(Top Banner Ad)
hatching
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học

hatching

UK: /ˈhætʃɪŋ/ • US: /ˈhætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nở (trứng) kỹ thuật vẽ nét (trong hội họa) đang nở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of an egg breaking open and a young animal coming out.

Vietnamese Meaning

Sự nở trứng; quá trình một quả trứng vỡ ra và một con vật non chui ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hatching of the eggs is a delicate process."

    "Việc nở trứng là một quá trình rất nhạy cảm."

  • "We witnessed the hatching of baby turtles on the beach."

    "Chúng tôi đã chứng kiến sự nở của những con rùa con trên bãi biển."

  • "The artist is known for his detailed hatching in his sketches."

    "Nghệ sĩ được biết đến với kỹ thuật vẽ đường song song chi tiết trong các bản phác thảo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hatch nở (trứng); ấp (trứng); ấp ủ (kế hoạch, ý tưởng)
Noun hatch cửa sập, cửa hầm; lần nở trứng; lứa trứng nở
Noun hatchery trại ấp trứng, trại ương cá
Adjective hatched đã nở, đã được ấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hæccan
Proto-Germanic
*hakkōną

Từ Trứng Đến Ý Tưởng

Từ 'hatching' xuất phát từ động từ 'hatch', mang ý nghĩa cơ bản là 'chui ra khỏi trứng' hoặc 'làm cho trứng nở'. Gốc từ xa xưa của nó trong tiếng Proto-Germanic là '*hakkōną', có nghĩa là 'chặt', 'chém', ám chỉ hành động con non phá vỡ vỏ trứng để chào đời. Về sau, nghĩa bóng 'ấp ủ một kế hoạch' cũng ra đời từ hình ảnh này, liên tưởng đến quá trình phát triển bí mật trước khi một thứ gì đó được 'nở ra' (hiện thực hóa).

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả quá trình nở của trứng chim, trứng côn trùng hoặc trứng các loài bò sát. Trong hội họa, 'hatching' còn được hiểu là kỹ thuật vẽ bằng các đường song song.

Prepositions

of from

'Hatching of': Diễn tả sự nở của loại trứng nào đó. Ví dụ: 'the hatching of turtle eggs'. 'Hatching from': Diễn tả việc con vật nở ra từ cái gì. Ví dụ: 'chicks hatching from their eggs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hatching
  • successful successful hatching
    (quá trình nở thành công)
  • mass mass hatching
    (sự nở ồ ạt, đồng loạt)
  • imminent imminent hatching
    (sự sắp nở (chuẩn bị nở))
Verb + hatching
  • monitor monitor hatching
    (theo dõi quá trình nở)
  • promote promote hatching
    (thúc đẩy sự nở)
Noun + hatching
  • chick chick hatching
    (sự nở của gà con)
  • egg egg hatching
    (sự nở của trứng)

Idioms

  • hatch a plan/plot

    ấp ủ một kế hoạch/âm mưu (nghĩa là bí mật tạo ra một kế hoạch hoặc ý tưởng)

    "They are hatching a plan to surprise their teacher."

    (Họ đang ấp ủ một kế hoạch để gây bất ngờ cho giáo viên của mình.)

  • in the hatching stage

    trong giai đoạn ấp ủ/hình thành (chưa hoàn thành, đang phát triển hoặc được lên kế hoạch)

    "The new project is still in the hatching stage."

    (Dự án mới vẫn còn đang trong giai đoạn ấp ủ.)

  • freshly hatched

    mới nở (dùng cho con non mới chào đời, hoặc ẩn dụ cho một thứ gì đó vừa mới được tạo ra hay xuất hiện)

    "The zoo welcomed several freshly hatched turtles."

    (Sở thú đã chào đón một vài chú rùa mới nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatching

noun
Lật mặt

Sự nở trứng; quá trình một quả trứng vỡ ra và một con vật non chui ra.

"The hatching of the eggs is a delicate process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatching".

Biểu tượng của sự sống mới và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp lễ Phục Sinh, hình ảnh những quả trứng và gà con 'hatching' (nở) là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới, sự tái sinh và khởi đầu tươi sáng. Nó gắn liền với hy vọng, tiềm năng phát triển và sự tươi mới của mùa xuân.

Từ ý tưởng 'ấp ủ' đến hiện thực

'Hatching' không chỉ giới hạn ở sinh học. Trong văn hóa, hành động 'hatching' một kế hoạch hay ý tưởng thường được dùng để mô tả quá trình suy nghĩ, phát triển một cách cẩn thận và bí mật trước khi nó được công bố hoặc thực hiện. Giống như con non cần thời gian ấp ủ trong trứng, một ý tưởng hay dự án cũng cần giai đoạn 'ấp ủ' để trưởng thành và 'nở' thành hiện thực.