(Top Banner Ad)
unnatural
B2
adjective B2 Tổng quát

unnatural

UK: /ʌnˈnætʃrəl/ • US: /ʌnˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi tự nhiên không tự nhiên trái tự nhiên giả tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in accordance with nature or what is normal or expected.

Vietnamese Meaning

Không tự nhiên, trái với tự nhiên, không bình thường hoặc không như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unnatural for a mother to abandon her child."

    "Việc một người mẹ bỏ rơi con mình là trái với tự nhiên."

  • "The flowers looked unnatural because they were such a bright blue."

    "Những bông hoa trông không tự nhiên vì chúng có màu xanh lam quá sặc sỡ."

  • "His behavior was unnatural and made everyone uncomfortable."

    "Hành vi của anh ta không tự nhiên và khiến mọi người khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất, tính cách
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh
Adverb naturally một cách tự nhiên, đương nhiên
Adverb unnaturally một cách bất thường, không tự nhiên
Verb naturalize tự nhiên hóa, nhập quốc tịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
nature
English
natural
Old English
un-
English
unnatural

Gốc rễ của 'unnatural'

Từ 'unnatural' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' của tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') với tính từ 'natural'. Bản thân 'natural' có nguồn gốc từ 'nature' trong tiếng Pháp cổ, mà 'nature' lại xuất phát từ 'natura' trong tiếng Latin. 'Natura' ban đầu có nghĩa là 'sự sinh ra', 'nguồn gốc', sau đó phát triển thành 'bản chất', 'tính chất tự nhiên'. Vì vậy, 'unnatural' có nghĩa đen là 'không tự nhiên' hoặc 'trái với bản chất'.

Usage Note

Từ 'unnatural' thường được sử dụng để mô tả những thứ không xảy ra một cách tự nhiên hoặc không phù hợp với các quy luật tự nhiên. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, bất thường hoặc thậm chí là đáng sợ. So sánh với 'artificial' (nhân tạo), 'unnatural' thường mang ý nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho cả những hành vi hoặc cảm xúc không phù hợp với bản chất con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unnatural
  • completely completely unnatural
    (hoàn toàn không tự nhiên)
  • highly highly unnatural
    (rất không tự nhiên)
  • deeply deeply unnatural
    (vô cùng không tự nhiên, phản tự nhiên)
Verb + unnatural
  • seem seem unnatural
    (có vẻ không tự nhiên)
  • feel feel unnatural
    (cảm thấy không tự nhiên)
  • find find something unnatural
    (thấy điều gì đó không tự nhiên)
Unnatural + Noun
  • silence an unnatural silence
    (sự im lặng bất thường/không tự nhiên)
  • behaviour unnatural behaviour
    (hành vi bất thường/không tự nhiên)
  • death an unnatural death
    (một cái chết bất thường/không tự nhiên)

Idioms

  • an unnatural act

    một hành động phi tự nhiên/trái bản tính/trái đạo lý (thường mang hàm ý tiêu cực về mặt đạo đức hoặc pháp luật, đi ngược lại các chuẩn mực xã hội hoặc sinh học)

    "The community considered certain behaviors to be unnatural acts."

    (Cộng đồng coi một số hành vi nhất định là những hành động phi tự nhiên/trái đạo lý.)

  • an unnatural death

    một cái chết bất thường/không tự nhiên (không phải do bệnh tật hay tuổi già, mà do tai nạn, bạo lực, tự tử, v.v.)

    "The police investigated the unnatural death of the young man."

    (Cảnh sát đã điều tra về cái chết bất thường của chàng trai trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnatural

adjective
Lật mặt

Không tự nhiên, trái với tự nhiên, không bình thường hoặc không như mong đợi.

"It's unnatural for a mother to abandon her child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the way he moved on stage was unnaturally fluid!
Ồ, cách anh ấy di chuyển trên sân khấu uyển chuyển một cách kỳ lạ!
Phủ định
Goodness, it's unnatural not to feel any grief after such a loss.
Trời ơi, thật là bất thường khi không cảm thấy đau buồn sau một mất mát lớn như vậy.
Nghi vấn
Oh, is it unnatural for a child to have such sophisticated tastes?
Ồ, có phải là bất thường khi một đứa trẻ có gu thưởng thức tinh tế như vậy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor behaved unnaturally on stage.
Diễn viên cư xử một cách không tự nhiên trên sân khấu.
Phủ định
She did not find his artificial smile unnatural.
Cô ấy không thấy nụ cười gượng gạo của anh ấy là không tự nhiên.
Nghi vấn
Did the audience consider his performance unnatural?
Khán giả có cho rằng màn trình diễn của anh ấy không tự nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnatural".

Khái niệm 'Unnatural' trong đạo đức và xã hội

Từ 'unnatural' thường không chỉ đơn thuần mô tả sự khác biệt về mặt vật lý hay sinh học, mà còn mang hàm ý mạnh mẽ về mặt đạo đức và xã hội. Nó được dùng để chỉ những hành vi, sự vật hoặc ý tưởng đi ngược lại với các quy chuẩn, giá trị hoặc bản chất được chấp nhận rộng rãi trong một nền văn hóa, thường kéo theo sự phán xét tiêu cực. Ví dụ, một 'unnatural act' có thể là một hành vi bị coi là trái đạo đức hoặc phi pháp.

Sự phát triển của định nghĩa 'Unnatural'

Trong lịch sử, nhiều điều từng bị coi là 'unnatural' (ví dụ như một số hình thức nghệ thuật, phong cách sống, hoặc các mối quan hệ) đã dần được xã hội chấp nhận khi quan điểm và hiểu biết thay đổi. Điều này cho thấy tính 'unnatural' thường mang tính tương đối và phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa, thời đại, không phải là một định nghĩa cố định và vĩnh cửu. Những gì được coi là 'tự nhiên' và 'không tự nhiên' liên tục được định hình lại theo sự tiến bộ của xã hội.