(Top Banner Ad)
economic expert
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic expert

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈekspɜːt/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈekspɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia kinh tế nhà kinh tế học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is highly knowledgeable and skilled in the field of economics, capable of providing insightful analysis and advice on economic matters.

Vietnamese Meaning

Một người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong lĩnh vực kinh tế, có khả năng cung cấp các phân tích và lời khuyên sâu sắc về các vấn đề kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government consulted with an economic expert on the potential impact of the new tax policy."

    "Chính phủ đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia kinh tế về tác động tiềm tàng của chính sách thuế mới."

  • "She is a renowned economic expert, frequently quoted in major news outlets."

    "Cô ấy là một chuyên gia kinh tế nổi tiếng, thường xuyên được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông lớn."

  • "The economic expert predicted a recession in the coming year."

    "Chuyên gia kinh tế dự đoán một cuộc suy thoái trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến việc sử dụng ít tiền hoặc tài nguyên)
Verb economize tiết kiệm (tiền bạc, thời gian, tài nguyên)
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm
Noun expertise kiến thức chuyên môn, sự thành thạo
Adverb expertly một cách thành thạo, khéo léo
Adjective expert chuyên gia (tính từ, có chuyên môn cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
expertus
Old French
expert
English (17th C.)
economic
English (late 14th C.)
expert
English (Modern)
economic expert

Nguồn gốc 'Chuyên gia Kinh tế'

Cụm từ 'economic expert' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', chỉ sự quản lý gia đình hoặc hộ gia đình. Từ 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', mang nghĩa 'đã thử nghiệm, đã chứng minh', chỉ người có kinh nghiệm hoặc kỹ năng. Khi kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, 'economic expert' dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh tế, có khả năng phân tích và đưa ra lời khuyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực kinh tế. Họ có thể làm việc trong các tổ chức tài chính, chính phủ, viện nghiên cứu, hoặc tư vấn độc lập. Khác với 'economist' (nhà kinh tế học) - người có thể chỉ có kiến thức lý thuyết, 'economic expert' nhấn mạnh vào khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn và đưa ra những đánh giá, dự báo chính xác.

Prepositions

on in for

- 'on': Thường dùng khi expert đưa ra ý kiến, phân tích về một chủ đề cụ thể (e.g., 'an economic expert on inflation').
- 'in': Thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của expert (e.g., 'an economic expert in international trade').
- 'for': Thường dùng khi expert làm việc hoặc tư vấn cho một tổ chức (e.g., 'an economic expert for the World Bank').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic expert
  • leading leading economic expert
    (chuyên gia kinh tế hàng đầu)
  • renowned renowned economic expert
    (chuyên gia kinh tế danh tiếng)
  • prominent prominent economic expert
    (chuyên gia kinh tế nổi bật)
Verb + economic expert
  • consult consult an economic expert
    (tham vấn một chuyên gia kinh tế)
  • rely on rely on an economic expert
    (tin cậy vào một chuyên gia kinh tế)
  • interview interview an economic expert
    (phỏng vấn một chuyên gia kinh tế)
Noun + economic expert
  • panel of a panel of economic experts
    (một hội đồng các chuyên gia kinh tế)
  • advice of the advice of an economic expert
    (lời khuyên của một chuyên gia kinh tế)

Idioms

  • a leading economic expert

    một chuyên gia kinh tế hàng đầu (có vai trò quan trọng, được công nhận)

    "She is considered a leading economic expert on emerging markets."

    (Bà ấy được xem là một chuyên gia kinh tế hàng đầu về các thị trường mới nổi.)

  • seek the counsel of an economic expert

    tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia kinh tế

    "Businesses often seek the counsel of an economic expert before making major investment decisions."

    (Các doanh nghiệp thường tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia kinh tế trước khi đưa ra các quyết định đầu tư lớn.)

  • an economic expert's forecast

    dự báo của một chuyên gia kinh tế (thường được dùng để chỉ dự đoán có trọng lượng và uy tín)

    "The government paid close attention to the economic expert's forecast regarding inflation."

    (Chính phủ đã đặc biệt chú ý đến dự báo của chuyên gia kinh tế về lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic expert

Danh từ
Lật mặt

Một người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong lĩnh vực kinh tế, có khả năng cung cấp các phân tích và lời khuyên sâu sắc về các vấn đề kinh tế.

"The government consulted with an economic expert on the potential impact of the new tax policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic expert believes that the country will recover soon.
Chuyên gia kinh tế tin rằng đất nước sẽ sớm phục hồi.
Phủ định
The economic expert doesn't think that the new policy will be effective.
Chuyên gia kinh tế không nghĩ rằng chính sách mới sẽ hiệu quả.
Nghi vấn
Does the economic expert agree with the government's plan?
Chuyên gia kinh tế có đồng ý với kế hoạch của chính phủ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was considered an economic expert on the panel last year.
Cô ấy đã được coi là một chuyên gia kinh tế trong ban hội thẩm năm ngoái.
Phủ định
He didn't act like an economic expert during the negotiation.
Anh ấy đã không hành xử như một chuyên gia kinh tế trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did the company hire an economic expert to advise them?
Công ty có thuê một chuyên gia kinh tế để tư vấn cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic expert".

Ảnh hưởng đến Chính sách và Truyền thông

Tại các nước phương Tây, các chuyên gia kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho chính phủ về chính sách tài chính, tiền tệ và thương mại. Họ thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông để phân tích xu hướng kinh tế, đưa ra dự báo và bình luận về các sự kiện toàn cầu, ảnh hưởng lớn đến nhận thức công chúng và định hình các cuộc thảo luận kinh tế.

Giải Nobel Kinh tế

Mặc dù không phải là một trong năm giải Nobel gốc, Giải Tưởng niệm Nobel về Khoa học Kinh tế (The Sveriges Riksbank Prize in Economic Sciences in Memory of Alfred Nobel) được thành lập năm 1968 đã nâng cao uy tín và tầm ảnh hưởng của lĩnh vực kinh tế. Giải thưởng này tôn vinh những đóng góp xuất sắc của các nhà kinh tế, khẳng định vai trò học thuật và thực tiễn của họ trong việc hiểu và cải thiện các hệ thống kinh tế.