economic structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which the different parts of an economy are arranged or organized.
Vietnamese Meaning
Cách thức mà các bộ phận khác nhau của một nền kinh tế được sắp xếp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to reform the economic structure to promote growth."
"Chính phủ đang cố gắng cải cách cấu trúc kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng."
-
"Changes in the global economic structure have had a significant impact on national economies."
"Những thay đổi trong cấu trúc kinh tế toàn cầu đã có tác động đáng kể đến các nền kinh tế quốc gia."
-
"The country's economic structure is heavily dependent on agriculture."
"Cấu trúc kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, kinh tế |
| Verb | economize | Tiết kiệm, cắt giảm chi phí |
| Adverb | economically | Một cách kinh tế; về mặt kinh tế |
| Noun | structure | Cấu trúc, kết cấu |
| Adjective | structural | Thuộc về cấu trúc |
| Verb | restructure | Tái cấu trúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm cơ bản của một nền kinh tế, chẳng hạn như tỷ lệ của các ngành công nghiệp khác nhau, vai trò của nhà nước, và sự phân phối thu nhập và của cải. Nó khác với 'economic system' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào cấu trúc và tổ chức cụ thể, trong khi 'economic system' mang tính khái quát và lý thuyết hơn về cách thức một nền kinh tế vận hành.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ cấu trúc của cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the economic structure of the country'). Khi đi với 'in', nó thường chỉ sự hiện diện hoặc vai trò trong cấu trúc kinh tế (ví dụ: 'changes in the economic structure').
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust robust economic structure (cấu trúc kinh tế vững chắc)
-
fragile fragile economic structure (cấu trúc kinh tế mong manh)
-
global global economic structure (cấu trúc kinh tế toàn cầu)
-
national national economic structure (cấu trúc kinh tế quốc gia)
-
market market economic structure (cấu trúc kinh tế thị trường)
-
diversified diversified economic structure (cấu trúc kinh tế đa dạng hóa)
-
underlying underlying economic structure (cấu trúc kinh tế nền tảng/cơ bản)
-
transform transform the economic structure (chuyển đổi cấu trúc kinh tế)
-
reform reform the economic structure (cải cách cấu trúc kinh tế)
-
strengthen strengthen the economic structure (củng cố cấu trúc kinh tế)
-
analyze analyze the economic structure (phân tích cấu trúc kinh tế)
-
shape shape the economic structure (định hình cấu trúc kinh tế)
-
impact impact the economic structure (tác động đến cấu trúc kinh tế)
Idioms
-
the backbone of the economic structure
xương sống/nền tảng cốt lõi của cấu trúc kinh tế
"Agriculture remains the backbone of the economic structure in many developing countries."
(Nông nghiệp vẫn là xương sống của cấu trúc kinh tế ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
-
pillars of the economic structure
những trụ cột của cấu trúc kinh tế
"Manufacturing and services are considered the key pillars of the country's economic structure."
(Sản xuất và dịch vụ được coi là những trụ cột chính của cấu trúc kinh tế đất nước.)
-
fundamentally alter the economic structure
thay đổi cơ bản cấu trúc kinh tế
"Technological advancements can fundamentally alter the economic structure of a nation."
(Những tiến bộ công nghệ có thể thay đổi cơ bản cấu trúc kinh tế của một quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic structure
Danh từCách thức mà các bộ phận khác nhau của một nền kinh tế được sắp xếp hoặc tổ chức.
"The government is trying to reform the economic structure to promote growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic structure".
