(Top Banner Ad)
economic independence
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic independence

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɪndɪˈpendəns/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪndɪˈpendəns/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập kinh tế tự chủ kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of an individual, firm, or country to support itself without relying on outside assistance.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia tự hỗ trợ bản thân mà không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic independence is crucial for a nation's sovereignty."

    "Độc lập kinh tế là yếu tố then chốt cho chủ quyền của một quốc gia."

  • "The government is promoting policies to foster economic independence among small businesses."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách để tăng cường độc lập kinh tế cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Achieving economic independence allows individuals to make their own choices without financial constraints."

    "Đạt được độc lập kinh tế cho phép các cá nhân đưa ra lựa chọn của riêng mình mà không bị hạn chế về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ
Adjective independent độc lập, tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, tự chủ
Noun dependency sự phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
oikonomia (quản lý gia đình - gốc của 'economic')
Latin
dependere (treo xuống, phụ thuộc - gốc của 'independence')
Pháp cổ
économique / indépendance
Tiếng Anh (hiện đại)
economic independence (tổ hợp)

Từ 'Quản lý Nhà Cửa' đến 'Kinh Tế'

Từ "economic" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "oikonomia", mang ý nghĩa là "quản lý nhà cửa" hoặc "quản lý hộ gia đình". Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó dần phát triển để chỉ các hoạt động liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải trong xã hội rộng lớn hơn.

Ý Nghĩa Gốc của 'Độc Lập'

Từ "independence" bắt nguồn từ tiếng Latin với tiền tố "in-" (có nghĩa là "không") kết hợp với động từ "dependere" (có nghĩa là "treo xuống" hoặc "phụ thuộc"). Do đó, "independence" mang ý nghĩa cốt lõi là sự không phụ thuộc, khả năng tự chủ mà không cần dựa dẫm vào ai.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo của Tự Chủ

"Economic independence" là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai ý tưởng cổ xưa này để diễn tả một trạng thái mà cá nhân hoặc quốc gia có khả năng tự chủ về tài chính, không bị ràng buộc hay phụ thuộc vào nguồn lực hoặc sự hỗ trợ từ bên ngoài để duy trì hoạt động và cuộc sống.

Usage Note

Economic independence nhấn mạnh sự tự chủ về tài chính và kinh tế. Nó không đơn thuần là có tiền, mà là khả năng tạo ra và quản lý nguồn lực một cách độc lập. Nó khác với 'financial independence' (tự do tài chính), vốn tập trung hơn vào việc có đủ tài sản để trang trải chi phí sinh hoạt mà không cần làm việc.

Prepositions

from

Thường đi với 'from', ví dụ: economic independence from foreign aid (độc lập kinh tế khỏi viện trợ nước ngoài). Diễn tả việc không phụ thuộc vào cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic independence
  • complete complete economic independence
    (sự độc lập kinh tế hoàn toàn)
  • full full economic independence
    (sự độc lập kinh tế đầy đủ)
  • true true economic independence
    (sự độc lập kinh tế thực sự)
  • personal personal economic independence
    (sự độc lập kinh tế cá nhân)
  • greater greater economic independence
    (sự độc lập kinh tế lớn hơn)
Verb + economic independence
  • achieve achieve economic independence
    (đạt được sự độc lập kinh tế)
  • gain gain economic independence
    (giành được sự độc lập kinh tế)
  • seek seek economic independence
    (tìm kiếm sự độc lập kinh tế)
  • pursue pursue economic independence
    (theo đuổi sự độc lập kinh tế)
  • ensure ensure economic independence
    (đảm bảo sự độc lập kinh tế)
  • secure secure economic independence
    (đảm bảo sự độc lập kinh tế)
  • maintain maintain economic independence
    (duy trì sự độc lập kinh tế)
Noun + of/to economic independence
  • the path the path to economic independence
    (con đường dẫn đến độc lập kinh tế)
  • the pursuit the pursuit of economic independence
    (sự theo đuổi độc lập kinh tế)

Idioms

  • to achieve economic independence

    Đạt được sự tự chủ/độc lập về kinh tế

    "Many young professionals strive to achieve economic independence by their thirties."

    (Nhiều chuyên gia trẻ nỗ lực để đạt được sự độc lập kinh tế trước tuổi ba mươi.)

  • to pave the way to economic independence

    Mở đường/tạo điều kiện cho sự độc lập kinh tế

    "Education and entrepreneurship can pave the way to economic independence for many individuals."

    (Giáo dục và tinh thần khởi nghiệp có thể mở đường cho sự độc lập kinh tế đối với nhiều cá nhân.)

  • a pillar of economic independence

    Một trụ cột của sự độc lập kinh tế

    "A stable income and wise investments are often considered pillars of economic independence."

    (Thu nhập ổn định và đầu tư khôn ngoan thường được coi là những trụ cột của sự độc lập kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic independence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia tự hỗ trợ bản thân mà không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.

"Economic independence is crucial for a nation's sovereignty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic independence".

Giấc mơ Mỹ và Tự Chủ Tài Chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, "Giấc mơ Mỹ" (The American Dream) thường gắn liền mật thiết với ý tưởng đạt được sự độc lập kinh tế thông qua làm việc chăm chỉ và nỗ lực cá nhân. Điều này cho phép cá nhân có khả năng tự chủ và tự do lựa chọn cách sống của mình mà không phụ thuộc vào người khác.

Quyền Lực Phụ Nữ và Sự Độc Lập Kinh Tế

Xuyên suốt lịch sử, phong trào nữ quyền ở nhiều xã hội phương Tây đã đấu tranh mạnh mẽ cho quyền độc lập kinh tế của phụ nữ. Điều này bao gồm quyền sở hữu tài sản, mở tài khoản ngân hàng riêng, và có nghề nghiệp tự kiếm sống. Sự độc lập kinh tế được coi là nền tảng thiết yếu để đạt được bình đẳng giới và tự do cá nhân cho phụ nữ.