brim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the edge of something, especially a hat or cup
Vietnamese Meaning
vành (nón), miệng (ly, tách...), mép (bờ vực).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a hat with a wide brim."
"Anh ta đội một chiếc mũ vành rộng."
-
"The river was brimming with water after the heavy rain."
"Sông đầy ắp nước sau trận mưa lớn."
-
"The cup was filled to the brim with coffee."
"Cốc được đổ đầy cà phê đến miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần rìa ngoài cùng của một vật thể, thường có tác dụng giữ hoặc che chắn. Khác với 'edge' mang nghĩa cạnh sắc nhọn hơn.
Prepositions
'brim of' được dùng để chỉ vành của cái gì đó, ví dụ: 'the brim of a hat' (vành nón).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide brim (vành rộng (mũ))
-
narrow narrow brim (vành hẹp)
-
floppy floppy brim (vành rủ, vành mềm)
-
fill fill to the brim (đổ đầy đến tận miệng/vành)
-
brim brim with confidence (tràn đầy sự tự tin)
-
brim brim with tears (ngấn lệ/nước mắt sắp trào ra)
Idioms
-
Full to the brim
Đầy ắp, không còn kẽ hở
"The stadium was full to the brim with excited fans."
(Sân vận động đầy ắp những người hâm mộ đang phấn khích.)
-
Brimming over
Tràn trề, không kìm nén được (cảm xúc)
"She was brimming over with excitement about her new job."
(Cô ấy đang tràn đầy niềm phấn khích về công việc mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brim
danh từvành (nón), miệng (ly, tách...), mép (bờ vực).
"He wore a hat with a wide brim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brim".
