(Top Banner Ad)
ecosystem health
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Khoa học Môi trường

ecosystem health

UK: /ˈiːkəʊˌsɪstəm hɛlθ/ • US: /ˈikoʊˌsɪstəm hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe hệ sinh thái tình trạng sức khỏe của hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of an ecosystem in terms of its ability to maintain its structure and function over time in the face of external stress.

Vietnamese Meaning

Tình trạng của một hệ sinh thái về khả năng duy trì cấu trúc và chức năng của nó theo thời gian khi đối mặt với các tác động từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monitoring ecosystem health is crucial for effective conservation efforts."

    "Việc giám sát sức khỏe hệ sinh thái là rất quan trọng để có các nỗ lực bảo tồn hiệu quả."

  • "The study assessed the ecosystem health of the river basin."

    "Nghiên cứu đã đánh giá sức khỏe hệ sinh thái của lưu vực sông."

  • "Climate change poses a significant threat to ecosystem health worldwide."

    "Biến đổi khí hậu đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe hệ sinh thái trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecosystem Hệ sinh thái
Adjective ecosystemic Thuộc về hệ sinh thái
Noun ecology Sinh thái học
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Noun healthiness Sự khỏe mạnh
Adjective unhealthy Không lành mạnh, có hại cho sức khỏe

Synonyms

ecological integrity (tính toàn vẹn sinh thái)environmental quality (chất lượng môi trường)

Antonyms

Related Words

biodiversity (đa dạng sinh học)ecological resilience (khả năng phục hồi sinh thái)sustainability (tính bền vững)

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos)
English (1935)
ecosystem
Proto-Germanic
*hailithō
Modern English
ecosystem health

Sức khỏe của Ngôi nhà Tự nhiên

Từ 'ecosystem' (hệ sinh thái) được nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935, ghép từ 'eco-' (từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là nhà, môi trường) và 'system' (hệ thống). Nó diễn tả một cộng đồng sống cùng môi trường vật lý của chúng, tạo thành một thể thống nhất. Từ 'health' (sức khỏe) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là sự toàn vẹn, không bệnh tật. Khi ghép lại, 'ecosystem health' ám chỉ trạng thái khỏe mạnh, bền vững và khả năng tự phục hồi của một hệ sinh thái.

Usage Note

Cụm từ 'ecosystem health' thường được sử dụng để đánh giá mức độ ổn định và khả năng phục hồi của một hệ sinh thái trước các tác động tiêu cực như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, khai thác tài nguyên quá mức. Nó bao gồm cả khía cạnh đa dạng sinh học, năng suất và các quá trình sinh thái quan trọng. Khác với 'environmental health' (sức khỏe môi trường) mang tính tổng quát hơn, 'ecosystem health' tập trung vào các mối quan hệ và chức năng trong hệ sinh thái.

Prepositions

of for in

- 'Ecosystem health of...': Đề cập đến sức khỏe của một hệ sinh thái cụ thể (ví dụ: ecosystem health of a coral reef).
- 'Ecosystem health for...': Đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe hệ sinh thái (ví dụ: ecosystem health for sustainable agriculture).
- 'Ecosystem health in...': Đề cập đến sức khỏe hệ sinh thái trong một khu vực nhất định (ví dụ: ecosystem health in the Amazon rainforest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecosystem health
  • good good ecosystem health
    (sức khỏe hệ sinh thái tốt)
  • poor poor ecosystem health
    (sức khỏe hệ sinh thái kém)
  • robust robust ecosystem health
    (sức khỏe hệ sinh thái bền vững/mạnh mẽ)
  • declining declining ecosystem health
    (sức khỏe hệ sinh thái suy giảm)
Verb + ecosystem health
  • assess assess ecosystem health
    (đánh giá sức khỏe hệ sinh thái)
  • monitor monitor ecosystem health
    (giám sát sức khỏe hệ sinh thái)
  • restore restore ecosystem health
    (phục hồi sức khỏe hệ sinh thái)
  • impact impact ecosystem health
    (tác động đến sức khỏe hệ sinh thái)
Noun + of ecosystem health
  • indicators indicators of ecosystem health
    (các chỉ số sức khỏe hệ sinh thái)
  • assessment assessment of ecosystem health
    (đánh giá sức khỏe hệ sinh thái)

Idioms

  • taking the pulse of ecosystem health

    đánh giá/kiểm tra tình trạng sức khỏe của hệ sinh thái

    "Scientists are taking the pulse of ecosystem health in the Amazon rainforest to understand climate change impacts."

    (Các nhà khoa học đang đánh giá tình trạng sức khỏe của hệ sinh thái rừng mưa Amazon để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)

  • the lifeblood of ecosystem health

    yếu tố sống còn/mạch sống của sức khỏe hệ sinh thái

    "Biodiversity is considered the lifeblood of ecosystem health, ensuring resilience and productivity."

    (Đa dạng sinh học được coi là mạch sống của sức khỏe hệ sinh thái, đảm bảo khả năng phục hồi và năng suất.)

  • a canary in the coal mine for ecosystem health

    dấu hiệu cảnh báo sớm về sức khỏe hệ sinh thái (như chim hoàng yến trong mỏ than)

    "The drastic decline in insect populations serves as a canary in the coal mine for overall ecosystem health."

    (Sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể côn trùng đóng vai trò là dấu hiệu cảnh báo sớm cho sức khỏe hệ sinh thái tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecosystem health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng của một hệ sinh thái về khả năng duy trì cấu trúc và chức năng của nó theo thời gian khi đối mặt với các tác động từ bên ngoài.

"Monitoring ecosystem health is crucial for effective conservation efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecosystem health".

Phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu

Khái niệm 'sức khỏe hệ sinh thái' gắn liền mật thiết với phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu, nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo tồn thiên nhiên để duy trì các dịch vụ thiết yếu mà hệ sinh thái cung cấp (như không khí sạch, nước sạch, điều hòa khí hậu). Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội, từ việc coi thiên nhiên là nguồn tài nguyên vô tận sang coi là một hệ thống sống cần được chăm sóc và bảo vệ.

Khái niệm 'Một Sức Khỏe' (One Health)

Khái niệm 'One Health' (Một Sức Khỏe) là một cách tiếp cận đa ngành, toàn cầu, công nhận rằng sức khỏe của con người, động vật và môi trường có mối liên hệ không thể tách rời. Việc bảo vệ 'sức khỏe hệ sinh thái' là trụ cột cốt lõi của 'One Health', bởi vì một môi trường lành mạnh là nền tảng cho sức khỏe của cả con người và động vật.