educational policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or set of principles intended to influence and determine decisions and actions in education.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc một tập hợp các nguyên tắc nhằm tác động và quyết định các quyết định và hành động trong giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government introduced a new educational policy to improve literacy rates."
"Chính phủ đã đưa ra một chính sách giáo dục mới để cải thiện tỷ lệ biết chữ."
-
"Changes in educational policy often lead to debate among educators."
"Những thay đổi trong chính sách giáo dục thường dẫn đến tranh luận giữa các nhà giáo dục."
-
"The new educational policy focuses on STEM subjects."
"Chính sách giáo dục mới tập trung vào các môn STEM."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ, rèn luyện |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Noun | policy-maker | người hoạch định chính sách |
| Noun | policymaking | việc hoạch định/xây dựng chính sách |
| Verb | reformulate | tái hoạch định, xây dựng lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quy định, luật lệ, hướng dẫn hoặc chiến lược được thiết lập bởi các cơ quan chính phủ, tổ chức giáo dục hoặc các nhà hoạch định chính sách để quản lý và cải thiện hệ thống giáo dục. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ chương trình giảng dạy, phương pháp giảng dạy, tài chính giáo dục, tuyển sinh, đánh giá và trách nhiệm giải trình.
Prepositions
* **on:** 'Policy on education' nhấn mạnh chủ đề chính sách là giáo dục. * **regarding:** 'Policy regarding student assessment' đề cập đến chính sách liên quan đến một khía cạnh cụ thể của giáo dục. * **towards:** 'Policy towards improving teacher training' chỉ ra mục tiêu hoặc định hướng của chính sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound educational policy (chính sách giáo dục đúng đắn/hợp lý)
-
effective effective educational policy (chính sách giáo dục hiệu quả)
-
national national educational policy (chính sách giáo dục quốc gia)
-
public public educational policy (chính sách giáo dục công)
-
progressive progressive educational policy (chính sách giáo dục tiến bộ)
-
formulate formulate educational policy (hoạch định/xây dựng chính sách giáo dục)
-
implement implement educational policy (thực hiện/triển khai chính sách giáo dục)
-
develop develop educational policy (phát triển chính sách giáo dục)
-
review review educational policy (xem xét lại chính sách giáo dục)
-
reform reform educational policy (cải cách chính sách giáo dục)
-
educational policy educational policy reforms (các cải cách chính sách giáo dục)
-
educational policy educational policy initiatives (các sáng kiến chính sách giáo dục)
-
the impact of the impact of educational policy (tác động của chính sách giáo dục)
Idioms
-
to formulate educational policy
hoạch định/xây dựng chính sách giáo dục
"Governments around the world struggle to formulate educational policy that meets societal needs."
(Các chính phủ trên thế giới nỗ lực xây dựng chính sách giáo dục đáp ứng nhu cầu xã hội.)
-
to implement educational policy
thực hiện/triển khai chính sách giáo dục
"Effective leadership is crucial to successfully implement educational policy across diverse regions."
(Sự lãnh đạo hiệu quả rất quan trọng để triển khai thành công chính sách giáo dục trên các vùng miền khác nhau.)
-
to review and adapt educational policy
xem xét và điều chỉnh chính sách giáo dục
"It is essential to regularly review and adapt educational policy to address evolving challenges."
(Điều cần thiết là thường xuyên xem xét và điều chỉnh chính sách giáo dục để giải quyết các thách thức đang thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational policy
Danh từMột kế hoạch hoặc một tập hợp các nguyên tắc nhằm tác động và quyết định các quyết định và hành động trong giáo dục.
"The government introduced a new educational policy to improve literacy rates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational policy".
