(Top Banner Ad)
ecovillage
B2
noun B2 Môi trường, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

ecovillage

UK: /ˈiːkəʊˌvɪlɪdʒ/ • US: /ˈiːkoʊˌvɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làng sinh thái cộng đồng sinh thái làng bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community whose goal is to create an ecologically sustainable way of life.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng có mục tiêu tạo ra một lối sống bền vững về mặt sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecovillage is designed to be self-sufficient and environmentally friendly."

    "Làng sinh thái được thiết kế để tự cung tự cấp và thân thiện với môi trường."

  • "Many people are moving to ecovillages in search of a more sustainable lifestyle."

    "Nhiều người đang chuyển đến các làng sinh thái để tìm kiếm một lối sống bền vững hơn."

  • "The ecovillage has its own wastewater treatment system."

    "Làng sinh thái có hệ thống xử lý nước thải riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecovillage Làng sinh thái (cộng đồng sống bền vững, thân thiện môi trường)
Noun ecovillager Người dân sống trong làng sinh thái
Adjective ecovillage Thuộc về hoặc liên quan đến làng sinh thái (ví dụ: ecovillage project - dự án làng sinh thái)

Synonyms

sustainable community (cộng đồng bền vững)eco-community (cộng đồng sinh thái)

Antonyms

unsustainable development (phát triển không bền vững)conventional settlement (khu dân cư truyền thống)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
English
ecology
Latin
villaticum
Old French
village
English
ecovillage

Nguồn gốc của 'ecovillage'

Từ 'ecovillage' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'eco-' (từ 'ecology' - sinh thái học, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là nhà, môi trường sống) với từ 'village' (làng, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'villaticum' qua tiếng Pháp cổ 'village'). Từ này mô tả một cộng đồng có ý thức sống bền vững và hài hòa với thiên nhiên.

Usage Note

Ecovillage nhấn mạnh sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, đồng thời chú trọng đến các khía cạnh xã hội, kinh tế và văn hóa. Nó thường bao gồm các hoạt động như nông nghiệp hữu cơ, sử dụng năng lượng tái tạo và xây dựng nhà ở thân thiện với môi trường. Khác với 'sustainable community' (cộng đồng bền vững) là một khái niệm rộng hơn, ecovillage tập trung cụ thể vào các giải pháp sinh thái.

Prepositions

in within of

Ví dụ: 'living in an ecovillage', 'within the ecovillage principles', 'part of the ecovillage movement'. Các giới từ này thường chỉ vị trí địa lý, sự liên kết hoặc vai trò của một cá nhân/vật thể đối với ecovillage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecovillage
  • sustainable sustainable ecovillage
    (làng sinh thái bền vững)
  • intentional intentional ecovillage
    (làng sinh thái có chủ đích (cộng đồng được thành lập với mục tiêu rõ ràng))
  • thriving thriving ecovillage
    (làng sinh thái phát triển thịnh vượng)
Verb + ecovillage
  • create create an ecovillage
    (tạo ra một làng sinh thái)
  • join join an ecovillage
    (tham gia một làng sinh thái)
  • live in live in an ecovillage
    (sống trong một làng sinh thái)
Ecovillage + Noun
  • movement ecovillage movement
    (phong trào làng sinh thái)
  • project ecovillage project
    (dự án làng sinh thái)
  • network ecovillage network
    (mạng lưới làng sinh thái)

Idioms

  • the ecovillage movement

    phong trào làng sinh thái (chỉ tổng thể các làng và hoạt động liên quan đến làng sinh thái trên toàn cầu)

    "The ecovillage movement is growing globally as more people seek sustainable lifestyles."

    (Phong trào làng sinh thái đang phát triển trên toàn cầu khi ngày càng nhiều người tìm kiếm lối sống bền vững.)

  • living in an ecovillage

    sống trong một làng sinh thái (ám chỉ trải nghiệm và lối sống cụ thể này)

    "Living in an ecovillage often means sharing resources and working together for common goals."

    (Sống trong một làng sinh thái thường có nghĩa là chia sẻ tài nguyên và làm việc cùng nhau vì các mục tiêu chung.)

  • building an ecovillage

    xây dựng một làng sinh thái (quá trình hình thành cộng đồng và cơ sở vật chất dựa trên nguyên tắc sinh thái)

    "They are dedicated to building an ecovillage that relies entirely on renewable energy."

    (Họ cam kết xây dựng một làng sinh thái hoàn toàn dựa vào năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecovillage

noun
Lật mặt

Một cộng đồng có mục tiêu tạo ra một lối sống bền vững về mặt sinh thái.

"The ecovillage is designed to be self-sufficient and environmentally friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecovillage".

Cộng đồng sống bền vững

Làng sinh thái là những cộng đồng có chủ đích, nơi cư dân tự nguyện hợp tác để sống theo những nguyên tắc bền vững về môi trường, xã hội và kinh tế. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, thường thông qua việc sử dụng năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ, quản lý chất thải hiệu quả và xây dựng nhà ở thân thiện môi trường.

Phong trào toàn cầu

Phong trào làng sinh thái là một hiện tượng toàn cầu, với Mạng lưới Làng sinh thái Toàn cầu (Global Ecovillage Network - GEN) kết nối hàng ngàn cộng đồng trên khắp thế giới. GEN hỗ trợ sự phát triển và trao đổi kiến thức giữa các làng sinh thái, thúc đẩy một tương lai bền vững và phục hồi sinh thái cho hành tinh.