egghead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly intellectual person, especially one regarded as impractical or unrealistic.
Vietnamese Meaning
Một người có trí tuệ cao, đặc biệt là người bị coi là không thực tế hoặc thiếu tính thực tiễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician dismissed the professor as just another ivory-tower egghead."
"Chính trị gia gạt bỏ vị giáo sư và coi ông ta chỉ là một kẻ mọt sách xa rời thực tế."
-
"He was an egghead who knew everything about astrophysics but couldn't change a tire."
"Anh ta là một kẻ mọt sách, biết mọi thứ về vật lý thiên văn nhưng lại không thể thay một cái lốp xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | egghead | Người trí thức, người có học vấn cao (thường được dùng để chỉ trích là quá lý thuyết, hoặc thiếu kỹ năng xã hội; đôi khi cũng dùng để mô tả một cách trung lập). |
| Adjective | eggheaded | Thuộc về hoặc có đặc điểm của người trí thức/mọt sách; có tư duy quá lý thuyết. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'egghead' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thông minh nhưng lại xa rời thực tế, có vẻ ngoài mọt sách, chỉ giỏi lý thuyết suông. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa trí tuệ hàn lâm và sự khôn ngoan thực tế. So với 'intellectual' (người trí thức) trung lập, 'egghead' mang sắc thái chế giễu hoặc khinh miệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious egghead (một trí thức nghiêm túc/chăm chỉ)
-
brilliant a brilliant egghead (một trí thức xuất chúng)
-
mild-mannered a mild-mannered egghead (một trí thức hiền lành, ôn hòa)
-
bunch of a bunch of eggheads (một nhóm các nhà trí thức/mọt sách)
-
group of a group of eggheads (một nhóm các nhà trí thức)
Idioms
-
(to be) a real egghead
Là một người cực kỳ thông minh, thường là một học giả hoặc nhà khoa học, nhưng đôi khi bị xem là xa rời thực tế hoặc chỉ giỏi lý thuyết.
"Don't ask him about sports; he's a real egghead, only interested in astrophysics."
(Đừng hỏi anh ấy về thể thao; anh ấy đúng là một trí thức thực thụ, chỉ quan tâm đến vật lý thiên văn thôi.)
-
ivory tower egghead
Một nhà trí thức sống trong 'tháp ngà', tức là xa rời thực tế đời sống, chỉ quan tâm đến học thuật mà không để ý đến các vấn đề xã hội.
"Many people criticize politicians who seem out of touch with common people as ivory tower eggheads."
(Nhiều người chỉ trích các chính trị gia dường như xa rời dân chúng là những trí thức tháp ngà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
egghead
nounMột người có trí tuệ cao, đặc biệt là người bị coi là không thực tế hoặc thiếu tính thực tiễn.
"The politician dismissed the professor as just another ivory-tower egghead."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor is an egghead. |
Giáo sư là một người thông thái. |
| Phủ định | He is not an egghead despite his intelligence. |
Anh ấy không phải là một người thông thái mặc dù anh ấy thông minh. |
| Nghi vấn | Is she an egghead because of her academic achievements? |
Cô ấy có phải là một người thông thái vì những thành tựu học tập của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egghead".
