(Top Banner Ad)
mass tourism
B2
noun B2 Du lịch, Kinh tế

mass tourism

UK: /mæs ˈtʊərɪzəm/ • US: /mæs ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch đại trà du lịch hàng loạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism on a large scale to a particular destination, typically resulting in environmental damage and social disruption.

Vietnamese Meaning

Du lịch đại trà, du lịch hàng loạt đến một địa điểm cụ thể, thường gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mass tourism can put a strain on local resources and infrastructure."

    "Du lịch đại trà có thể gây áp lực lên các nguồn tài nguyên và cơ sở hạ tầng địa phương."

  • "The city is struggling to cope with the effects of mass tourism."

    "Thành phố đang phải vật lộn để đối phó với những ảnh hưởng của du lịch đại trà."

  • "Mass tourism has transformed the small fishing village into a bustling resort town."

    "Du lịch đại trà đã biến ngôi làng chài nhỏ bé thành một thị trấn nghỉ mát nhộn nhịp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng lớn, số đông
Adjective massive rất lớn, đồ sộ, to lớn
Noun tourism ngành du lịch, hoạt động du lịch
Noun tourist khách du lịch
Verb tour đi du lịch, tham quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Old French
tour
English
tourism
English
mass tourism

Nguồn gốc của "Du lịch đại chúng"

Cụm từ "mass tourism" (du lịch đại chúng) không có một nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ "mass" và "tourism" trong tiếng Anh hiện đại. Từ "mass" (khối lượng lớn, số đông) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "maza" (bánh lúa mạch, cục) qua tiếng Latin "massa" và tiếng Pháp cổ "masse". Từ "tourism" (du lịch) phát triển từ "tour" (chuyến đi chơi) có gốc từ tiếng Pháp cổ "tour". Khái niệm "du lịch đại chúng" thực sự bùng nổ sau Thế chiến thứ hai, khi sự phát triển của giao thông vận tải (như hàng không giá rẻ) và sự gia tăng thu nhập khả dụng cho phép hàng triệu người có thể đi du lịch, biến du lịch từ một đặc quyền của giới thượng lưu thành một hoạt động phổ biến cho mọi tầng lớp xã hội.

Usage Note

“Mass tourism” đề cập đến hình thức du lịch mà một số lượng lớn du khách đến cùng một địa điểm, thường là vào cùng một thời điểm. Hình thức du lịch này có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng có thể gây ra nhiều vấn đề như ô nhiễm môi trường, quá tải cơ sở hạ tầng, mất bản sắc văn hóa địa phương, và tăng giá cả hàng hóa, dịch vụ. Nó thường được so sánh với các hình thức du lịch bền vững hoặc du lịch có trách nhiệm, vốn tập trung vào việc giảm thiểu các tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Prepositions

of to

‘Mass tourism of’ thường được sử dụng để chỉ sự phổ biến hoặc tác động của hình thức du lịch này. Ví dụ: ‘The rise of mass tourism of coastal areas.’ ‘Mass tourism to’ được sử dụng để chỉ điểm đến của hình thức du lịch này. Ví dụ: ‘Mass tourism to Venice has created many problems.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass tourism
  • unsustainable unsustainable mass tourism
    (du lịch đại chúng không bền vững)
  • overwhelming overwhelming mass tourism
    (du lịch đại chúng gây quá tải)
  • responsible responsible mass tourism
    (du lịch đại chúng có trách nhiệm)
Verb + mass tourism
  • manage manage mass tourism
    (quản lý du lịch đại chúng)
  • curb curb mass tourism
    (kiềm chế du lịch đại chúng)
  • combat combat mass tourism
    (chống lại tác động tiêu cực của du lịch đại chúng)
Noun + of + mass tourism
  • impact the impact of mass tourism
    (tác động của du lịch đại chúng)
  • rise the rise of mass tourism
    (sự trỗi dậy của du lịch đại chúng)
  • challenges the challenges of mass tourism
    (những thách thức của du lịch đại chúng)

Idioms

  • the dark side of mass tourism

    mặt trái/tiêu cực của du lịch đại chúng

    "Many destinations are now struggling with the dark side of mass tourism, including environmental damage and cultural erosion."

    (Nhiều điểm đến hiện đang phải vật lộn với mặt trái của du lịch đại chúng, bao gồm thiệt hại môi trường và xói mòn văn hóa.)

  • the boom in mass tourism

    sự bùng nổ của du lịch đại chúng

    "The boom in mass tourism has brought economic benefits but also significant pressures on local infrastructure."

    (Sự bùng nổ của du lịch đại chúng đã mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng gây áp lực đáng kể lên cơ sở hạ tầng địa phương.)

  • shifting away from mass tourism

    chuyển dịch khỏi mô hình du lịch đại chúng

    "Many countries are now actively promoting ecotourism as a way of shifting away from mass tourism."

    (Nhiều quốc gia hiện đang tích cực quảng bá du lịch sinh thái như một cách để chuyển dịch khỏi mô hình du lịch đại chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass tourism

noun
Lật mặt

Du lịch đại trà, du lịch hàng loạt đến một địa điểm cụ thể, thường gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

"Mass tourism can put a strain on local resources and infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, mass tourism has really changed the character of this small town!
Ồ, du lịch đại chúng thực sự đã thay đổi diện mạo của thị trấn nhỏ này!
Phủ định
Unfortunately, mass tourism hasn't brought many benefits to the local community.
Thật không may, du lịch đại chúng đã không mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Nghi vấn
Gosh, is mass tourism truly sustainable in the long run?
Trời ơi, du lịch đại chúng có thực sự bền vững về lâu dài không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, the city will have been struggling with the effects of mass tourism for twenty years.
Vào cuối thập kỷ này, thành phố sẽ đã phải vật lộn với những ảnh hưởng của du lịch đại chúng trong hai mươi năm.
Phủ định
The local economy won't have been benefiting from mass tourism if sustainable practices are not implemented.
Nền kinh tế địa phương sẽ không được hưởng lợi từ du lịch đại chúng nếu các biện pháp bền vững không được thực hiện.
Nghi vấn
Will the government have been addressing the issues caused by mass tourism effectively by next year?
Liệu chính phủ có giải quyết hiệu quả các vấn đề do du lịch đại chúng gây ra vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local government has promoted mass tourism in the coastal region.
Chính quyền địa phương đã thúc đẩy du lịch đại trà ở vùng ven biển.
Phủ định
The environmental group has not supported mass tourism due to its negative impacts.
Nhóm bảo vệ môi trường đã không ủng hộ du lịch đại trà vì những tác động tiêu cực của nó.
Nghi vấn
Has the rise of budget airlines fueled mass tourism in Southeast Asia?
Sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ có thúc đẩy du lịch đại trà ở Đông Nam Á không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass tourism".

Hiện tượng "Overtourism" (Du lịch quá tải)

Overtourism là một hiện tượng ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các thành phố và điểm đến nổi tiếng, nơi lượng khách du lịch đổ về quá đông, vượt quá khả năng tiếp nhận của địa phương. Điều này thường là hệ quả trực tiếp của du lịch đại chúng, dẫn đến tắc nghẽn giao thông, tăng giá sinh hoạt cho người dân bản địa, ô nhiễm môi trường và làm giảm chất lượng trải nghiệm của cả du khách lẫn người dân. Các giải pháp đang được áp dụng bao gồm hạn chế số lượng khách, thu phí vào cửa và phát triển du lịch bền vững hơn.

Du lịch đại chúng và sự "thương mại hóa văn hóa"

Một hệ quả khác của du lịch đại chúng là sự thương mại hóa văn hóa. Khi các điểm đến trở nên phổ biến, văn hóa và truyền thống địa phương đôi khi bị biến đổi để phù hợp với thị hiếu của du khách, dẫn đến việc mất đi tính chân thực. Các màn trình diễn văn hóa có thể trở thành 'show' dàn dựng, các sản phẩm thủ công truyền thống được sản xuất hàng loạt, và những ngôi làng yên bình biến thành các khu mua sắm nhộn nhịp. Điều này gây ra tranh cãi về việc bảo tồn bản sắc văn hóa đích thực trong bối cảnh toàn cầu hóa và du lịch.