánh). Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý gia đình/hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà nước'. 'Backwater' ban đầu chỉ một nhánh sông hoặc lạch nhỏ ít chảy, bị tách biệt khỏi dòng chính. Khi kết hợp lại, 'economic backwater' tạo nên hình ảnh một khu vực kinh tế bị đình trệ, kém phát triển, không theo kịp sự phát triển chung của các khu vực khác, giống như một dòng nước bị ứ đọng và bị bỏ lại phía sau.

Usage Note

Cụm từ 'economic backwater' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một khu vực tụt hậu so với các khu vực khác về mặt kinh tế. Nó có thể ám chỉ sự thiếu đầu tư, cơ sở hạ tầng kém phát triển, thiếu cơ hội việc làm hoặc các chính sách kinh tế không hiệu quả. Khác với các thuật ngữ chỉ sự phát triển chậm (ví dụ: 'developing economy'), 'economic backwater' nhấn mạnh sự trì trệ và thường có xu hướng khó thay đổi.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí: 'The country is an economic backwater in the region.' ‘Of’ được dùng để mô tả bản chất: 'The area is an economic backwater of the nation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic backwater
  • remote a remote economic backwater
    (một vùng trũng kinh tế xa xôi, hẻo lánh)
  • stagnant a stagnant economic backwater
    (một vùng trũng kinh tế trì trệ)
  • impoverished an impoverished economic backwater
    (một vùng trũng kinh tế nghèo khó)
  • rural a rural economic backwater
    (một vùng trũng kinh tế nông thôn)
Verb + economic backwater
  • become The region became an economic backwater.
    (Vùng đó đã trở thành một vùng trũng kinh tế.)
  • remain Many villages remain economic backwaters.
    (Nhiều làng vẫn là những vùng trũng kinh tế.)
  • escape They are trying to escape an economic backwater.
    (Họ đang cố gắng thoát khỏi một vùng trũng kinh tế.)
  • pull (a region) out of The government aims to pull the region out of an economic backwater.
    (Chính phủ đặt mục tiêu kéo vùng đó thoát khỏi vùng trũng kinh tế.)

Idioms

  • stuck in an economic backwater

    bị mắc kẹt/chìm trong tình trạng kinh tế kém phát triển

    "Without investment, the town will remain stuck in an economic backwater."

    (Nếu không có đầu tư, thị trấn sẽ vẫn mắc kẹt trong tình trạng kinh tế kém phát triển.)

  • transform an economic backwater

    thay đổi/biến đổi một vùng trũng kinh tế

    "New policies are designed to transform the region from an economic backwater into a thriving hub."

    (Các chính sách mới được thiết kế để biến vùng đó từ một vùng trũng kinh tế thành một trung tâm phát triển mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic backwater

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực kinh tế kém phát triển hoặc trì trệ.

"The region has become an economic backwater due to years of mismanagement and lack of investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic backwater".

Bất bình đẳng kinh tế vùng

Khái niệm 'economic backwater' phản ánh một thực tế phổ biến trên toàn cầu: sự phát triển kinh tế không đồng đều giữa các vùng. Điều này thường do nhiều yếu tố như vị trí địa lý hẻo lánh, thiếu đầu tư cơ sở hạ tầng, sự suy giảm của các ngành công nghiệp truyền thống, hoặc thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhiều chính phủ trên thế giới có các chính sách đặc biệt để hỗ trợ các 'vùng trũng kinh tế' này, nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.