unnatural
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in accordance with nature or what is normal or expected.
Vietnamese Meaning
Không tự nhiên, trái với tự nhiên, không bình thường hoặc không như mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unnatural for a mother to abandon her child."
"Việc một người mẹ bỏ rơi con mình là trái với tự nhiên."
-
"The flowers looked unnatural because they were such a bright blue."
"Những bông hoa trông không tự nhiên vì chúng có màu xanh lam quá sặc sỡ."
-
"His behavior was unnatural and made everyone uncomfortable."
"Hành vi của anh ta không tự nhiên và khiến mọi người khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất, tính cách |
| Adjective | natural | tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, đương nhiên |
| Adverb | unnaturally | một cách bất thường, không tự nhiên |
| Verb | naturalize | tự nhiên hóa, nhập quốc tịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnatural' thường được sử dụng để mô tả những thứ không xảy ra một cách tự nhiên hoặc không phù hợp với các quy luật tự nhiên. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, bất thường hoặc thậm chí là đáng sợ. So sánh với 'artificial' (nhân tạo), 'unnatural' thường mang ý nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho cả những hành vi hoặc cảm xúc không phù hợp với bản chất con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unnatural (hoàn toàn không tự nhiên)
-
highly highly unnatural (rất không tự nhiên)
-
deeply deeply unnatural (vô cùng không tự nhiên, phản tự nhiên)
-
seem seem unnatural (có vẻ không tự nhiên)
-
feel feel unnatural (cảm thấy không tự nhiên)
-
find find something unnatural (thấy điều gì đó không tự nhiên)
-
silence an unnatural silence (sự im lặng bất thường/không tự nhiên)
-
behaviour unnatural behaviour (hành vi bất thường/không tự nhiên)
-
death an unnatural death (một cái chết bất thường/không tự nhiên)
Idioms
-
an unnatural act
một hành động phi tự nhiên/trái bản tính/trái đạo lý (thường mang hàm ý tiêu cực về mặt đạo đức hoặc pháp luật, đi ngược lại các chuẩn mực xã hội hoặc sinh học)
"The community considered certain behaviors to be unnatural acts."
(Cộng đồng coi một số hành vi nhất định là những hành động phi tự nhiên/trái đạo lý.)
-
an unnatural death
một cái chết bất thường/không tự nhiên (không phải do bệnh tật hay tuổi già, mà do tai nạn, bạo lực, tự tử, v.v.)
"The police investigated the unnatural death of the young man."
(Cảnh sát đã điều tra về cái chết bất thường của chàng trai trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnatural
adjectiveKhông tự nhiên, trái với tự nhiên, không bình thường hoặc không như mong đợi.
"It's unnatural for a mother to abandon her child."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the way he moved on stage was unnaturally fluid! |
Ồ, cách anh ấy di chuyển trên sân khấu uyển chuyển một cách kỳ lạ! |
| Phủ định | Goodness, it's unnatural not to feel any grief after such a loss. |
Trời ơi, thật là bất thường khi không cảm thấy đau buồn sau một mất mát lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Oh, is it unnatural for a child to have such sophisticated tastes? |
Ồ, có phải là bất thường khi một đứa trẻ có gu thưởng thức tinh tế như vậy không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor behaved unnaturally on stage. |
Diễn viên cư xử một cách không tự nhiên trên sân khấu. |
| Phủ định | She did not find his artificial smile unnatural. |
Cô ấy không thấy nụ cười gượng gạo của anh ấy là không tự nhiên. |
| Nghi vấn | Did the audience consider his performance unnatural? |
Khán giả có cho rằng màn trình diễn của anh ấy không tự nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnatural".
