(Top Banner Ad)
efficiently run
B2
Adverb + Verb (Past Participle) B2 Kinh doanh/Quản lý

efficiently run

UK: /ɪˈfɪʃəntli rʌn/ • US: /ɪˈfɪʃəntli rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành hiệu quả điều hành hiệu quả quản lý hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Managed or operated in a way that achieves the desired results with little waste of time, effort, or resources.

Vietnamese Meaning

Được quản lý hoặc vận hành theo cách đạt được kết quả mong muốn với ít lãng phí thời gian, công sức hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is efficiently run, resulting in high profits."

    "Công ty được điều hành một cách hiệu quả, mang lại lợi nhuận cao."

  • "A modern factory needs to be efficiently run to compete in the global market."

    "Một nhà máy hiện đại cần phải được vận hành hiệu quả để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

  • "The project was efficiently run thanks to the dedication of the team."

    "Dự án đã được thực hiện hiệu quả nhờ sự tận tâm của đội ngũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất
Noun efficiency sự hiệu quả, hiệu suất
Adverb efficiently một cách hiệu quả, có năng suất
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun run cuộc chạy, sự vận hành, ca làm việc
Noun running sự vận hành, hoạt động (ví dụ: smooth running of a machine)

Synonyms

Antonyms

inefficiently run (điều hành kém hiệu quả)poorly managed (quản lý kém)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
efficiens
Old French
efficient
English
efficient
English
efficiently
Proto-Germanic
*rinnan
Old English
rinnan/irnan
English
run

Nguồn gốc của 'Efficiently'

Từ 'efficiently' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'efficere', nghĩa là 'hoàn thành, mang lại kết quả'. Sau đó, nó phát triển thành 'efficiens' (có hiệu quả) và đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh. Ban đầu, 'efficient' mang nghĩa 'có hiệu lực, mạnh mẽ', nhưng theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa 'làm việc tốt với ít lãng phí'. 'Efficiently' là dạng trạng từ, dùng để miêu tả cách thức mà một hành động được thực hiện.

Nguồn gốc của 'Run'

Động từ 'run' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*rinnan', có nghĩa là 'chạy, chảy'. Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'rinnan' hoặc 'irnan'. Nghĩa 'di chuyển nhanh bằng chân' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 12. Từ đó, nghĩa của 'run' mở rộng để bao gồm việc vận hành, điều hành một hệ thống, một doanh nghiệp hoặc một tổ chức, giống như cách một cỗ máy hoạt động liên tục và trơn tru.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, tổ chức, hoặc quy trình hoạt động hiệu quả, đạt năng suất cao và giảm thiểu tối đa các chi phí phát sinh không cần thiết. Nó nhấn mạnh vào tính chất tối ưu và khả năng đạt được mục tiêu một cách trơn tru.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được miêu tả là 'efficiently run'
  • system an efficiently run system
    (một hệ thống vận hành hiệu quả)
  • business an efficiently run business
    (một doanh nghiệp được điều hành hiệu quả)
  • organization an efficiently run organization
    (một tổ chức được quản lý hiệu quả)
  • operation an efficiently run operation
    (một hoạt động được triển khai hiệu quả)
  • department an efficiently run department
    (một phòng ban vận hành hiệu quả)
Trạng từ nhấn mạnh 'efficiently run'
  • highly a highly efficiently run process
    (một quy trình được thực hiện cực kỳ hiệu quả)
  • very a very efficiently run project
    (một dự án được vận hành rất hiệu quả)
  • smoothly a smoothly and efficiently run facility
    (một cơ sở vật chất vận hành trơn tru và hiệu quả)
Động từ đi kèm với 'efficiently run'
  • be The factory is efficiently run
    (Nhà máy được vận hành hiệu quả)
  • keep to keep the company efficiently run
    (duy trì công ty hoạt động hiệu quả)
  • make to make the service efficiently run
    (làm cho dịch vụ được vận hành hiệu quả)

Idioms

  • to ensure an efficiently run operation

    đảm bảo một hoạt động được vận hành hiệu quả

    "Our goal is to ensure an efficiently run operation that minimizes waste and maximizes output."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo một hoạt động được vận hành hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa sản lượng.)

  • the hallmark of an efficiently run organization

    dấu hiệu đặc trưng/minh chứng của một tổ chức được điều hành hiệu quả

    "Prompt customer service and quick problem resolution are often the hallmarks of an efficiently run organization."

    (Dịch vụ khách hàng nhanh chóng và giải quyết vấn đề kịp thời thường là những dấu hiệu đặc trưng của một tổ chức được điều hành hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficiently run

Adverb + Verb (Past Participle)
Lật mặt

Được quản lý hoặc vận hành theo cách đạt được kết quả mong muốn với ít lãng phí thời gian, công sức hoặc nguồn lực.

"The company is efficiently run, resulting in high profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiently run".

Văn hóa kinh doanh phương Tây và Hiệu quả

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Đức, Vương quốc Anh, việc 'vận hành hiệu quả' (efficiently run) là một giá trị cốt lõi. Nó được xem là chìa khóa dẫn đến năng suất cao, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Các khái niệm như 'lean management' (quản lý tinh gọn), 'productivity' (năng suất) và câu nói 'time is money' (thời gian là tiền bạc) phản ánh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí và đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực tối thiểu.

Tầm quan trọng trong cạnh tranh toàn cầu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa ngày nay, khả năng 'vận hành hiệu quả' không chỉ là một lợi thế mà còn là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp và tổ chức. Một hệ thống hoặc quy trình vận hành kém hiệu quả có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực đáng kể, giảm chất lượng sản phẩm/dịch vụ và làm mất đi khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, khiến doanh nghiệp dễ bị tụt hậu so với đối thủ.