underdeveloped region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographic area characterized by low levels of economic activity, infrastructure, and human development compared to other areas.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý đặc trưng bởi mức độ hoạt động kinh tế, cơ sở hạ tầng và phát triển con người thấp so với các khu vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing in infrastructure projects in the underdeveloped region to stimulate economic growth."
"Chính phủ đang đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng ở khu vực kém phát triển để kích thích tăng trưởng kinh tế."
-
"Many international organizations are working to improve living conditions in the underdeveloped regions of Africa."
"Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống ở các khu vực kém phát triển của Châu Phi."
-
"Lack of access to education is a major problem in many underdeveloped regions."
"Thiếu khả năng tiếp cận giáo dục là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực kém phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underdevelopment | sự kém phát triển, tình trạng chưa phát triển |
| Adjective | underdeveloped | kém phát triển, chưa phát triển |
| Verb | develop | phát triển, xây dựng |
| Noun | development | sự phát triển, quá trình phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển (thường dùng cho các quốc gia, khu vực) |
| Noun | region | vùng, khu vực |
| Adjective | regional | thuộc về vùng/khu vực |
| Adverb | regionally | theo khu vực, mang tính khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để mô tả các vùng có GDP bình quân đầu người thấp, tỷ lệ nghèo đói cao, cơ sở hạ tầng kém phát triển (như giao thông, y tế, giáo dục), và các chỉ số phát triển con người thấp. Lưu ý, thuật ngữ 'underdeveloped' có thể bị coi là lỗi thời hoặc mang tính miệt thị trong một số trường hợp, vì vậy các thuật ngữ như 'developing region' hoặc 'less developed region' có thể được ưu tiên sử dụng để tránh hàm ý rằng khu vực đó kém cỏi hoặc không có khả năng phát triển. 'Underdeveloped' nhấn mạnh trạng thái hiện tại, trong khi 'developing' nhấn mạnh quá trình thay đổi và tiến bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically economically underdeveloped region (vùng kém phát triển về kinh tế)
-
poor poor underdeveloped region (vùng kém phát triển nghèo đói)
-
vast vast underdeveloped region (vùng kém phát triển rộng lớn)
-
rural rural underdeveloped region (vùng nông thôn kém phát triển)
-
support support underdeveloped region (hỗ trợ vùng kém phát triển)
-
invest in invest in underdeveloped region (đầu tư vào vùng kém phát triển)
-
transform transform underdeveloped region (biến đổi vùng kém phát triển)
-
uplift uplift underdeveloped region (nâng cấp/cải thiện vùng kém phát triển)
-
faces underdeveloped region faces significant challenges (vùng kém phát triển đối mặt với những thách thức đáng kể)
-
suffers from underdeveloped region suffers from high poverty rates (vùng kém phát triển chịu đựng tỷ lệ nghèo đói cao)
-
lacks underdeveloped region lacks basic infrastructure (vùng kém phát triển thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản)
Idioms
-
tackle poverty in underdeveloped regions
giải quyết nghèo đói ở các vùng kém phát triển
"Many international organizations are working to tackle poverty in underdeveloped regions."
(Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết nạn nghèo đói ở các vùng kém phát triển.)
-
promote sustainable development in underdeveloped regions
thúc đẩy phát triển bền vững ở các vùng kém phát triển
"The government launched a new initiative to promote sustainable development in underdeveloped regions."
(Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để thúc đẩy phát triển bền vững ở các vùng kém phát triển.)
-
bridge the gap between developed and underdeveloped regions
thu hẹp khoảng cách giữa các vùng phát triển và kém phát triển
"Investing in education and healthcare is crucial to bridge the gap between developed and underdeveloped regions."
(Đầu tư vào giáo dục và y tế là rất quan trọng để thu hẹp khoảng cách giữa các vùng phát triển và kém phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underdeveloped region
Tính từ + Danh từMột khu vực địa lý đặc trưng bởi mức độ hoạt động kinh tế, cơ sở hạ tầng và phát triển con người thấp so với các khu vực khác.
"The government is investing in infrastructure projects in the underdeveloped region to stimulate economic growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdeveloped region".
