(Top Banner Ad)
rural economy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

rural economy

UK: /ˈrʊərəl ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈrʊrəl ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế nông thôn nền kinh tế nông thôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic activity and structure of rural areas, typically involving agriculture, forestry, and other resource-based industries.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh tế và cơ cấu kinh tế của các khu vực nông thôn, thường liên quan đến nông nghiệp, lâm nghiệp và các ngành công nghiệp dựa trên tài nguyên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rural economy is heavily dependent on agriculture."

    "Nền kinh tế nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp."

  • "Diversifying the rural economy can create more job opportunities."

    "Đa dạng hóa nền kinh tế nông thôn có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn."

  • "Tourism plays an increasingly important role in the rural economy."

    "Du lịch đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rurality tính chất nông thôn, vùng nông thôn
Noun economist nhà kinh tế học
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective rural thuộc nông thôn
Adjective economic thuộc kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Verb ruralize nông thôn hóa
Verb economize tiết kiệm

Synonyms

agricultural economy (nền kinh tế nông nghiệp)

Antonyms

urban economy (nền kinh tế đô thị)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
ruralis
Old French
rural
Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
rural economy (compound)

Nguồn gốc của 'rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rus' nghĩa là 'vùng quê' hoặc 'nông thôn'. Sau đó, nó phát triển thành 'ruralis' (thuộc về vùng quê) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'rural'. Nó luôn gắn liền với hình ảnh đồng ruộng, làng mạc và cuộc sống ngoài thành phố.

Nguồn gốc của 'economy'

Từ 'economy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', có nghĩa đen là 'quản lý hộ gia đình'. Từ 'oikos' là 'nhà' và 'nomos' là 'luật' hoặc 'quản lý'. Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình, sau đó được mở rộng ra để chỉ việc quản lý tài nguyên của một vùng, một quốc gia hay cả thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'rural economy' nhấn mạnh đến các hoạt động kinh tế đặc trưng của vùng nông thôn, thường khác biệt so với nền kinh tế đô thị. Nó bao gồm cả sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ ở khu vực nông thôn.

Prepositions

in of

‘in the rural economy’ dùng để chỉ một vị trí hoặc sự tham gia vào nền kinh tế nông thôn. ‘of the rural economy’ dùng để chỉ một phần thuộc về hoặc đặc điểm của nền kinh tế nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural economy
  • strong strong rural economy
    (nền kinh tế nông thôn vững mạnh)
  • vibrant vibrant rural economy
    (nền kinh tế nông thôn sôi động)
  • diversified diversified rural economy
    (nền kinh tế nông thôn đa dạng hóa)
  • sustainable sustainable rural economy
    (nền kinh tế nông thôn bền vững)
  • struggling struggling rural economy
    (nền kinh tế nông thôn đang gặp khó khăn)
Verb + rural economy
  • boost boost the rural economy
    (thúc đẩy kinh tế nông thôn)
  • develop develop the rural economy
    (phát triển kinh tế nông thôn)
  • support support the rural economy
    (hỗ trợ kinh tế nông thôn)
  • revitalize revitalize the rural economy
    (hồi sinh kinh tế nông thôn)
Noun + rural economy
  • growth of the growth of the rural economy
    (sự tăng trưởng của kinh tế nông thôn)
  • impact on the impact on the rural economy
    (tác động lên kinh tế nông thôn)
  • challenges for the challenges for the rural economy
    (những thách thức đối với kinh tế nông thôn)

Idioms

  • the backbone of the rural economy

    xương sống của nền kinh tế nông thôn (thường ám chỉ nông nghiệp hoặc một ngành chủ chốt)

    "Agriculture remains the backbone of the rural economy in many developing countries."

    (Nông nghiệp vẫn là xương sống của nền kinh tế nông thôn ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

  • driving the rural economy

    thúc đẩy/động lực chính cho nền kinh tế nông thôn

    "Tourism is increasingly driving the rural economy in this region."

    (Du lịch ngày càng là động lực thúc đẩy nền kinh tế nông thôn ở khu vực này.)

  • a lifeline for the rural economy

    phao cứu sinh/nguồn sống cho nền kinh tế nông thôn

    "Government subsidies act as a lifeline for the rural economy, especially during difficult times."

    (Các khoản trợ cấp của chính phủ đóng vai trò như một phao cứu sinh cho nền kinh tế nông thôn, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural economy

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh tế và cơ cấu kinh tế của các khu vực nông thôn, thường liên quan đến nông nghiệp, lâm nghiệp và các ngành công nghiệp dựa trên tài nguyên khác.

"The rural economy is heavily dependent on agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in infrastructure, the rural economy would have thrived.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, nền kinh tế nông thôn đã phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If the farmers had not adopted new technologies, the rural economy would not have been able to compete in the global market.
Nếu nông dân không áp dụng các công nghệ mới, nền kinh tế nông thôn đã không thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nghi vấn
Would the rural economy have improved significantly if the local council had supported small businesses?
Liệu nền kinh tế nông thôn có cải thiện đáng kể nếu hội đồng địa phương đã hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural economy".

Sự lãng mạn hóa nông thôn

Trong văn hóa phương Tây, cuộc sống nông thôn thường được lãng mạn hóa, gắn liền với sự bình yên, gần gũi thiên nhiên và cộng đồng thân thiện. Tuy nhiên, trên thực tế, kinh tế nông thôn thường đối mặt với nhiều thách thức như thu nhập thấp, thiếu việc làm và dịch vụ xã hội hạn chế so với các khu vực đô thị.

Phong trào thực phẩm địa phương

Trong những thập kỷ gần đây, phong trào 'thực phẩm địa phương' ('local food movement') đã phát triển mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây. Phong trào này khuyến khích việc mua và tiêu thụ sản phẩm từ các nông trại gần nhà để hỗ trợ kinh tế nông thôn, giảm thiểu tác động môi trường từ vận chuyển đường dài, và thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Du lịch nông nghiệp cũng là một phần quan trọng để đa dạng hóa và hỗ trợ thu nhập cho vùng nông thôn.