(Top Banner Ad)
brim
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

brim

UK: /brɪm/ • US: /brɪm/

Nghĩa tiếng Việt

vành nón miệng ly đầy ắp tràn đầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the edge of something, especially a hat or cup

Vietnamese Meaning

vành (nón), miệng (ly, tách...), mép (bờ vực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a hat with a wide brim."

    "Anh ta đội một chiếc mũ vành rộng."

  • "The river was brimming with water after the heavy rain."

    "Sông đầy ắp nước sau trận mưa lớn."

  • "The cup was filled to the brim with coffee."

    "Cốc được đổ đầy cà phê đến miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brimful đầy ắp, tràn trề
Adjective brimming đang đầy tràn (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen)
Adjective brimless không có vành (thường dùng cho mũ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrem- (edge, border)
Proto-Germanic
*brim- (edge, sea-margin)
Old English
brymme (shore, edge of the sea)
Middle English
brimme (edge of a cup or vessel)

Từ bờ biển đến vành ly

Trong tiếng Anh cổ, 'brim' ban đầu được dùng để chỉ mép nước hoặc bờ biển. Đến thế kỷ 14, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ phần vành trên cùng của các vật dụng chứa nước như bát, chén, và sau đó là vành mũ vào thế kỷ 16.

Sự chuyển dịch nghĩa bóng

Từ việc chỉ ranh giới vật lý của một vật chứa, 'brim' bắt đầu được dùng như một động từ để mô tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt, khi một người 'tràn đầy' niềm vui hoặc nước mắt giống như một chiếc ly đầy nước.

Usage Note

Chỉ phần rìa ngoài cùng của một vật thể, thường có tác dụng giữ hoặc che chắn. Khác với 'edge' mang nghĩa cạnh sắc nhọn hơn.

Prepositions

of

'brim of' được dùng để chỉ vành của cái gì đó, ví dụ: 'the brim of a hat' (vành nón).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brim
  • wide wide brim
    (vành rộng (mũ))
  • narrow narrow brim
    (vành hẹp)
  • floppy floppy brim
    (vành rủ, vành mềm)
Verb + brim
  • fill fill to the brim
    (đổ đầy đến tận miệng/vành)
  • brim brim with confidence
    (tràn đầy sự tự tin)
  • brim brim with tears
    (ngấn lệ/nước mắt sắp trào ra)

Idioms

  • Full to the brim

    Đầy ắp, không còn kẽ hở

    "The stadium was full to the brim with excited fans."

    (Sân vận động đầy ắp những người hâm mộ đang phấn khích.)

  • Brimming over

    Tràn trề, không kìm nén được (cảm xúc)

    "She was brimming over with excitement about her new job."

    (Cô ấy đang tràn đầy niềm phấn khích về công việc mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brim

danh từ
Lật mặt

vành (nón), miệng (ly, tách...), mép (bờ vực).

"He wore a hat with a wide brim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brim".

Nghi thức vành mũ

Trong văn hóa phương Tây truyền thống, việc chạm tay vào vành mũ (tipping the brim) là một cử chỉ chào hỏi lịch sự hoặc bày tỏ sự tôn trọng đối với người khác phái hoặc người có địa vị cao hơn.

Biểu tượng của sự sung túc

Hình ảnh một chiếc ly 'đầy tận vành' (filled to the brim) thường được dùng trong các bài phát biểu hoặc tiệc mừng để tượng trưng cho sự thịnh vượng, hạnh phúc viên mãn và lòng hiếu khách.