(Top Banner Ad)
boom town
B2
noun B2 Kinh tế, Lịch sử

boom town

UK: /ˈbuːm taʊn/ • US: /ˈbuːm taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn bùng nổ đô thị tăng trưởng nóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that experiences sudden and rapid population and economic growth.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn trải qua sự tăng trưởng kinh tế và dân số đột ngột và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Virginia City was a boom town during the silver rush."

    "Virginia City là một thị trấn bùng nổ trong thời kỳ sốt bạc."

  • "Fort McMurray became a boom town due to the oil sands."

    "Fort McMurray đã trở thành một thị trấn bùng nổ nhờ vào các mỏ dầu cát."

  • "The sudden influx of workers strained the resources of the boom town."

    "Sự đổ xô đột ngột của công nhân đã gây áp lực lên các nguồn lực của thị trấn bùng nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boom sự bùng nổ, sự tăng trưởng đột ngột và nhanh chóng
Verb to boom bùng nổ, phát triển mạnh mẽ
Adjective booming đang bùng nổ, đang phát triển rất nhanh (ví dụ: a booming economy)
Noun ghost town thị trấn ma (thường là kết cục của một 'boom town' sau khi tài nguyên cạn kiệt)
Adjective / Noun boom-and-bust chu kỳ bùng nổ và suy thoái (ví dụ: a boom-and-bust cycle)

Synonyms

boomtown (thị trấn bùng nổ (viết liền))growth town (thị trấn tăng trưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (boom)
bumben / bommen (onomatopoeic)
Proto-Germanic (town)
*tūnaz
Old English (town)
tūn
American English (combination)
boom town (late 19th century)

Cơn Sốt Vàng và Sự Ra Đời của các 'Boom Town'

Thuật ngữ 'boom town' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Khi vàng, bạc, hoặc dầu mỏ được phát hiện ở một khu vực hẻo lánh, hàng ngàn người (những người tìm vàng, thợ mỏ, thương nhân) đổ xô đến đó với hy vọng làm giàu. Điều này đã tạo ra các thị trấn mọc lên gần như chỉ sau một đêm. Những thị trấn này thường có đặc điểm là phát triển hỗn loạn, dân số tăng vọt, và kinh tế phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn tài nguyên duy nhất.

Usage Note

Cụm từ 'boom town' thường được sử dụng để mô tả các thị trấn phát triển mạnh mẽ do khai thác tài nguyên (ví dụ: vàng, dầu mỏ), các ngành công nghiệp mới nổi hoặc các yếu tố kinh tế thuận lợi khác. Nó mang sắc thái về sự phát triển nhanh chóng, đôi khi không bền vững và có thể dẫn đến các vấn đề xã hội hoặc môi trường.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The boom town *in* the desert', 'The boom town *of* the gold rush era'. 'In' chỉ vị trí địa lý. 'Of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về một thời kỳ lịch sử nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boom town
  • classic classic boom town
    (thị trấn bùng nổ điển hình)
  • former former boom town
    (thị trấn từng một thời bùng nổ)
  • modern-day modern-day boom town
    (thị trấn bùng nổ thời hiện đại)
  • oil oil boom town
    (thị trấn bùng nổ nhờ dầu mỏ)
Verb + boom town
  • become a become a boom town
    (trở thành một thị trấn bùng nổ)
  • create a create a boom town
    (tạo ra một thị trấn bùng nổ)
  • transform into a transform into a boom town
    (biến đổi thành một thị trấn bùng nổ)

Idioms

  • from boom town to ghost town

    chỉ sự thay đổi chóng mặt từ thịnh vượng sang suy tàn; từ một nơi đông đúc, phát triển nhanh chóng trở thành hoang vắng, bị bỏ lại.

    "After the mine closed, the city went from a boom town to a ghost town in just a few years."

    (Sau khi mỏ đóng cửa, thành phố đã đi từ một thị trấn bùng nổ thành một thị trấn ma chỉ trong vài năm.)

  • the next boom town

    ám chỉ một địa điểm được dự đoán sẽ sớm trải qua sự phát triển kinh tế và dân số nhanh chóng, thường do một ngành công nghiệp mới.

    "With its growing tech scene, many investors believe this city could be the next boom town."

    (Với nền công nghệ đang phát triển, nhiều nhà đầu tư tin rằng thành phố này có thể là thị trấn bùng nổ tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boom town

noun
Lật mặt

Một thị trấn trải qua sự tăng trưởng kinh tế và dân số đột ngột và nhanh chóng.

"Virginia City was a boom town during the silver rush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boom town".

Giấc Mơ Miền Tây Hoang Dã của Mỹ

Hình ảnh 'boom town' gắn liền với lịch sử mở rộng về phía Tây của Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Những cơn sốt vàng ở California, cơn sốt bạc ở Nevada hay các mỏ đồng ở Montana đã tạo ra vô số thị trấn mọc lên nhanh chóng. Cuộc sống ở đây rất khắc nghiệt, thường thiếu luật pháp và đầy rẫy những kẻ cơ hội, nhưng nó cũng là biểu tượng cho 'Giấc mơ Mỹ' - cơ hội đổi đời cho những ai dám mạo hiểm.

Các Thị Trấn Bùng Nổ Thời Hiện Đại

Hiện tượng 'boom town' không chỉ thuộc về quá khứ. Ngày nay, sự bùng nổ có thể đến từ công nghệ (như Thung lũng Silicon), năng lượng (như các thị trấn ở North Dakota trong thời kỳ bùng nổ dầu đá phiến), hoặc thậm chí là du lịch. Các thị trấn này đối mặt với những thách thức tương tự: nhà ở tăng giá, cơ sở hạ tầng quá tải và sự thay đổi lớn về xã hội.