(Top Banner Ad)
economic sovereignty
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic sovereignty

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsɒvrənti/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ˈsɑːvrənti/

Nghĩa tiếng Việt

chủ quyền kinh tế quyền tự chủ kinh tế nền độc lập kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of a state to regulate economic activities within its own territory without external interference.

Vietnamese Meaning

Quyền lực của một quốc gia trong việc quản lý các hoạt động kinh tế bên trong lãnh thổ của mình mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to strengthen economic sovereignty through import substitution."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tăng cường chủ quyền kinh tế thông qua việc thay thế hàng nhập khẩu."

  • "Some argue that membership in the European Union undermines economic sovereignty."

    "Một số người cho rằng việc gia nhập Liên minh Châu Âu làm suy yếu chủ quyền kinh tế."

  • "The country is trying to regain economic sovereignty after years of foreign debt."

    "Đất nước đang cố gắng giành lại chủ quyền kinh tế sau nhiều năm nợ nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (ví dụ: một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu)
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Noun sovereign vua, nữ hoàng; người có quyền lực tối cao
Adjective sovereign có chủ quyền, tối cao

Synonyms

economic independence (độc lập kinh tế)economic autonomy (tự chủ kinh tế)

Antonyms

economic dependence (sự phụ thuộc kinh tế)economic subjugation (sự khuất phục kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
économique
English
economic
Latin
superanus
Old French
soveraineté
Middle English
soveraynte
English
sovereignty

Nguồn gốc của từ 'economic'

Từ 'economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' (oikos = nhà, nomos = luật/quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc điều hành tài sản và nguồn lực trong một gia đình. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra việc quản lý tài nguyên và tài chính ở cấp độ quốc gia.

Quyền lực tối cao của 'sovereignty'

Từ 'sovereignty' xuất phát từ tiếng Latin 'superanus' (có nghĩa là tối cao, đứng đầu), qua tiếng Pháp cổ 'soveraineté'. Nó mô tả quyền lực tối cao, độc lập của một nhà cai trị hoặc một quốc gia, không bị kiểm soát hay phụ thuộc vào bất kỳ thế lực bên ngoài nào.

Sự ra đời của 'chủ quyền kinh tế'

'Economic sovereignty' là một khái niệm tương đối hiện đại, ra đời khi các quốc gia nhận thức rõ tầm quan trọng của việc tự chủ trong các vấn đề kinh tế. Nó kết hợp ý nghĩa 'quản lý kinh tế' với 'quyền lực tối cao' để chỉ khả năng một quốc gia tự do quyết định chính sách kinh tế của mình mà không chịu sự can thiệp từ bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và các tổ chức kinh tế quốc tế.

Usage Note

Economic sovereignty nhấn mạnh quyền tự chủ và độc lập của một quốc gia trong việc đưa ra các quyết định kinh tế, bao gồm chính sách thương mại, tiền tệ, tài chính và đầu tư. Nó khác với chủ quyền chính trị, mặc dù cả hai liên quan mật thiết với nhau. Việc thực thi chủ quyền kinh tế có thể bị hạn chế bởi các hiệp định thương mại quốc tế và các tổ chức toàn cầu.

Prepositions

over in

'Sovereignty over': chủ quyền trên (một lĩnh vực cụ thể). 'Sovereignty in': chủ quyền trong (một phạm vi nào đó). Ví dụ: 'Economic sovereignty over natural resources'; 'Sovereignty in trade policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economic sovereignty
  • assert assert economic sovereignty
    (khẳng định chủ quyền kinh tế)
  • defend defend economic sovereignty
    (bảo vệ chủ quyền kinh tế)
  • protect protect economic sovereignty
    (bảo hộ chủ quyền kinh tế)
  • strengthen strengthen economic sovereignty
    (củng cố chủ quyền kinh tế)
  • undermine undermine economic sovereignty
    (làm suy yếu chủ quyền kinh tế)
  • erode erode economic sovereignty
    (xói mòn chủ quyền kinh tế)
  • relinquish relinquish economic sovereignty
    (từ bỏ chủ quyền kinh tế)
Adjective + economic sovereignty
  • full full economic sovereignty
    (chủ quyền kinh tế đầy đủ)
  • genuine genuine economic sovereignty
    (chủ quyền kinh tế thực sự)
  • national national economic sovereignty
    (chủ quyền kinh tế quốc gia)
  • absolute absolute economic sovereignty
    (chủ quyền kinh tế tuyệt đối)
Noun phrase + economic sovereignty
  • threat to threat to economic sovereignty
    (mối đe dọa đối với chủ quyền kinh tế)
  • challenge to challenge to economic sovereignty
    (thách thức đối với chủ quyền kinh tế)
  • loss of loss of economic sovereignty
    (mất chủ quyền kinh tế)

Idioms

  • to assert one's economic sovereignty

    khẳng định quyền tự chủ về kinh tế của mình

    "The developing nation worked hard to assert its economic sovereignty against external pressures."

    (Quốc gia đang phát triển đã nỗ lực hết mình để khẳng định quyền tự chủ về kinh tế của mình trước các áp lực bên ngoài.)

  • to protect national economic sovereignty

    bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia

    "Governments implement various policies to protect national economic sovereignty from global market volatility."

    (Các chính phủ thực hiện nhiều chính sách khác nhau để bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia khỏi sự biến động của thị trường toàn cầu.)

  • to erode economic sovereignty

    làm xói mòn chủ quyền kinh tế

    "Excessive foreign debt can erode a country's economic sovereignty over time."

    (Nợ nước ngoài quá mức có thể làm xói mòn chủ quyền kinh tế của một quốc gia theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic sovereignty

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực của một quốc gia trong việc quản lý các hoạt động kinh tế bên trong lãnh thổ của mình mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.

"The government aims to strengthen economic sovereignty through import substitution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic sovereignty".

Toàn cầu hóa và quyền tự chủ kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm 'chủ quyền kinh tế' trở nên phức tạp hơn. Các hiệp định thương mại quốc tế, sự ảnh hưởng của các tổ chức như WTO hay IMF, và dòng chảy vốn xuyên biên giới có thể tạo ra áp lực, đôi khi hạn chế khả năng một quốc gia tự quyết định chính sách kinh tế của mình, dẫn đến các cuộc tranh luận về mức độ tự chủ còn lại.

Tầm quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển

Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, việc giành và duy trì chủ quyền kinh tế là một phần quan trọng của quá trình xây dựng quốc gia độc lập thực sự, đặc biệt sau thời kỳ thuộc địa hoặc phụ thuộc. Điều này bao gồm kiểm soát tài nguyên thiên nhiên, định hình chính sách công nghiệp và nông nghiệp, và bảo vệ các ngành kinh tế trọng yếu khỏi sự thao túng bên ngoài để đạt được sự phát triển bền vững.