hatching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự nở trứng; quá trình một quả trứng vỡ ra và một con vật non chui ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hatching of the eggs is a delicate process."
"Việc nở trứng là một quá trình rất nhạy cảm."
-
"We witnessed the hatching of baby turtles on the beach."
"Chúng tôi đã chứng kiến sự nở của những con rùa con trên bãi biển."
-
"The artist is known for his detailed hatching in his sketches."
"Nghệ sĩ được biết đến với kỹ thuật vẽ đường song song chi tiết trong các bản phác thảo của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả quá trình nở của trứng chim, trứng côn trùng hoặc trứng các loài bò sát. Trong hội họa, 'hatching' còn được hiểu là kỹ thuật vẽ bằng các đường song song.
Prepositions
'Hatching of': Diễn tả sự nở của loại trứng nào đó. Ví dụ: 'the hatching of turtle eggs'. 'Hatching from': Diễn tả việc con vật nở ra từ cái gì. Ví dụ: 'chicks hatching from their eggs'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful hatching (quá trình nở thành công)
-
mass mass hatching (sự nở ồ ạt, đồng loạt)
-
imminent imminent hatching (sự sắp nở (chuẩn bị nở))
-
monitor monitor hatching (theo dõi quá trình nở)
-
promote promote hatching (thúc đẩy sự nở)
-
chick chick hatching (sự nở của gà con)
-
egg egg hatching (sự nở của trứng)
Idioms
-
hatch a plan/plot
ấp ủ một kế hoạch/âm mưu (nghĩa là bí mật tạo ra một kế hoạch hoặc ý tưởng)
"They are hatching a plan to surprise their teacher."
(Họ đang ấp ủ một kế hoạch để gây bất ngờ cho giáo viên của mình.)
-
in the hatching stage
trong giai đoạn ấp ủ/hình thành (chưa hoàn thành, đang phát triển hoặc được lên kế hoạch)
"The new project is still in the hatching stage."
(Dự án mới vẫn còn đang trong giai đoạn ấp ủ.)
-
freshly hatched
mới nở (dùng cho con non mới chào đời, hoặc ẩn dụ cho một thứ gì đó vừa mới được tạo ra hay xuất hiện)
"The zoo welcomed several freshly hatched turtles."
(Sở thú đã chào đón một vài chú rùa mới nở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hatching
nounSự nở trứng; quá trình một quả trứng vỡ ra và một con vật non chui ra.
"The hatching of the eggs is a delicate process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatching".
