(Top Banner Ad)
effort incontinence
C1
Danh từ C1 Y học

effort incontinence

Nghĩa tiếng Việt

tiểu không kiểm soát do gắng sức tiểu són khi gắng sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involuntary leakage of urine on effort or exertion, or on sneezing or coughing.

Vietnamese Meaning

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ khi gắng sức, hoạt động thể chất, hắt hơi hoặc ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with effort incontinence after childbirth."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng tiểu không kiểm soát do gắng sức sau khi sinh con."

  • "Treatment for effort incontinence may include pelvic floor exercises."

    "Điều trị tiểu không kiểm soát do gắng sức có thể bao gồm các bài tập sàn chậu."

  • "Surgery is sometimes recommended for severe cases of effort incontinence."

    "Phẫu thuật đôi khi được khuyến cáo cho các trường hợp tiểu không kiểm soát do gắng sức nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless không cần nỗ lực, dễ dàng
Adjective effortful đòi hỏi nỗ lực, vất vả
Noun incontinence chứng tiểu/đại tiện không tự chủ
Adjective incontinent không tự chủ (về tiểu tiện, đại tiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-fortiare
Old French
effort
Latin
incontinentia
English (Modern Medical)
effort incontinence

Nguồn Gốc Của 'Effort Incontinence'

Thuật ngữ 'effort incontinence' được tạo thành từ hai phần: 'effort' (nỗ lực, gắng sức) và 'incontinence' (không tự chủ). 'Effort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-fortiare' (thể hiện sức mạnh), qua tiếng Pháp cổ 'effort'. Trong khi đó, 'incontinence' đến từ tiếng Latin 'incontinentia' (thiếu kiềm chế, không tự chủ). Khi ghép lại, thuật ngữ này mô tả chính xác tình trạng y tế khi sự gắng sức thể chất (như ho, hắt hơi, nâng vật nặng) dẫn đến việc không thể kiểm soát sự rò rỉ nước tiểu, thể hiện sự mất kiểm soát liên quan trực tiếp đến một nỗ lực nào đó.

Usage Note

Đây là một loại tiểu không kiểm soát, đặc trưng bởi sự rò rỉ nước tiểu xảy ra khi có áp lực lên bàng quang và các cơ sàn chậu. Áp lực này thường xảy ra khi ho, hắt hơi, cười, nâng vật nặng hoặc tập thể dục. Cần phân biệt với các loại tiểu không kiểm soát khác, ví dụ urge incontinence (tiểu gấp) liên quan đến nhu cầu đi tiểu đột ngột và không thể trì hoãn.

Prepositions

with due to

Ví dụ: "Patients with effort incontinence often experience leakage with coughing." (Bệnh nhân bị tiểu không kiểm soát do gắng sức thường bị rò rỉ khi ho.) "Effort incontinence can be due to weakened pelvic floor muscles." (Tiểu không kiểm soát do gắng sức có thể là do cơ sàn chậu yếu đi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + effort incontinence
  • manage manage effort incontinence
    (quản lý chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức)
  • treat treat effort incontinence
    (điều trị chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức)
  • experience experience effort incontinence
    (trải qua/mắc chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức)
  • diagnose diagnose effort incontinence
    (chẩn đoán chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức)
Adjective + effort incontinence
  • severe severe effort incontinence
    (chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức nghiêm trọng)
  • mild mild effort incontinence
    (chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức nhẹ)
  • chronic chronic effort incontinence
    (chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức mãn tính)
Noun + of effort incontinence
  • symptoms symptoms of effort incontinence
    (các triệu chứng của chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức)
  • causes causes of effort incontinence
    (các nguyên nhân của chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức)

Idioms

  • Diagnosis of effort incontinence

    Chẩn đoán chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức

    "The doctor confirmed a diagnosis of effort incontinence after a thorough examination."

    (Bác sĩ đã xác nhận chẩn đoán chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức sau khi khám kỹ lưỡng.)

  • Treatment for effort incontinence

    Điều trị chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức

    "Various treatment options are available for effort incontinence, including pelvic floor exercises."

    (Có nhiều lựa chọn điều trị khác nhau cho chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức, bao gồm các bài tập sàn chậu.)

  • Managing effort incontinence effectively

    Quản lý chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức một cách hiệu quả

    "Managing effort incontinence effectively can significantly improve a patient's quality of life."

    (Quản lý chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức hiệu quả có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effort incontinence

Danh từ
Lật mặt

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ khi gắng sức, hoạt động thể chất, hắt hơi hoặc ho.

"She was diagnosed with effort incontinence after childbirth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effort incontinence".

Sự Kì Thị và Im Lặng

Chứng tiểu không tự chủ khi gắng sức, giống như các dạng khác của tiểu không tự chủ, thường bị bao phủ bởi sự kì thị và xấu hổ. Nhiều người mắc phải tình trạng này, đặc biệt là phụ nữ, ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế hoặc thảo luận về nó, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống, sự tự tin và có thể gây cô lập xã hội.

Nâng Cao Nhận Thức và Hỗ Trợ

Trong các nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, có nhiều nỗ lực nhằm phá vỡ sự im lặng xung quanh chứng tiểu không tự chủ. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng và nhóm hỗ trợ đang giúp bệnh nhân hiểu rằng đây là một tình trạng y tế phổ biến và có thể điều trị được, khuyến khích họ tìm kiếm sự giúp đỡ và nhận được sự hỗ trợ cần thiết mà không phải xấu hổ.