(Top Banner Ad)
nature-based tourism
B2
Noun B2 Du lịch, Môi trường

nature-based tourism

UK: /ˈneɪtʃə beɪst ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈneɪtʃər beɪst ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch sinh thái du lịch dựa vào thiên nhiên du lịch thiên nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism based on the natural environment; tourism that aims to conserve the environment and improve the well-being of local people.

Vietnamese Meaning

Du lịch dựa trên môi trường tự nhiên; du lịch hướng đến bảo tồn môi trường và cải thiện đời sống của người dân địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting nature-based tourism to protect the country's biodiversity."

    "Chính phủ đang thúc đẩy du lịch dựa vào thiên nhiên để bảo vệ sự đa dạng sinh học của đất nước."

  • "Many small communities benefit economically from nature-based tourism."

    "Nhiều cộng đồng nhỏ được hưởng lợi kinh tế từ du lịch dựa vào thiên nhiên."

  • "The park offers a variety of nature-based tourism activities, including hiking and birdwatching."

    "Công viên cung cấp nhiều hoạt động du lịch dựa vào thiên nhiên, bao gồm đi bộ đường dài và ngắm chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về thiên nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Noun tourist Khách du lịch
Noun tourism Ngành du lịch, hoạt động du lịch
Noun ecotourism Du lịch sinh thái
Verb base Dựa vào, đặt cơ sở trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genə-
Latin
nasci
Latin
natura
Old French
nature
English
nature

Nguồn gốc của 'Nature' và 'Based'

Từ 'nature' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'natura', mang ý nghĩa 'sự ra đời, bản chất, phẩm chất tự nhiên', liên quan đến động từ 'nasci' (được sinh ra). Từ 'based' xuất phát từ 'base' (nền tảng, cơ sở), chỉ ra rằng một hoạt động được xây dựng hoặc căn cứ vào điều gì đó.

Sự ra đời của 'Tourism'

Từ 'tourism' (du lịch) được hình thành từ động từ 'to tour' (đi du lịch, đi một vòng). 'Tour' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornus' (công cụ để vẽ vòng tròn) thông qua tiếng Pháp cổ 'tour' (một vòng quay, một cuộc hành trình). Hậu tố '-ism' được thêm vào để chỉ một hoạt động, hệ thống hoặc học thuyết.

Du lịch dựa vào thiên nhiên: Một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'nature-based tourism' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả loại hình du lịch tập trung vào việc trải nghiệm và tương tác với môi trường tự nhiên. Nó nhấn mạnh yếu tố 'thiên nhiên' là nền tảng chính của hoạt động du lịch, thường đi kèm với mục tiêu bảo tồn và phát triển bền vững.

Usage Note

Cụm từ 'nature-based tourism' nhấn mạnh vào vai trò của tự nhiên như một yếu tố chính thu hút khách du lịch. Nó thường liên quan đến các hoạt động như đi bộ đường dài, quan sát động vật hoang dã, chèo thuyền kayak và các trải nghiệm gần gũi với thiên nhiên. Khác với du lịch đại trà có thể gây hại cho môi trường, du lịch dựa vào thiên nhiên hướng đến sự bền vững và có trách nhiệm.

Prepositions

in to

'In' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc khu vực nơi du lịch diễn ra (e.g., 'nature-based tourism in the Amazon rainforest'). 'To' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đóng góp (e.g., 'commitment to nature-based tourism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nature-based tourism
  • sustainable sustainable nature-based tourism
    (du lịch dựa vào thiên nhiên bền vững)
  • responsible responsible nature-based tourism
    (du lịch dựa vào thiên nhiên có trách nhiệm)
  • ethical ethical nature-based tourism
    (du lịch dựa vào thiên nhiên có đạo đức)
  • authentic authentic nature-based tourism
    (du lịch dựa vào thiên nhiên chân thực)
Verb + nature-based tourism
  • promote promote nature-based tourism
    (thúc đẩy du lịch dựa vào thiên nhiên)
  • develop develop nature-based tourism
    (phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên)
  • experience experience nature-based tourism
    (trải nghiệm du lịch dựa vào thiên nhiên)
  • engage in engage in nature-based tourism
    (tham gia vào du lịch dựa vào thiên nhiên)
Noun + nature-based tourism
  • growth of the growth of nature-based tourism
    (sự phát triển của du lịch dựa vào thiên nhiên)
  • benefits of the benefits of nature-based tourism
    (những lợi ích của du lịch dựa vào thiên nhiên)
  • impact of the impact of nature-based tourism
    (tác động của du lịch dựa vào thiên nhiên)

Idioms

  • sustainable nature-based tourism

    Du lịch dựa vào thiên nhiên bền vững (một khái niệm và thực hành quan trọng nhằm bảo vệ môi trường và cộng đồng địa phương, đảm bảo tính lâu dài của hoạt động du lịch)

    "Many countries are now focusing on developing sustainable nature-based tourism to protect their natural resources."

    (Nhiều quốc gia hiện đang tập trung phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên bền vững để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của họ.)

  • foster nature-based tourism

    Thúc đẩy/nuôi dưỡng du lịch dựa vào thiên nhiên (chỉ hành động khuyến khích và phát triển loại hình du lịch này một cách tích cực, tạo điều kiện thuận lợi)

    "Local governments are working to foster nature-based tourism in protected areas."

    (Các chính quyền địa phương đang nỗ lực thúc đẩy du lịch dựa vào thiên nhiên ở các khu vực được bảo vệ.)

  • high-value nature-based tourism

    Du lịch dựa vào thiên nhiên giá trị cao (tập trung vào trải nghiệm độc đáo, chất lượng cao, thường đi kèm với lợi ích kinh tế lớn và tác động môi trường thấp, thu hút đối tượng khách hàng chi tiêu cao)

    "The aim is to attract visitors seeking high-value nature-based tourism experiences."

    (Mục tiêu là thu hút du khách tìm kiếm những trải nghiệm du lịch dựa vào thiên nhiên giá trị cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature-based tourism

Noun
Lật mặt

Du lịch dựa trên môi trường tự nhiên; du lịch hướng đến bảo tồn môi trường và cải thiện đời sống của người dân địa phương.

"The government is promoting nature-based tourism to protect the country's biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ecotourism, which is closely related to nature-based tourism, is growing rapidly in many developing countries.
Du lịch sinh thái, có liên quan chặt chẽ đến du lịch dựa vào thiên nhiên, đang phát triển nhanh chóng ở nhiều nước đang phát triển.
Phủ định
The local community, which benefits significantly from nature-based tourism, doesn't always have a voice in its development.
Cộng đồng địa phương, những người được hưởng lợi đáng kể từ du lịch dựa vào thiên nhiên, không phải lúc nào cũng có tiếng nói trong sự phát triển của nó.
Nghi vấn
Is this nature-based tourism, which supports local conservation efforts, truly sustainable in the long term?
Liệu du lịch dựa vào thiên nhiên này, hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn địa phương, có thực sự bền vững về lâu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature-based tourism".

Mối liên hệ với Du lịch sinh thái (Ecotourism)

'Nature-based tourism' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm 'ecotourism'. Trong khi 'nature-based tourism' chỉ đơn giản là du lịch diễn ra trong môi trường tự nhiên, thì 'ecotourism' có thêm yếu tố trách nhiệm: bảo tồn môi trường, hỗ trợ phúc lợi của người dân địa phương và giáo dục du khách. Nhiều hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên (như ngắm chim, đi bộ đường dài) có thể là du lịch sinh thái nếu chúng tuân thủ các nguyên tắc này.

Nguyên tắc 'Không để lại dấu vết' (Leave No Trace)

Một khái niệm văn hóa quan trọng gắn liền với du lịch dựa vào thiên nhiên là nguyên tắc 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết). Đây là một bộ hướng dẫn đạo đức được quốc tế công nhận nhằm giảm thiểu tác động của con người đến môi trường tự nhiên. Các nguyên tắc bao gồm lập kế hoạch trước, di chuyển và cắm trại trên bề mặt bền vững, xử lý chất thải đúng cách, không làm phiền động vật hoang dã và tôn trọng những người khác. Nó phản ánh ý thức trách nhiệm cao khi tương tác với thiên nhiên.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, du lịch dựa vào thiên nhiên được coi là một cách quan trọng để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc tiếp xúc với không gian xanh, không khí trong lành và sự yên bình của thiên nhiên giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và mang lại cảm giác hạnh phúc. Đây là một phần của xu hướng 'kết nối lại với thiên nhiên' (reconnect with nature) trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sau những áp lực của cuộc sống đô thị.