unsustainable development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Development that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs, but in a way that depletes resources or damages the environment.
Vietnamese Meaning
Phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, nhưng theo cách làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây tổn hại đến môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rapid industrialization without proper environmental safeguards often leads to unsustainable development."
"Công nghiệp hóa nhanh chóng mà không có các biện pháp bảo vệ môi trường phù hợp thường dẫn đến phát triển không bền vững."
-
"The government's focus on short-term profits has resulted in unsustainable development practices."
"Sự tập trung của chính phủ vào lợi nhuận ngắn hạn đã dẫn đến các hoạt động phát triển không bền vững."
-
"Unsustainable development poses a serious threat to future generations."
"Phát triển không bền vững gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ |
| Adjective | sustainable | bền vững |
| Noun | sustainability | tính bền vững |
| Noun | development | sự phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh tế hoặc xã hội gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường hoặc xã hội trong dài hạn. Nó nhấn mạnh sự không cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Khác với 'sustainable development' (phát triển bền vững), cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
on an unsustainable path
đi trên con đường không bền vững
"The company is on an unsustainable path if it continues to ignore environmental regulations."
(Công ty đang đi trên con đường không bền vững nếu tiếp tục phớt lờ các quy định về môi trường.)
-
unsustainable practices
những hành vi không bền vững
"Unsustainable practices in agriculture are depleting the soil's nutrients."
(Những hành vi không bền vững trong nông nghiệp đang làm cạn kiệt chất dinh dưỡng của đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsustainable development
Danh từPhát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, nhưng theo cách làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây tổn hại đến môi trường.
"Rapid industrialization without proper environmental safeguards often leads to unsustainable development."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is crucial to understand unsustainable development to prevent future environmental crises. |
Điều quan trọng là phải hiểu về phát triển không bền vững để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng môi trường trong tương lai. |
| Phủ định | The government chose not to address unsustainable development, leading to significant ecological damage. |
Chính phủ đã chọn không giải quyết vấn đề phát triển không bền vững, dẫn đến thiệt hại sinh thái đáng kể. |
| Nghi vấn | Why did the corporation choose to ignore the warnings about unsustainable development? |
Tại sao tập đoàn lại chọn bỏ qua những cảnh báo về phát triển không bền vững? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government had addressed unsustainable development sooner. |
Tôi ước chính phủ đã giải quyết vấn đề phát triển không bền vững sớm hơn. |
| Phủ định | If only we hadn't pursued such unsustainable development policies in the past. |
Giá mà chúng ta đã không theo đuổi những chính sách phát triển không bền vững như vậy trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Do you wish that we could reverse the effects of unsustainable development? |
Bạn có ước rằng chúng ta có thể đảo ngược những ảnh hưởng của sự phát triển không bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable development".
