(Top Banner Ad)
underdeveloped region
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Địa lý, Phát triển bền vững

underdeveloped region

UK: /ˌʌndə dɪˈveləpt ˈriːdʒən/ • US: /ˌʌndər dɪˈveləpt ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực kém phát triển vùng chậm phát triển vùng chưa phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic area characterized by low levels of economic activity, infrastructure, and human development compared to other areas.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý đặc trưng bởi mức độ hoạt động kinh tế, cơ sở hạ tầng và phát triển con người thấp so với các khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in infrastructure projects in the underdeveloped region to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng ở khu vực kém phát triển để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "Many international organizations are working to improve living conditions in the underdeveloped regions of Africa."

    "Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống ở các khu vực kém phát triển của Châu Phi."

  • "Lack of access to education is a major problem in many underdeveloped regions."

    "Thiếu khả năng tiếp cận giáo dục là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực kém phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underdevelopment sự kém phát triển, tình trạng chưa phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển, chưa phát triển
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developing đang phát triển (thường dùng cho các quốc gia, khu vực)
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc về vùng/khu vực
Adverb regionally theo khu vực, mang tính khu vực

Synonyms

developing region (khu vực đang phát triển)less developed region (khu vực kém phát triển)impoverished area (vùng nghèo nàn)

Antonyms

developed region (khu vực phát triển)prosperous region (khu vực thịnh vượng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
English
region
Old French
desveloper
English
develop

Nguồn gốc của 'underdeveloped region'

Cụm từ 'underdeveloped region' (vùng kém phát triển) được hình thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'thiếu') và động từ 'develop' (phát triển), tạo thành tính từ 'underdeveloped' (chưa phát triển đầy đủ, kém phát triển). 'Region' (vùng, khu vực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio'. Cụm từ này trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai để mô tả các khu vực có mức độ phát triển kinh tế, xã hội, và cơ sở hạ tầng thấp hơn so với các khu vực khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để mô tả các vùng có GDP bình quân đầu người thấp, tỷ lệ nghèo đói cao, cơ sở hạ tầng kém phát triển (như giao thông, y tế, giáo dục), và các chỉ số phát triển con người thấp. Lưu ý, thuật ngữ 'underdeveloped' có thể bị coi là lỗi thời hoặc mang tính miệt thị trong một số trường hợp, vì vậy các thuật ngữ như 'developing region' hoặc 'less developed region' có thể được ưu tiên sử dụng để tránh hàm ý rằng khu vực đó kém cỏi hoặc không có khả năng phát triển. 'Underdeveloped' nhấn mạnh trạng thái hiện tại, trong khi 'developing' nhấn mạnh quá trình thay đổi và tiến bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underdeveloped region
  • economically economically underdeveloped region
    (vùng kém phát triển về kinh tế)
  • poor poor underdeveloped region
    (vùng kém phát triển nghèo đói)
  • vast vast underdeveloped region
    (vùng kém phát triển rộng lớn)
  • rural rural underdeveloped region
    (vùng nông thôn kém phát triển)
Verb + underdeveloped region
  • support support underdeveloped region
    (hỗ trợ vùng kém phát triển)
  • invest in invest in underdeveloped region
    (đầu tư vào vùng kém phát triển)
  • transform transform underdeveloped region
    (biến đổi vùng kém phát triển)
  • uplift uplift underdeveloped region
    (nâng cấp/cải thiện vùng kém phát triển)
underdeveloped region + Verb
  • faces underdeveloped region faces significant challenges
    (vùng kém phát triển đối mặt với những thách thức đáng kể)
  • suffers from underdeveloped region suffers from high poverty rates
    (vùng kém phát triển chịu đựng tỷ lệ nghèo đói cao)
  • lacks underdeveloped region lacks basic infrastructure
    (vùng kém phát triển thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản)

Idioms

  • tackle poverty in underdeveloped regions

    giải quyết nghèo đói ở các vùng kém phát triển

    "Many international organizations are working to tackle poverty in underdeveloped regions."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết nạn nghèo đói ở các vùng kém phát triển.)

  • promote sustainable development in underdeveloped regions

    thúc đẩy phát triển bền vững ở các vùng kém phát triển

    "The government launched a new initiative to promote sustainable development in underdeveloped regions."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để thúc đẩy phát triển bền vững ở các vùng kém phát triển.)

  • bridge the gap between developed and underdeveloped regions

    thu hẹp khoảng cách giữa các vùng phát triển và kém phát triển

    "Investing in education and healthcare is crucial to bridge the gap between developed and underdeveloped regions."

    (Đầu tư vào giáo dục và y tế là rất quan trọng để thu hẹp khoảng cách giữa các vùng phát triển và kém phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underdeveloped region

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý đặc trưng bởi mức độ hoạt động kinh tế, cơ sở hạ tầng và phát triển con người thấp so với các khu vực khác.

"The government is investing in infrastructure projects in the underdeveloped region to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdeveloped region".

Sự thay đổi thuật ngữ

Thuật ngữ 'underdeveloped region' (vùng kém phát triển) từng được sử dụng rộng rãi, nhưng hiện nay thường được thay thế bằng các cụm từ như 'developing region' (vùng đang phát triển) hoặc 'less economically developed region' (vùng kém phát triển kinh tế). Sự thay đổi này nhằm tránh mang hàm ý tiêu cực, phân biệt đối xử và thể hiện sự nhạy cảm hơn về mặt chính trị và xã hội trong cách mô tả các khu vực này.

Mối liên hệ với Phát triển Bền vững

Các 'vùng kém phát triển' là trọng tâm của nhiều nỗ lực toàn cầu về phát triển bền vững. Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế thường tập trung vào việc cải thiện điều kiện sống, giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng tại các khu vực này để đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt là các mục tiêu liên quan đến xóa đói giảm nghèo và giảm bất bình đẳng.