(Top Banner Ad)
border
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Đời sống hàng ngày

border

UK: /ˈbɔːdə(r)/ • US: /ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới ranh giới giáp ranh tiếp giáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line separating two political or geographical areas, especially countries.

Vietnamese Meaning

Đường phân chia hai khu vực chính trị hoặc địa lý, đặc biệt là các quốc gia; biên giới, ranh giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries share a long border."

    "Hai nước có chung một đường biên giới dài."

  • "The border between the US and Mexico is heavily guarded."

    "Biên giới giữa Mỹ và Mexico được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "His behaviour bordered on rudeness."

    "Hành vi của anh ta gần như là thô lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới; đường viền, mép
Verb border tiếp giáp, giáp với; viền, trang trí mép
Noun borderline ranh giới, lằn ranh
Adjective borderline ở ranh giới, không rõ ràng, cận biên
Adjective borderless không có biên giới, xuyên biên giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (board, plank)
Frankish
*bord (side of a ship)
Old French
bordure (edge, rim, border)
Middle English
border

Từ Tấm Ván đến Đường Biên Giới

Từ 'border' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'tấm ván' (*bord). Từ này sau đó được dùng để chỉ mép thuyền hoặc vành của một chiếc khiên. Theo thời gian, ý nghĩa 'cạnh' hoặc 'mép' này được mở rộng để chỉ phần rìa của một vùng đất, và cuối cùng trở thành 'biên giới' - đường phân chia giữa hai quốc gia như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'border' thường chỉ đường ranh giới thực tế, có thể là đường biên giới quốc gia hoặc ranh giới giữa các vùng, khu vực. Nó mang tính chất phân định rõ ràng về mặt địa lý hoặc chính trị. Khác với 'boundary' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự phân định mang tính trừu tượng hoặc tượng trưng.

Prepositions

across along on

'Across the border' nghĩa là vượt qua biên giới. 'Along the border' nghĩa là dọc theo biên giới. 'On the border' nghĩa là ở biên giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + border
  • secure border
    (biên giới an toàn, được bảo vệ chặt chẽ)
  • disputed border
    (biên giới tranh chấp)
  • porous border
    (biên giới lỏng lẻo, dễ xâm nhập)
  • northern/southern border
    (biên giới phía bắc/nam)
Verb + border
  • cross the border
    (vượt biên, đi qua biên giới)
  • patrol the border
    (tuần tra biên giới)
  • seal the border
    (phong tỏa biên giới)
  • share a border with
    (có chung đường biên giới với)
Noun + border
  • border control
    (kiểm soát biên giới)
  • border dispute
    (tranh chấp biên giới)
  • border crossing
    (cửa khẩu)
  • border guard
    (lính biên phòng)
Preposition + border
  • on the border
    (trên đường biên giới, tại vùng biên)
  • across the border
    (xuyên biên giới, qua bên kia biên giới)

Idioms

  • border on something

    gần như là, gần giống với (thường dùng cho một trạng thái, cảm xúc tiêu cực)

    "His obsession with cleanliness borders on the ridiculous."

    (Sự ám ảnh về sạch sẽ của anh ấy gần như là lố bịch.)

  • a borderline case

    một trường hợp khó phân định, nằm giữa hai loại (ví dụ: đậu và rớt, bệnh và không bệnh)

    "He was a borderline case for passing the course, but his final essay was excellent."

    (Anh ấy là một trường hợp khó nói là đậu hay rớt môn này, nhưng bài luận cuối kỳ của anh lại rất xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border

Danh từ
Lật mặt

Đường phân chia hai khu vực chính trị hoặc địa lý, đặc biệt là các quốc gia; biên giới, ranh giới.

"The two countries share a long border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border".

Khu vực Schengen: Châu Âu không biên giới

Ở châu Âu, Khu vực Schengen là một ví dụ nổi tiếng về việc xóa bỏ biên giới. Các công dân của 27 quốc gia thành viên có thể đi lại tự do trong khu vực này mà không cần hộ chiếu hay kiểm tra biên giới, tạo ra một cảm giác 'châu Âu không biên giới' cho việc đi lại và thương mại.

Biên giới Hoa Kỳ - Mexico: Một biểu tượng văn hóa

Biên giới giữa Hoa Kỳ và Mexico là một trong những đường biên giới quốc tế nhộn nhịp nhất thế giới. Nó không chỉ là một đường ranh giới chính trị mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa, phim ảnh và các cuộc tranh luận xã hội về các vấn đề như nhập cư, thương mại và bản sắc văn hóa.