(Top Banner Ad)
egg release
B2
Danh từ B2 Sinh học, Y học

egg release

UK: /ˈeɡ rɪˈliːs/ • US: /ˈeɡ rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải phóng trứng quá trình giải phóng trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of an egg being discharged from the ovary.

Vietnamese Meaning

Quá trình một quả trứng được giải phóng từ buồng trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hormone surge triggers egg release."

    "Sự tăng vọt của hormone kích hoạt sự giải phóng trứng."

  • "Doctors monitor egg release during fertility treatments."

    "Các bác sĩ theo dõi sự giải phóng trứng trong quá trình điều trị sinh sản."

  • "The timing of egg release is crucial for successful conception."

    "Thời điểm giải phóng trứng rất quan trọng để thụ thai thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg Trứng; tế bào trứng
Verb release Phóng thích, giải phóng
Noun ovulation Sự rụng trứng, sự phóng noãn (thuật ngữ khoa học đồng nghĩa)
Verb ovulate Rụng trứng, phóng noãn
Adjective ovulatory Liên quan đến sự rụng trứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
egg
Old English
æg
Middle English
egg
Latin
relaxare
Old French
relaisser

Nguồn gốc khoa học của 'Egg Release'

Cụm từ 'egg release' (sự phóng noãn) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học. Từ 'egg' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Bắc Âu và tiếng Anh cổ, chỉ tế bào sinh sản cái. Từ 'release' mang nghĩa giải phóng, bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ chính xác mô tả quá trình trứng được giải phóng khỏi buồng trứng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh sinh sản, sinh học và y học. 'Egg release' mô tả sự kiện trứng rời khỏi buồng trứng, sẵn sàng cho quá trình thụ tinh. Khác với 'ovulation' (sự rụng trứng) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả quá trình và thời điểm rụng trứng, 'egg release' nhấn mạnh hành động giải phóng trứng.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự giải phóng (ví dụ: egg release of the ovary). 'in' có thể dùng để chỉ môi trường diễn ra sự giải phóng (ví dụ: studying egg release in vitro).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + egg release
  • trigger trigger egg release
    (kích hoạt sự phóng noãn)
  • stimulate stimulate egg release
    (kích thích sự phóng noãn)
  • prevent prevent egg release
    (ngăn chặn sự phóng noãn)
  • regulate regulate egg release
    (điều hòa sự phóng noãn)
  • monitor monitor egg release
    (theo dõi sự phóng noãn)
Adjectives + egg release
  • successful successful egg release
    (sự phóng noãn thành công)
  • normal normal egg release
    (sự phóng noãn bình thường)
  • premature premature egg release
    (sự phóng noãn sớm)
  • delayed delayed egg release
    (sự phóng noãn muộn)

Idioms

  • the process of egg release

    quá trình phóng noãn

    "Understanding the process of egg release is crucial for fertility treatments."

    (Việc hiểu rõ quá trình phóng noãn là rất quan trọng đối với các phương pháp điều trị vô sinh.)

  • factors affecting egg release

    các yếu tố ảnh hưởng đến sự phóng noãn

    "Stress and diet are known factors affecting egg release."

    (Căng thẳng và chế độ ăn uống là những yếu tố được biết đến có thể ảnh hưởng đến sự phóng noãn.)

  • timing of egg release

    thời điểm phóng noãn

    "The timing of egg release can be predicted using ovulation kits."

    (Thời điểm phóng noãn có thể được dự đoán bằng cách sử dụng que thử rụng trứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg release

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một quả trứng được giải phóng từ buồng trứng.

"The hormone surge triggers egg release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study focused on a crucial biological event: egg release in marine invertebrates.
Nghiên cứu tập trung vào một sự kiện sinh học quan trọng: sự phóng noãn ở động vật không xương sống biển.
Phủ định
The process isn't about inhibiting a single factor: egg release requires complex hormonal coordination.
Quá trình này không phải là ức chế một yếu tố duy nhất: sự phóng noãn đòi hỏi sự phối hợp hormone phức tạp.
Nghi vấn
Are they studying the triggers for a specific event: egg release induced by environmental changes?
Họ có đang nghiên cứu các yếu tố kích hoạt cho một sự kiện cụ thể không: sự phóng noãn do thay đổi môi trường gây ra?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The female frog exhibits egg release during the mating season.
Ếch cái thể hiện sự giải phóng trứng trong mùa giao phối.
Phủ định
The scientist did not observe any egg release from the fish.
Nhà khoa học không quan sát thấy bất kỳ sự giải phóng trứng nào từ con cá.
Nghi vấn
Does the egg release depend on environmental factors?
Sự giải phóng trứng có phụ thuộc vào các yếu tố môi trường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The egg release is a crucial part of the reproductive cycle.
Việc phóng trứng là một phần quan trọng của chu kỳ sinh sản.
Phủ định
There isn't any egg release if fertilization does not occur.
Không có sự phóng trứng nếu quá trình thụ tinh không xảy ra.
Nghi vấn
Is the egg release triggered by hormonal changes?
Việc phóng trứng có được kích hoạt bởi sự thay đổi гормонов không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg release".

Hiểu biết về Sức khỏe Sinh sản

Hiểu biết về 'egg release' (sự phóng noãn) là nền tảng cho việc lập kế hoạch gia đình và quản lý sức khỏe sinh sản. Nó giúp phụ nữ và các cặp vợ chồng hiểu rõ chu kỳ kinh nguyệt, xác định thời điểm thụ thai tối ưu hoặc áp dụng các phương pháp tránh thai tự nhiên, cũng như chẩn đoán và điều trị các vấn đề về khả năng sinh sản.

Trong Y học Sinh sản

Trong y học hiện đại, việc kiểm soát và theo dõi sự phóng noãn là yếu tố then chốt trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF). Các loại thuốc kích thích buồng trứng thường được sử dụng để 'kích hoạt sự phóng noãn' nhằm thu được số lượng trứng mong muốn cho quá trình điều trị.