(Top Banner Ad)
economic hub
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic hub

UK: /ˌekəˈnɒmɪk hʌb/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk hʌb/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm kinh tế đầu mối kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central location or area where economic activity is concentrated.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực trung tâm nơi tập trung các hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Singapore is a major economic hub in Southeast Asia."

    "Singapore là một trung tâm kinh tế lớn ở Đông Nam Á."

  • "The city has become an economic hub due to its strategic location and skilled workforce."

    "Thành phố đã trở thành một trung tâm kinh tế nhờ vào vị trí chiến lược và lực lượng lao động lành nghề."

  • "Dubai is positioning itself as an economic hub for the Middle East."

    "Dubai đang định vị mình là một trung tâm kinh tế cho khu vực Trung Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective economic thuộc về kinh tế
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics môn kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm
Noun hub trung tâm, đầu mối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
économique
Middle English
hubbe
English
economic hub

Nguồn gốc 'Trung tâm kinh tế'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý tài sản', cho thấy sự liên quan đến việc quản lý và tổ chức các nguồn lực. Trong khi đó, từ 'hub' có gốc từ tiếng Anh trung đại 'hubbe', chỉ phần trung tâm của một bánh xe, nơi mọi thứ hội tụ và từ đó lan tỏa ra. Khi kết hợp, 'economic hub' mô tả một địa điểm trung tâm, năng động, nơi các hoạt động kinh tế tập trung và phát triển mạnh mẽ, giống như trục bánh xe điều khiển mọi chuyển động.

Usage Note

Cụm từ 'economic hub' thường được sử dụng để mô tả một thành phố, khu vực hoặc quốc gia đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới kinh tế toàn cầu hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm trong việc giao dịch, sản xuất, đổi mới và phát triển kinh tế. So với các cụm từ như 'financial center' (trung tâm tài chính) hay 'industrial zone' (khu công nghiệp), 'economic hub' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của kinh tế.

Prepositions

of for as

'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì thuộc về hub đó (ví dụ: 'economic hub of Asia'). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hub đó phục vụ (ví dụ: 'economic hub for technology startups'). 'as' được dùng để chỉ vai trò của một khu vực như là một trung tâm kinh tế (ví dụ: 'recognized as an economic hub').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic hub
  • major a major economic hub
    (một trung tâm kinh tế lớn)
  • thriving a thriving economic hub
    (một trung tâm kinh tế phát triển thịnh vượng)
  • global a global economic hub
    (một trung tâm kinh tế toàn cầu)
  • regional a regional economic hub
    (một trung tâm kinh tế khu vực)
  • bustling a bustling economic hub
    (một trung tâm kinh tế sầm uất)
Verb + economic hub
  • become become an economic hub
    (trở thành một trung tâm kinh tế)
  • establish establish itself as an economic hub
    (tự khẳng định mình là một trung tâm kinh tế)
  • transform into transform into an economic hub
    (biến đổi thành một trung tâm kinh tế)
  • develop into develop into an economic hub
    (phát triển thành một trung tâm kinh tế)
  • serve as serve as an economic hub
    (đóng vai trò như một trung tâm kinh tế)

Idioms

  • a vibrant economic hub

    một trung tâm kinh tế sôi động

    "London is a vibrant economic hub for Europe."

    (Luân Đôn là một trung tâm kinh tế sôi động của châu Âu.)

  • the engine of an economic hub

    động lực/đầu tàu của một trung tâm kinh tế

    "Innovation is often seen as the engine of an economic hub's growth."

    (Đổi mới thường được xem là động lực tăng trưởng của một trung tâm kinh tế.)

  • at the heart of an economic hub

    tại trái tim/trung tâm của một trung tâm kinh tế

    "The financial district is truly at the heart of an economic hub like New York."

    (Khu tài chính thực sự là trái tim của một trung tâm kinh tế như New York.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic hub

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực trung tâm nơi tập trung các hoạt động kinh tế.

"Singapore is a major economic hub in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Singapore, which is an economic hub that attracts foreign investment, has a high standard of living.
Singapore, một trung tâm kinh tế thu hút đầu tư nước ngoài, có mức sống cao.
Phủ định
That small town, which most people think is not an economic hub, actually has a booming tech industry.
Thị trấn nhỏ đó, nơi mà hầu hết mọi người nghĩ không phải là một trung tâm kinh tế, thực sự có một ngành công nghiệp công nghệ đang bùng nổ.
Nghi vấn
Is London, which is widely considered an economic hub where many international businesses are based, still recovering from Brexit?
Liệu London, nơi được coi là một trung tâm kinh tế nơi nhiều doanh nghiệp quốc tế đặt trụ sở, vẫn đang phục hồi sau Brexit?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This city considers itself an economic hub for the region.
Thành phố này tự coi mình là một trung tâm kinh tế của khu vực.
Phủ định
They don't consider that small town an economic hub.
Họ không coi thị trấn nhỏ đó là một trung tâm kinh tế.
Nghi vấn
Which city is considered the economic hub of the country?
Thành phố nào được coi là trung tâm kinh tế của đất nước?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Singapore is a major economic hub in Southeast Asia.
Singapore là một trung tâm kinh tế lớn ở Đông Nam Á.
Phủ định
This small town is not an economic hub.
Thị trấn nhỏ này không phải là một trung tâm kinh tế.
Nghi vấn
Is London considered a global economic hub?
London có được coi là một trung tâm kinh tế toàn cầu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has become a major economic hub in the region.
Thành phố đã trở thành một trung tâm kinh tế lớn trong khu vực.
Phủ định
This small town is not considered an economic hub.
Thị trấn nhỏ này không được coi là một trung tâm kinh tế.
Nghi vấn
Will this region become an economic hub in the next decade?
Liệu khu vực này có trở thành một trung tâm kinh tế trong thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic hub".

Thành phố: Nam châm của sự phát triển

Các trung tâm kinh tế, thường là các thành phố lớn hoặc khu vực đô thị, đóng vai trò như những 'nam châm' thu hút dân cư, vốn đầu tư và nhân tài từ khắp nơi. Chúng là nơi tập trung các cơ hội việc làm, đổi mới công nghệ và giao thương quốc tế, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cả một quốc gia hoặc khu vực.

Kết nối toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các trung tâm kinh tế không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn là cầu nối quan trọng trong mạng lưới thương mại và tài chính quốc tế. Chúng là nơi diễn ra các giao dịch xuyên biên giới, trao đổi văn hóa và hợp tác quốc tế, làm tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.