(Top Banner Ad)
economic center
B2
noun B2 Kinh tế

economic center

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsentə/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm kinh tế đầu tàu kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city, region, or country with a high concentration of economic activity and influence.

Vietnamese Meaning

Một thành phố, khu vực hoặc quốc gia có sự tập trung cao độ về hoạt động và ảnh hưởng kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York City is a major economic center."

    "Thành phố New York là một trung tâm kinh tế lớn."

  • "Shanghai has emerged as a significant economic center in Asia."

    "Thượng Hải đã nổi lên như một trung tâm kinh tế quan trọng ở châu Á."

  • "The government is trying to develop the region into an economic center."

    "Chính phủ đang cố gắng phát triển khu vực này thành một trung tâm kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm (về chi phí, sử dụng tài nguyên)
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun center trung tâm, trọng điểm
Noun centrality tính trung tâm, vị trí trung tâm
Adjective central trung tâm, cốt lõi
Verb centralize tập trung hóa
Verb decentralize phi tập trung hóa

Synonyms

financial hub (trung tâm tài chính)commercial hub (trung tâm thương mại)

Antonyms

economic periphery (vùng kinh tế ngoại vi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Ancient Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
English (Compound)
economic center

Nguồn gốc của 'economic' và 'center'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà cửa'. Nó liên quan đến việc sắp xếp và quản lý tài nguyên. Trong khi đó, 'center' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', chỉ một điểm cố định hoặc trung tâm của một vòng tròn. Khi kết hợp, 'economic center' mô tả một địa điểm đóng vai trò cốt lõi trong việc quản lý, sản xuất và điều phối các hoạt động kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những địa điểm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm trong việc tạo ra, phân phối và quản lý của cải. Khác với 'financial center' vốn tập trung vào hoạt động tài chính, 'economic center' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sản xuất, thương mại và các dịch vụ khác.

Prepositions

of for

‘of’: Dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the economic center of the region'. ‘for’: ít phổ biến hơn, dùng để chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ: 'This city serves as an economic center for the surrounding areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic center
  • major major economic center
    (trung tâm kinh tế lớn)
  • global global economic center
    (trung tâm kinh tế toàn cầu)
  • regional regional economic center
    (trung tâm kinh tế khu vực)
  • thriving thriving economic center
    (trung tâm kinh tế phát triển thịnh vượng)
  • bustling bustling economic center
    (trung tâm kinh tế sầm uất, nhộn nhịp)
  • financial financial economic center
    (trung tâm kinh tế tài chính)
Verb + economic center
  • become become an economic center
    (trở thành một trung tâm kinh tế)
  • establish establish an economic center
    (thiết lập/xây dựng một trung tâm kinh tế)
  • serve as serve as an economic center
    (đóng vai trò là một trung tâm kinh tế)
  • develop into develop into a major economic center
    (phát triển thành một trung tâm kinh tế lớn)
  • position position the city as an economic center
    (định vị thành phố như một trung tâm kinh tế)

Idioms

  • The heart of the economic center

    Nơi cốt lõi nhất, trung tâm quan trọng nhất của một trung tâm kinh tế

    "The financial district is often considered the heart of the economic center."

    (Khu tài chính thường được coi là nơi cốt lõi nhất của trung tâm kinh tế.)

  • At the crossroads of economic centers

    Nằm ở giao điểm/ngã tư của các trung tâm kinh tế (có vị trí chiến lược)

    "Singapore is strategically located at the crossroads of economic centers in Southeast Asia."

    (Singapore có vị trí chiến lược nằm ở giao điểm của các trung tâm kinh tế ở Đông Nam Á.)

  • Powerhouse economic center

    Trung tâm kinh tế mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn

    "New York remains a powerhouse economic center on the global stage."

    (New York vẫn là một trung tâm kinh tế mạnh mẽ trên vũ đài toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic center

noun
Lật mặt

Một thành phố, khu vực hoặc quốc gia có sự tập trung cao độ về hoạt động và ảnh hưởng kinh tế.

"New York City is a major economic center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic center".

Thành phố Toàn cầu (Global Cities)

Các "Thành phố Toàn cầu" như Luân Đôn, New York và Tokyo là những trung tâm kinh tế lớn, nơi tập trung các hoạt động tài chính, thương mại, văn hóa và đổi mới, có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế thế giới. Chúng thường đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong mạng lưới kinh tế toàn cầu, thu hút nhân tài và vốn đầu tư từ khắp nơi trên thế giới.

Sự dịch chuyển của các Trung tâm Kinh tế

Các trung tâm kinh tế không phải là cố định mà có thể dịch chuyển theo thời gian do các yếu tố lịch sử, công nghệ và địa chính trị. Ví dụ, từ các thành phố cảng thương mại lớn thời kỳ thuộc địa, đến các trung tâm công nghiệp trong Cách mạng Công nghiệp, và giờ đây là các trung tâm công nghệ cao hoặc tài chính. Sự thay đổi này phản ánh sự phát triển của nền kinh tế và các ưu tiên toàn cầu.