ecovillage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A community whose goal is to create an ecologically sustainable way of life.
Vietnamese Meaning
Một cộng đồng có mục tiêu tạo ra một lối sống bền vững về mặt sinh thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ecovillage is designed to be self-sufficient and environmentally friendly."
"Làng sinh thái được thiết kế để tự cung tự cấp và thân thiện với môi trường."
-
"Many people are moving to ecovillages in search of a more sustainable lifestyle."
"Nhiều người đang chuyển đến các làng sinh thái để tìm kiếm một lối sống bền vững hơn."
-
"The ecovillage has its own wastewater treatment system."
"Làng sinh thái có hệ thống xử lý nước thải riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecovillage | Làng sinh thái (cộng đồng sống bền vững, thân thiện môi trường) |
| Noun | ecovillager | Người dân sống trong làng sinh thái |
| Adjective | ecovillage | Thuộc về hoặc liên quan đến làng sinh thái (ví dụ: ecovillage project - dự án làng sinh thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ecovillage nhấn mạnh sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, đồng thời chú trọng đến các khía cạnh xã hội, kinh tế và văn hóa. Nó thường bao gồm các hoạt động như nông nghiệp hữu cơ, sử dụng năng lượng tái tạo và xây dựng nhà ở thân thiện với môi trường. Khác với 'sustainable community' (cộng đồng bền vững) là một khái niệm rộng hơn, ecovillage tập trung cụ thể vào các giải pháp sinh thái.
Prepositions
Ví dụ: 'living in an ecovillage', 'within the ecovillage principles', 'part of the ecovillage movement'. Các giới từ này thường chỉ vị trí địa lý, sự liên kết hoặc vai trò của một cá nhân/vật thể đối với ecovillage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable ecovillage (làng sinh thái bền vững)
-
intentional intentional ecovillage (làng sinh thái có chủ đích (cộng đồng được thành lập với mục tiêu rõ ràng))
-
thriving thriving ecovillage (làng sinh thái phát triển thịnh vượng)
-
create create an ecovillage (tạo ra một làng sinh thái)
-
join join an ecovillage (tham gia một làng sinh thái)
-
live in live in an ecovillage (sống trong một làng sinh thái)
-
movement ecovillage movement (phong trào làng sinh thái)
-
project ecovillage project (dự án làng sinh thái)
-
network ecovillage network (mạng lưới làng sinh thái)
Idioms
-
the ecovillage movement
phong trào làng sinh thái (chỉ tổng thể các làng và hoạt động liên quan đến làng sinh thái trên toàn cầu)
"The ecovillage movement is growing globally as more people seek sustainable lifestyles."
(Phong trào làng sinh thái đang phát triển trên toàn cầu khi ngày càng nhiều người tìm kiếm lối sống bền vững.)
-
living in an ecovillage
sống trong một làng sinh thái (ám chỉ trải nghiệm và lối sống cụ thể này)
"Living in an ecovillage often means sharing resources and working together for common goals."
(Sống trong một làng sinh thái thường có nghĩa là chia sẻ tài nguyên và làm việc cùng nhau vì các mục tiêu chung.)
-
building an ecovillage
xây dựng một làng sinh thái (quá trình hình thành cộng đồng và cơ sở vật chất dựa trên nguyên tắc sinh thái)
"They are dedicated to building an ecovillage that relies entirely on renewable energy."
(Họ cam kết xây dựng một làng sinh thái hoàn toàn dựa vào năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecovillage
nounMột cộng đồng có mục tiêu tạo ra một lối sống bền vững về mặt sinh thái.
"The ecovillage is designed to be self-sufficient and environmentally friendly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecovillage".
