economic center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city, region, or country with a high concentration of economic activity and influence.
Vietnamese Meaning
Một thành phố, khu vực hoặc quốc gia có sự tập trung cao độ về hoạt động và ảnh hưởng kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"New York City is a major economic center."
"Thành phố New York là một trung tâm kinh tế lớn."
-
"Shanghai has emerged as a significant economic center in Asia."
"Thượng Hải đã nổi lên như một trung tâm kinh tế quan trọng ở châu Á."
-
"The government is trying to develop the region into an economic center."
"Chính phủ đang cố gắng phát triển khu vực này thành một trung tâm kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế, sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm (về chi phí, sử dụng tài nguyên) |
| Adverb | economically | một cách kinh tế, về mặt kinh tế |
| Noun | center | trung tâm, trọng điểm |
| Noun | centrality | tính trung tâm, vị trí trung tâm |
| Adjective | central | trung tâm, cốt lõi |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Verb | decentralize | phi tập trung hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những địa điểm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm trong việc tạo ra, phân phối và quản lý của cải. Khác với 'financial center' vốn tập trung vào hoạt động tài chính, 'economic center' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sản xuất, thương mại và các dịch vụ khác.
Prepositions
‘of’: Dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the economic center of the region'. ‘for’: ít phổ biến hơn, dùng để chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ: 'This city serves as an economic center for the surrounding areas.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major economic center (trung tâm kinh tế lớn)
-
global global economic center (trung tâm kinh tế toàn cầu)
-
regional regional economic center (trung tâm kinh tế khu vực)
-
thriving thriving economic center (trung tâm kinh tế phát triển thịnh vượng)
-
bustling bustling economic center (trung tâm kinh tế sầm uất, nhộn nhịp)
-
financial financial economic center (trung tâm kinh tế tài chính)
-
become become an economic center (trở thành một trung tâm kinh tế)
-
establish establish an economic center (thiết lập/xây dựng một trung tâm kinh tế)
-
serve as serve as an economic center (đóng vai trò là một trung tâm kinh tế)
-
develop into develop into a major economic center (phát triển thành một trung tâm kinh tế lớn)
-
position position the city as an economic center (định vị thành phố như một trung tâm kinh tế)
Idioms
-
The heart of the economic center
Nơi cốt lõi nhất, trung tâm quan trọng nhất của một trung tâm kinh tế
"The financial district is often considered the heart of the economic center."
(Khu tài chính thường được coi là nơi cốt lõi nhất của trung tâm kinh tế.)
-
At the crossroads of economic centers
Nằm ở giao điểm/ngã tư của các trung tâm kinh tế (có vị trí chiến lược)
"Singapore is strategically located at the crossroads of economic centers in Southeast Asia."
(Singapore có vị trí chiến lược nằm ở giao điểm của các trung tâm kinh tế ở Đông Nam Á.)
-
Powerhouse economic center
Trung tâm kinh tế mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
"New York remains a powerhouse economic center on the global stage."
(New York vẫn là một trung tâm kinh tế mạnh mẽ trên vũ đài toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic center
nounMột thành phố, khu vực hoặc quốc gia có sự tập trung cao độ về hoạt động và ảnh hưởng kinh tế.
"New York City is a major economic center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic center".
