(Top Banner Ad)
ecosystem degradation
C1
Noun C1 Khoa học môi trường

ecosystem degradation

UK: /ˈiːkəʊˌsɪstəm ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈikoʊˌsɪstəm ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái hệ sinh thái sự xuống cấp hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deterioration of an ecosystem's structure or function, indicating a loss of biodiversity, productivity, and resilience.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái cấu trúc hoặc chức năng của một hệ sinh thái, cho thấy sự mất mát đa dạng sinh học, năng suất và khả năng phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecosystem degradation is a major environmental problem facing the world today."

    "Sự suy thoái hệ sinh thái là một vấn đề môi trường lớn mà thế giới đang phải đối mặt ngày nay."

  • "The study investigated the impact of agricultural practices on ecosystem degradation."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của các hoạt động nông nghiệp đến sự suy thoái hệ sinh thái."

  • "Ecosystem degradation can lead to a decline in essential ecosystem services."

    "Sự suy thoái hệ sinh thái có thể dẫn đến sự suy giảm các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecosystem hệ sinh thái
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Verb degrade làm suy thoái, xuống cấp
Noun degradation sự suy thoái, xuống cấp
Adjective degradable có thể bị phân hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
systema
Latin
degradare
English
ecosystem
English
degradation
English
ecosystem degradation

Nguồn gốc của 'ecosystem'

Cụm từ 'ecosystem' (hệ sinh thái) được nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935. 'Eco-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'oikos' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống', còn 'system' (hệ thống) cũng từ tiếng Hy Lạp 'systema' có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Tên gọi này rất phù hợp vì nó mô tả cách mọi sinh vật và môi trường phi sinh vật tương tác với nhau như một ngôi nhà chung.

Nguồn gốc của 'degradation'

'Degradation' (suy thoái, xuống cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'degradare', mang ý nghĩa 'hạ thấp' hoặc 'làm giảm giá trị', được cấu thành từ 'de-' (xuống) và 'gradus' (bước đi). Khi kết hợp với 'ecosystem', nó mô tả sự xuống cấp, tổn hại nghiêm trọng đến 'ngôi nhà chung' của sự sống trên Trái Đất, làm giảm khả năng duy trì sự sống và các chức năng tự nhiên của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tác động tiêu cực của hoạt động của con người lên môi trường tự nhiên. Nó khác với 'environmental damage' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào hệ sinh thái và các thành phần của nó. 'Environmental damage' có thể bao gồm các vấn đề rộng hơn như ô nhiễm không khí.

Prepositions

of due to from

‘Of’ dùng để chỉ sự suy thoái của hệ sinh thái (the degradation *of* the ecosystem). ‘Due to’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra suy thoái (degradation *due to* pollution). ‘From’ tương tự ‘due to’, chỉ nguyên nhân (degradation *from* deforestation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecosystem degradation
  • severe severe ecosystem degradation
    (suy thoái hệ sinh thái nghiêm trọng)
  • widespread widespread ecosystem degradation
    (suy thoái hệ sinh thái trên diện rộng)
  • rapid rapid ecosystem degradation
    (suy thoái hệ sinh thái nhanh chóng)
  • irreversible irreversible ecosystem degradation
    (suy thoái hệ sinh thái không thể đảo ngược)
  • significant significant ecosystem degradation
    (suy thoái hệ sinh thái đáng kể)
Verb + ecosystem degradation
  • cause cause ecosystem degradation
    (gây ra suy thoái hệ sinh thái)
  • prevent prevent ecosystem degradation
    (ngăn chặn suy thoái hệ sinh thái)
  • halt halt ecosystem degradation
    (chấm dứt/ngừng suy thoái hệ sinh thái)
  • mitigate mitigate ecosystem degradation
    (giảm nhẹ suy thoái hệ sinh thái)
  • address address ecosystem degradation
    (giải quyết vấn đề suy thoái hệ sinh thái)
  • reverse reverse ecosystem degradation
    (đảo ngược suy thoái hệ sinh thái)
Noun + of ecosystem degradation
  • impacts impacts of ecosystem degradation
    (những tác động của suy thoái hệ sinh thái)
  • consequences consequences of ecosystem degradation
    (những hậu quả của suy thoái hệ sinh thái)
  • causes causes of ecosystem degradation
    (những nguyên nhân của suy thoái hệ sinh thái)

Idioms

  • Addressing ecosystem degradation is crucial for sustainable development.

    Giải quyết vấn đề suy thoái hệ sinh thái là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững.

    "International efforts are focused on addressing ecosystem degradation in biodiversity hotspots."

    (Những nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc giải quyết suy thoái hệ sinh thái tại các điểm nóng đa dạng sinh học.)

  • Halting ecosystem degradation requires immediate global action.

    Ngăn chặn suy thoái hệ sinh thái đòi hỏi hành động toàn cầu ngay lập tức.

    "Many conservation projects aim at halting ecosystem degradation in vulnerable regions."

    (Nhiều dự án bảo tồn nhằm mục đích ngăn chặn suy thoái hệ sinh thái ở các khu vực dễ bị tổn thương.)

  • The direct impacts of ecosystem degradation are evident worldwide.

    Những tác động trực tiếp của suy thoái hệ sinh thái đang hiển hiện rõ rệt trên toàn cầu.

    "Climate change exacerbates the impacts of ecosystem degradation, leading to more extreme weather events."

    (Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tác động của suy thoái hệ sinh thái, dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecosystem degradation

Noun
Lật mặt

Sự suy thoái cấu trúc hoặc chức năng của một hệ sinh thái, cho thấy sự mất mát đa dạng sinh học, năng suất và khả năng phục hồi.

"Ecosystem degradation is a major environmental problem facing the world today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, ecosystem degradation is becoming a severe threat to our planet's biodiversity!
Than ôi, sự suy thoái hệ sinh thái đang trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học của hành tinh chúng ta!
Phủ định
Unfortunately, ecosystem degradation isn't being addressed with the urgency it requires!
Thật không may, sự suy thoái hệ sinh thái không được giải quyết với sự khẩn cấp cần thiết!
Nghi vấn
Oh dear, is ecosystem degradation going to irreversibly damage our natural resources?
Ôi trời, liệu sự suy thoái hệ sinh thái có gây ra thiệt hại không thể phục hồi cho tài nguyên thiên nhiên của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecosystem degradation".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), trong đó có nhiều mục tiêu trực tiếp giải quyết vấn đề suy thoái hệ sinh thái. Ví dụ, Mục tiêu số 15 – 'Sự sống trên đất liền' – kêu gọi bảo vệ, khôi phục và thúc đẩy sử dụng bền vững các hệ sinh thái trên cạn, quản lý rừng bền vững, chống sa mạc hóa, ngăn chặn suy thoái đất và mất đa dạng sinh học. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của việc bảo vệ môi trường và phục hồi các hệ sinh thái bị tổn thương.

Phong trào môi trường và nhận thức cộng đồng

Trong vài thập kỷ qua, các phong trào môi trường trên toàn thế giới đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về suy thoái hệ sinh thái. Các sự kiện như Ngày Trái Đất, các chiến dịch chống biến đổi khí hậu, và hoạt động của các tổ chức như Greenpeace hay WWF đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về những mối đe dọa đối với hành tinh và thúc đẩy các hành động bảo vệ môi trường, từ cấp độ cá nhân đến chính phủ. Các phong trào này thường xuyên đưa ra các bằng chứng về suy thoái và kêu gọi hành động khẩn cấp.