Ivory tower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of privileged isolation or separation from the practical concerns and affairs of everyday life.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái sống tách biệt, được hưởng đặc quyền và không quan tâm đến những vấn đề thực tế và các hoạt động hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor lived in an ivory tower, oblivious to the struggles of ordinary people."
"Vị giáo sư sống trong một thế giới tách biệt, hoàn toàn không hay biết về những khó khăn của người dân thường."
-
"Politicians often accuse academics of living in ivory towers."
"Các chính trị gia thường cáo buộc giới học thuật sống trong những tòa tháp ngà."
-
"His theories, while intellectually stimulating, seemed to come from an ivory tower."
"Những lý thuyết của anh ấy, mặc dù kích thích trí tuệ, dường như đến từ một thế giới xa rời thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ivory tower | Một nơi hoặc trạng thái sống tách biệt khỏi thực tế và những vấn đề hàng ngày của cuộc sống, đặc biệt là trong môi trường học thuật hoặc trí thức. Thường mang hàm ý tiêu cực về sự xa rời quần chúng. |
| Adjective | ivory-towered | (Ít phổ biến) Có quan điểm hoặc lối sống xa rời thực tế, chỉ chuyên tâm vào lý thuyết và không quan tâm đến các vấn đề thực tiễn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người (đặc biệt là trí thức, học giả) sống và làm việc trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu, và bị coi là xa rời thực tế cuộc sống. Nó mang hàm ý tiêu cực, cho rằng những người này không hiểu hoặc không quan tâm đến những vấn đề mà người bình thường phải đối mặt. Khác với cụm từ 'academic', vốn chỉ đơn thuần đề cập đến môi trường học thuật, 'ivory tower' nhấn mạnh sự tách biệt và đôi khi là sự kiêu ngạo.
Prepositions
Dùng 'in an ivory tower' để chỉ việc ai đó sống và suy nghĩ tách biệt khỏi thực tế. Dùng 'from the ivory tower' để chỉ những ý tưởng, lý thuyết xa rời thực tế phát sinh từ môi trường học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live in an ivory tower (sống tách biệt khỏi thực tế, sống trong vỏ bọc riêng, xa lánh cuộc sống thực tế)
-
retreat retreat into an ivory tower (rút vào thế giới riêng, tìm nơi ẩn náu khỏi thực tế, xa lánh các vấn đề thực tế)
-
emerge emerge from the ivory tower (bước ra khỏi thế giới lý thuyết, đối mặt với thực tế, tham gia vào cuộc sống thực)
-
academic the academic ivory tower (thế giới học thuật tách biệt, giới hàn lâm xa rời thực tế)
-
intellectual the intellectual ivory tower (thế giới trí thức tách biệt, giới trí thức xa rời thực tế)
Idioms
-
Ivory tower
Một nơi hoặc trạng thái sống tách biệt khỏi những vấn đề thực tế và khó khăn hàng ngày của cuộc sống, đặc biệt là trong môi trường học thuật hoặc trí thức. Thường mang hàm ý tiêu cực về sự xa rời quần chúng và thiếu tính thực tiễn.
"Some politicians are accused of living in an ivory tower, disconnected from the problems of ordinary people."
(Một số chính trị gia bị cáo buộc là sống trong tháp ngà, tách rời khỏi các vấn đề của người dân bình thường.)
-
To be stuck in an ivory tower
Bị mắc kẹt trong một thế giới tách biệt, không nhận thức hoặc không muốn đối mặt với thực tế và những vấn đề của xã hội.
"Our research team needs to come out of its ivory tower and engage more with industry."
(Nhóm nghiên cứu của chúng ta cần bước ra khỏi tháp ngà và hợp tác nhiều hơn với ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Ivory tower
nounMột trạng thái sống tách biệt, được hưởng đặc quyền và không quan tâm đến những vấn đề thực tế và các hoạt động hàng ngày.
"The professor lived in an ivory tower, oblivious to the struggles of ordinary people."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living in an ivory tower, detached from the everyday concerns of ordinary people, the professor focused solely on theoretical research. |
Sống trong một tòa tháp ngà, tách biệt khỏi những mối quan tâm hàng ngày của người bình thường, vị giáo sư chỉ tập trung vào nghiên cứu lý thuyết. |
| Phủ định | He claimed to understand the struggles of the working class, but, shielded from reality by his ivory tower existence, he remained completely out of touch. |
Anh ta tuyên bố hiểu những khó khăn của tầng lớp công nhân, nhưng, được che chắn khỏi thực tế bởi cuộc sống trong tòa tháp ngà của mình, anh ta vẫn hoàn toàn mất liên lạc. |
| Nghi vấn | Surrounded by privilege and insulated from the outside world, does she, in her ivory tower, truly grasp the impact of her decisions? |
Được bao quanh bởi đặc quyền và cách ly khỏi thế giới bên ngoài, liệu cô ấy, trong tòa tháp ngà của mình, có thực sự nắm bắt được tác động của những quyết định của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor lives in an ivory tower, detached from the real world. |
Giáo sư sống trong một tháp ngà, tách biệt khỏi thế giới thực. |
| Phủ định | Why does she think she's not in an ivory tower when she clearly is? |
Tại sao cô ấy nghĩ rằng mình không ở trong tháp ngà khi rõ ràng là cô ấy đang ở đó? |
| Nghi vấn | Why do so many academics seem to reside in an ivory tower? |
Tại sao rất nhiều học giả dường như sống trong một tháp ngà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ivory tower".
