(Top Banner Ad)
educational policy
C1
Danh từ C1 Giáo dục

educational policy

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈpɒləsi/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách giáo dục đường lối giáo dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or set of principles intended to influence and determine decisions and actions in education.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc một tập hợp các nguyên tắc nhằm tác động và quyết định các quyết định và hành động trong giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced a new educational policy to improve literacy rates."

    "Chính phủ đã đưa ra một chính sách giáo dục mới để cải thiện tỷ lệ biết chữ."

  • "Changes in educational policy often lead to debate among educators."

    "Những thay đổi trong chính sách giáo dục thường dẫn đến tranh luận giữa các nhà giáo dục."

  • "The new educational policy focuses on STEM subjects."

    "Chính sách giáo dục mới tập trung vào các môn STEM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ, rèn luyện
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Noun policy-maker người hoạch định chính sách
Noun policymaking việc hoạch định/xây dựng chính sách
Verb reformulate tái hoạch định, xây dựng lại

Synonyms

education policy (chính sách giáo dục)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
English
educate
English
educational
Greek
polis
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
English
policy
English
educational policy

Nguồn gốc của 'Educational' và 'Policy'

Từ 'educational' có gốc từ động từ 'educate', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Nó nhấn mạnh vai trò của việc phát triển trí tuệ và kỹ năng. Trong khi đó, từ 'policy' có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (thành phố, nhà nước) và tiếng Latin 'politia' (quản lý nhà nước), ban đầu ám chỉ cách thức điều hành và quản lý một cộng đồng hoặc quốc gia. Khi kết hợp, 'educational policy' trở thành một tập hợp các nguyên tắc và kế hoạch có hệ thống nhằm định hướng và quản lý lĩnh vực giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quy định, luật lệ, hướng dẫn hoặc chiến lược được thiết lập bởi các cơ quan chính phủ, tổ chức giáo dục hoặc các nhà hoạch định chính sách để quản lý và cải thiện hệ thống giáo dục. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ chương trình giảng dạy, phương pháp giảng dạy, tài chính giáo dục, tuyển sinh, đánh giá và trách nhiệm giải trình.

Prepositions

on regarding towards

* **on:** 'Policy on education' nhấn mạnh chủ đề chính sách là giáo dục. * **regarding:** 'Policy regarding student assessment' đề cập đến chính sách liên quan đến một khía cạnh cụ thể của giáo dục. * **towards:** 'Policy towards improving teacher training' chỉ ra mục tiêu hoặc định hướng của chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational policy
  • sound sound educational policy
    (chính sách giáo dục đúng đắn/hợp lý)
  • effective effective educational policy
    (chính sách giáo dục hiệu quả)
  • national national educational policy
    (chính sách giáo dục quốc gia)
  • public public educational policy
    (chính sách giáo dục công)
  • progressive progressive educational policy
    (chính sách giáo dục tiến bộ)
Verb + educational policy
  • formulate formulate educational policy
    (hoạch định/xây dựng chính sách giáo dục)
  • implement implement educational policy
    (thực hiện/triển khai chính sách giáo dục)
  • develop develop educational policy
    (phát triển chính sách giáo dục)
  • review review educational policy
    (xem xét lại chính sách giáo dục)
  • reform reform educational policy
    (cải cách chính sách giáo dục)
educational policy + Noun/Phrase
  • educational policy educational policy reforms
    (các cải cách chính sách giáo dục)
  • educational policy educational policy initiatives
    (các sáng kiến chính sách giáo dục)
  • the impact of the impact of educational policy
    (tác động của chính sách giáo dục)

Idioms

  • to formulate educational policy

    hoạch định/xây dựng chính sách giáo dục

    "Governments around the world struggle to formulate educational policy that meets societal needs."

    (Các chính phủ trên thế giới nỗ lực xây dựng chính sách giáo dục đáp ứng nhu cầu xã hội.)

  • to implement educational policy

    thực hiện/triển khai chính sách giáo dục

    "Effective leadership is crucial to successfully implement educational policy across diverse regions."

    (Sự lãnh đạo hiệu quả rất quan trọng để triển khai thành công chính sách giáo dục trên các vùng miền khác nhau.)

  • to review and adapt educational policy

    xem xét và điều chỉnh chính sách giáo dục

    "It is essential to regularly review and adapt educational policy to address evolving challenges."

    (Điều cần thiết là thường xuyên xem xét và điều chỉnh chính sách giáo dục để giải quyết các thách thức đang thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational policy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc một tập hợp các nguyên tắc nhằm tác động và quyết định các quyết định và hành động trong giáo dục.

"The government introduced a new educational policy to improve literacy rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational policy".

Tranh luận về vai trò của chính phủ trong giáo dục

Tại nhiều nước phương Tây, chính sách giáo dục thường là chủ đề của những tranh luận sôi nổi, đặc biệt là về mức độ can thiệp của chính phủ. Một bên ủng hộ sự kiểm soát tập trung và tiêu chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng đồng đều trên toàn quốc, trong khi bên kia đề cao quyền tự chủ của địa phương và trường học để đáp ứng linh hoạt nhu cầu đặc thù của cộng đồng và học sinh.

Chính sách giáo dục và bình đẳng xã hội

Chính sách giáo dục được coi là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy bình đẳng xã hội. Các chính sách về tài trợ, tiếp cận giáo dục, và hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh khó khăn thường được thảo luận rộng rãi nhằm đảm bảo mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình, bất kể xuất thân hay điều kiện kinh tế-xã hội.