(Top Banner Ad)
unsustainable development
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu phát triển bền vững, Kinh tế học, Khoa học môi trường

unsustainable development

UK: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển không bền vững phát triển thiếu bền vững phát triển không đảm bảo tính bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Development that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs, but in a way that depletes resources or damages the environment.

Vietnamese Meaning

Phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, nhưng theo cách làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây tổn hại đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rapid industrialization without proper environmental safeguards often leads to unsustainable development."

    "Công nghiệp hóa nhanh chóng mà không có các biện pháp bảo vệ môi trường phù hợp thường dẫn đến phát triển không bền vững."

  • "The government's focus on short-term profits has resulted in unsustainable development practices."

    "Sự tập trung của chính phủ vào lợi nhuận ngắn hạn đã dẫn đến các hoạt động phát triển không bền vững."

  • "Unsustainable development poses a serious threat to future generations."

    "Phát triển không bền vững gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững
Noun sustainability tính bền vững
Noun development sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu phát triển bền vững, Kinh tế học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

un-
Prefix meaning 'not'
sustain
From Latin 'sustinere' (to hold up)
-able
Suffix meaning 'capable of'
development
From Old French 'desveloper' (to unfold)

Nguồn gốc của 'Unsustainable Development'

Khái niệm 'phát triển không bền vững' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi con người nhận ra rằng việc khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và xã hội trong tương lai. Nó bắt nguồn từ sự lo ngại về tác động của hoạt động kinh tế đối với hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh tế hoặc xã hội gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường hoặc xã hội trong dài hạn. Nó nhấn mạnh sự không cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Khác với 'sustainable development' (phát triển bền vững), cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • on an unsustainable path

    đi trên con đường không bền vững

    "The company is on an unsustainable path if it continues to ignore environmental regulations."

    (Công ty đang đi trên con đường không bền vững nếu tiếp tục phớt lờ các quy định về môi trường.)

  • unsustainable practices

    những hành vi không bền vững

    "Unsustainable practices in agriculture are depleting the soil's nutrients."

    (Những hành vi không bền vững trong nông nghiệp đang làm cạn kiệt chất dinh dưỡng của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsustainable development

Danh từ
Lật mặt

Phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, nhưng theo cách làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây tổn hại đến môi trường.

"Rapid industrialization without proper environmental safeguards often leads to unsustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial to understand unsustainable development to prevent future environmental crises.
Điều quan trọng là phải hiểu về phát triển không bền vững để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng môi trường trong tương lai.
Phủ định
The government chose not to address unsustainable development, leading to significant ecological damage.
Chính phủ đã chọn không giải quyết vấn đề phát triển không bền vững, dẫn đến thiệt hại sinh thái đáng kể.
Nghi vấn
Why did the corporation choose to ignore the warnings about unsustainable development?
Tại sao tập đoàn lại chọn bỏ qua những cảnh báo về phát triển không bền vững?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had addressed unsustainable development sooner.
Tôi ước chính phủ đã giải quyết vấn đề phát triển không bền vững sớm hơn.
Phủ định
If only we hadn't pursued such unsustainable development policies in the past.
Giá mà chúng ta đã không theo đuổi những chính sách phát triển không bền vững như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
Do you wish that we could reverse the effects of unsustainable development?
Bạn có ước rằng chúng ta có thể đảo ngược những ảnh hưởng của sự phát triển không bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable development".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện thường niên được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. Nó liên quan mật thiết đến khái niệm phát triển bền vững và kêu gọi mọi người hành động để bảo vệ hành tinh.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc đã đề ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng và biến đổi khí hậu. Các mục tiêu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển bền vững trên mọi lĩnh vực.