(Top Banner Ad)
economic structure
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic structure

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈstrʌktʃər/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc kinh tế cơ cấu kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which the different parts of an economy are arranged or organized.

Vietnamese Meaning

Cách thức mà các bộ phận khác nhau của một nền kinh tế được sắp xếp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to reform the economic structure to promote growth."

    "Chính phủ đang cố gắng cải cách cấu trúc kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng."

  • "Changes in the global economic structure have had a significant impact on national economies."

    "Những thay đổi trong cấu trúc kinh tế toàn cầu đã có tác động đáng kể đến các nền kinh tế quốc gia."

  • "The country's economic structure is heavily dependent on agriculture."

    "Cấu trúc kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm, kinh tế
Verb economize Tiết kiệm, cắt giảm chi phí
Adverb economically Một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Verb restructure Tái cấu trúc

Synonyms

economic system (hệ thống kinh tế)economic organization (tổ chức kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia (οικονομία - household management)
Latin
oeconomicus (of household management)
Old French
yconomique (economical)
English
economic (late 16th century)
Latin
structura (a building, arrangement)
Old French
structure (construction, arrangement)
English
structure (late 14th century)

Nguồn gốc 'Economic'

Từ 'economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình', kết hợp từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nemein' (quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài nguyên trong một gia đình. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc xã hội.

Nguồn gốc 'Structure'

Từ 'structure' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'structura', có nghĩa là 'việc xây dựng' hoặc 'sự sắp xếp'. Nó liên quan đến động từ 'struere' (xây dựng, xếp chồng). Do đó, 'economic structure' (cấu trúc kinh tế) hình dung cách các bộ phận của một nền kinh tế được xây dựng và sắp xếp để hoạt động như một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm cơ bản của một nền kinh tế, chẳng hạn như tỷ lệ của các ngành công nghiệp khác nhau, vai trò của nhà nước, và sự phân phối thu nhập và của cải. Nó khác với 'economic system' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào cấu trúc và tổ chức cụ thể, trong khi 'economic system' mang tính khái quát và lý thuyết hơn về cách thức một nền kinh tế vận hành.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường chỉ cấu trúc của cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the economic structure of the country'). Khi đi với 'in', nó thường chỉ sự hiện diện hoặc vai trò trong cấu trúc kinh tế (ví dụ: 'changes in the economic structure').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic structure
  • robust robust economic structure
    (cấu trúc kinh tế vững chắc)
  • fragile fragile economic structure
    (cấu trúc kinh tế mong manh)
  • global global economic structure
    (cấu trúc kinh tế toàn cầu)
  • national national economic structure
    (cấu trúc kinh tế quốc gia)
  • market market economic structure
    (cấu trúc kinh tế thị trường)
  • diversified diversified economic structure
    (cấu trúc kinh tế đa dạng hóa)
  • underlying underlying economic structure
    (cấu trúc kinh tế nền tảng/cơ bản)
Verb + economic structure
  • transform transform the economic structure
    (chuyển đổi cấu trúc kinh tế)
  • reform reform the economic structure
    (cải cách cấu trúc kinh tế)
  • strengthen strengthen the economic structure
    (củng cố cấu trúc kinh tế)
  • analyze analyze the economic structure
    (phân tích cấu trúc kinh tế)
  • shape shape the economic structure
    (định hình cấu trúc kinh tế)
  • impact impact the economic structure
    (tác động đến cấu trúc kinh tế)

Idioms

  • the backbone of the economic structure

    xương sống/nền tảng cốt lõi của cấu trúc kinh tế

    "Agriculture remains the backbone of the economic structure in many developing countries."

    (Nông nghiệp vẫn là xương sống của cấu trúc kinh tế ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

  • pillars of the economic structure

    những trụ cột của cấu trúc kinh tế

    "Manufacturing and services are considered the key pillars of the country's economic structure."

    (Sản xuất và dịch vụ được coi là những trụ cột chính của cấu trúc kinh tế đất nước.)

  • fundamentally alter the economic structure

    thay đổi cơ bản cấu trúc kinh tế

    "Technological advancements can fundamentally alter the economic structure of a nation."

    (Những tiến bộ công nghệ có thể thay đổi cơ bản cấu trúc kinh tế của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic structure

Danh từ
Lật mặt

Cách thức mà các bộ phận khác nhau của một nền kinh tế được sắp xếp hoặc tổ chức.

"The government is trying to reform the economic structure to promote growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic structure".

Các mô hình cấu trúc kinh tế

Cấu trúc kinh tế không phải là duy nhất mà đa dạng trên thế giới. Các mô hình phổ biến bao gồm kinh tế thị trường (tập trung vào tự do cạnh tranh, cung cầu), kinh tế kế hoạch (nhà nước kiểm soát chủ yếu các hoạt động kinh tế) và kinh tế hỗn hợp (kết hợp cả hai). Việt Nam hiện đang theo mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Tầm quan trọng của sự thích ứng

Cấu trúc kinh tế không tĩnh mà liên tục thay đổi để thích ứng với các yếu tố bên trong (như công nghệ, dân số) và bên ngoài (như toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu). Khả năng thích ứng và cải cách cấu trúc kinh tế là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của một quốc gia.