(Top Banner Ad)
economic expansion
B2
danh từ B2 Kinh tế

economic expansion

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪkˈspænʃən/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng kinh tế phát triển kinh tế tăng trưởng kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when the economy is growing and doing well.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn khi nền kinh tế đang tăng trưởng và phát triển tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic expansion of the 1990s was driven by technological innovation."

    "Sự mở rộng kinh tế của những năm 1990 được thúc đẩy bởi sự đổi mới công nghệ."

  • "The country is currently experiencing a period of economic expansion."

    "Đất nước hiện đang trải qua một giai đoạn mở rộng kinh tế."

  • "This economic expansion has led to increased employment opportunities."

    "Sự mở rộng kinh tế này đã dẫn đến sự gia tăng cơ hội việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically về mặt kinh tế, một cách tiết kiệm
Verb expand mở rộng, phát triển
Adjective expansive có tính mở rộng, bao quát
Adverb expansively một cách mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomikos
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Latin
expandere
Old French
expansion
English
expansion

Nguồn gốc của 'economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', có nghĩa là 'liên quan đến quản lý hộ gia đình'. Từ 'oikos' là 'ngôi nhà' hoặc 'gia đình' và 'nomos' là 'luật' hoặc 'sự quản lý'. Ban đầu, nó đề cập đến việc quản lý tài chính và tài sản của một gia đình. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra quản lý tài nguyên và tài chính ở cấp độ quốc gia hoặc hệ thống lớn hơn.

Nguồn gốc của 'expansion'

Từ 'expansion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng ra', 'trải ra', hoặc 'phát triển'. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'pandere' có nghĩa là 'trải ra'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý của việc làm cho một thứ gì đó lớn hơn hoặc lan rộng ra. Trong kinh tế, nó được dùng để chỉ sự gia tăng về quy mô hoặc phạm vi hoạt động kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'economic expansion' dùng để chỉ sự tăng trưởng của nền kinh tế, thường được đo bằng GDP (Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội). Nó khác với 'economic growth' ở chỗ 'economic expansion' nhấn mạnh đến một giai đoạn cụ thể, còn 'economic growth' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of in

'Economic expansion of': nói về sự mở rộng của một lĩnh vực cụ thể trong nền kinh tế. 'Economic expansion in': nói về sự mở rộng kinh tế ở một khu vực hoặc quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic expansion
  • rapid rapid economic expansion
    (mở rộng kinh tế nhanh chóng)
  • sustained sustained economic expansion
    (mở rộng kinh tế bền vững, duy trì)
  • robust robust economic expansion
    (mở rộng kinh tế mạnh mẽ, vững chắc)
  • significant significant economic expansion
    (mở rộng kinh tế đáng kể)
  • global global economic expansion
    (mở rộng kinh tế toàn cầu)
  • domestic domestic economic expansion
    (mở rộng kinh tế trong nước)
Verb + economic expansion
  • drive to drive economic expansion
    (thúc đẩy mở rộng kinh tế)
  • fuel to fuel economic expansion
    (châm ngòi, tiếp sức cho mở rộng kinh tế)
  • stimulate to stimulate economic expansion
    (kích thích mở rộng kinh tế)
  • foster to foster economic expansion
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy mở rộng kinh tế)
Noun + of economic expansion
  • period a period of economic expansion
    (một giai đoạn mở rộng kinh tế)
  • driver a key driver of economic expansion
    (yếu tố thúc đẩy chính của mở rộng kinh tế)
  • signs signs of economic expansion
    (dấu hiệu của mở rộng kinh tế)

Idioms

  • engine of economic expansion

    động lực chính, đầu tàu của sự mở rộng kinh tế

    "Technological innovation is often considered the engine of economic expansion."

    (Đổi mới công nghệ thường được coi là động lực chính của sự mở rộng kinh tế.)

  • spur economic expansion

    thúc đẩy, khích lệ sự mở rộng kinh tế

    "Lower interest rates can spur economic expansion by encouraging investment."

    (Lãi suất thấp hơn có thể thúc đẩy sự mở rộng kinh tế bằng cách khuyến khích đầu tư.)

  • a sustained period of economic expansion

    một giai đoạn kéo dài của sự mở rộng kinh tế

    "The country enjoyed a sustained period of economic expansion thanks to robust exports."

    (Đất nước đã trải qua một giai đoạn mở rộng kinh tế kéo dài nhờ vào xuất khẩu mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic expansion

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn khi nền kinh tế đang tăng trưởng và phát triển tốt.

"The economic expansion of the 1990s was driven by technological innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented several key policies: economic expansion was the primary goal.
Chính phủ đã thực hiện một số chính sách quan trọng: mở rộng kinh tế là mục tiêu chính.
Phủ định
The country didn't experience the predicted growth: economic expansion remained stagnant.
Đất nước đã không trải qua sự tăng trưởng như dự đoán: mở rộng kinh tế vẫn trì trệ.
Nghi vấn
Did the new trade agreement lead to increased prosperity: did it stimulate economic expansion?
Hiệp định thương mại mới có dẫn đến sự thịnh vượng gia tăng không: nó có kích thích mở rộng kinh tế không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During economic expansion, new factories are often built to meet increased demand.
Trong quá trình mở rộng kinh tế, các nhà máy mới thường được xây dựng để đáp ứng nhu cầu gia tăng.
Phủ định
Economic expansion is not always considered a positive thing by environmentalists.
Sự mở rộng kinh tế không phải lúc nào cũng được các nhà bảo vệ môi trường coi là một điều tích cực.
Nghi vấn
Will economic expansion be supported by government policies in the coming years?
Liệu sự mở rộng kinh tế có được hỗ trợ bởi các chính sách của chính phủ trong những năm tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was implementing new policies as the economic expansion was occurring rapidly.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới khi sự mở rộng kinh tế diễn ra nhanh chóng.
Phủ định
The stock market wasn't reflecting the economic expansion that was happening in other sectors.
Thị trường chứng khoán không phản ánh sự mở rộng kinh tế đang diễn ra ở các lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Were economists predicting that the economic expansion was going to continue at the same rate?
Các nhà kinh tế có dự đoán rằng sự mở rộng kinh tế sẽ tiếp tục với tốc độ tương tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic expansion".

Chu kỳ kinh tế và Sự thịnh vượng

Trong kinh tế học phương Tây, 'economic expansion' là một phần của chu kỳ kinh tế (business cycle), biểu thị giai đoạn tăng trưởng khi hoạt động kinh tế gia tăng, GDP tăng, tỷ lệ thất nghiệp giảm và thu nhập tăng. Giai đoạn này thường gắn liền với sự thịnh vượng và cải thiện mức sống, mang lại sự lạc quan cho người tiêu dùng và doanh nghiệp. Hiểu rõ 'expansion' giúp cá nhân và doanh nghiệp đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.

Chính sách vĩ mô

Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường đặt mục tiêu thúc đẩy 'economic expansion' một cách bền vững thông qua các chính sách tiền tệ và tài khóa. Ví dụ, cắt giảm lãi suất hoặc tăng chi tiêu chính phủ là những biện pháp thường được sử dụng để kích thích nền kinh tế tăng trưởng. Tuy nhiên, việc duy trì mở rộng kinh tế quá lâu hoặc quá nhanh cũng có thể dẫn đến lạm phát, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế trong quản lý vĩ mô.