Egyptologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies ancient Egypt and its antiquities.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu về Ai Cập cổ đại và các cổ vật của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Egyptologist spent years deciphering the hieroglyphs on the walls of the tomb."
"Nhà Ai Cập học đã dành nhiều năm để giải mã các chữ tượng hình trên tường của ngôi mộ."
-
"Many Egyptologists dedicate their lives to uncovering the secrets of the ancient world."
"Nhiều nhà Ai Cập học dành cả cuộc đời để khám phá những bí mật của thế giới cổ đại."
-
"The Egyptologist's research shed new light on the construction of the pyramids."
"Nghiên cứu của nhà Ai Cập học đã làm sáng tỏ những khía cạnh mới về việc xây dựng các kim tự tháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ những chuyên gia có kiến thức sâu rộng về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo và khảo cổ học của Ai Cập cổ đại. Nó thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong lĩnh vực học thuật hoặc bảo tàng, hoặc những người tham gia vào các cuộc khai quật khảo cổ ở Ai Cập.
Prepositions
The preposition 'of' is used to indicate what the Egyptologist is an expert in. For example, 'an Egyptologist of hieroglyphics' means someone who specializes in the study of ancient Egyptian writing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned a renowned Egyptologist (một nhà Ai Cập học nổi tiếng)
-
leading a leading Egyptologist (một nhà Ai Cập học hàng đầu)
-
prominent a prominent Egyptologist (một nhà Ai Cập học xuất chúng)
-
dedicated a dedicated Egyptologist (một nhà Ai Cập học tận tâm)
-
consult consult an Egyptologist (tham khảo ý kiến của một nhà Ai Cập học)
-
interview interview an Egyptologist (phỏng vấn một nhà Ai Cập học)
-
become become an Egyptologist (trở thành một nhà Ai Cập học)
-
research an Egyptologist's research (nghiên cứu của một nhà Ai Cập học)
-
work the work of an Egyptologist (công việc của một nhà Ai Cập học)
-
team a team of Egyptologists (một nhóm các nhà Ai Cập học)
Idioms
-
to uncover ancient secrets like an Egyptologist
khám phá những bí mật cổ đại như một nhà Ai Cập học (ám chỉ sự tỉ mỉ, kiên nhẫn trong khám phá những điều phức tạp)
"The detective managed to uncover ancient secrets like an Egyptologist, meticulously piecing together fragments of evidence."
(Thám tử đã thành công khám phá những bí mật cổ đại như một nhà Ai Cập học, cẩn thận ghép nối các mảnh bằng chứng.)
-
with the keen eye of an Egyptologist
với con mắt tinh tường của một nhà Ai Cập học (ám chỉ khả năng quan sát chi tiết, phân tích sắc bén)
"She examined the antique manuscript with the keen eye of an Egyptologist, noticing every tiny symbol."
(Cô ấy xem xét bản thảo cổ với con mắt tinh tường của một nhà Ai Cập học, để ý từng biểu tượng nhỏ nhất.)
-
deciphering mysteries like an Egyptologist
giải mã những bí ẩn như một nhà Ai Cập học (ám chỉ việc giải quyết vấn đề phức tạp, khó hiểu)
"The team spent hours deciphering mysteries like an Egyptologist to understand the ancient text."
(Nhóm đã dành hàng giờ giải mã những bí ẩn như một nhà Ai Cập học để hiểu văn bản cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Egyptologist
NounMột người nghiên cứu về Ai Cập cổ đại và các cổ vật của nó.
"The Egyptologist spent years deciphering the hieroglyphs on the walls of the tomb."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Egyptologist, who dedicated her life to studying ancient tombs, discovered a hidden chamber. |
Nhà Ai Cập học, người đã cống hiến cả cuộc đời để nghiên cứu những ngôi mộ cổ, đã phát hiện ra một căn phòng bí mật. |
| Phủ định | That Egyptologist, whose theories were often controversial, didn't gain widespread acceptance for his views. |
Nhà Ai Cập học đó, người có những lý thuyết thường gây tranh cãi, đã không nhận được sự chấp nhận rộng rãi cho quan điểm của mình. |
| Nghi vấn | Is she the Egyptologist who is leading the excavation at the Giza pyramids? |
Cô ấy có phải là nhà Ai Cập học đang dẫn đầu cuộc khai quật tại các kim tự tháp Giza không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an Egyptologist specializing in the Old Kingdom. |
Cô ấy là một nhà Ai Cập học chuyên về Cổ Vương quốc. |
| Phủ định | He is not an Egyptologist; he studies Roman history. |
Anh ấy không phải là nhà Ai Cập học; anh ấy nghiên cứu lịch sử La Mã. |
| Nghi vấn | Are you an Egyptologist or an archaeologist? |
Bạn là nhà Ai Cập học hay nhà khảo cổ học? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied hieroglyphics extensively, she might be an Egyptologist now. |
Nếu cô ấy đã học chữ tượng hình một cách chuyên sâu, có lẽ cô ấy đã là một nhà Ai Cập học rồi. |
| Phủ định | If he hadn't dedicated his life to archaeology, he wouldn't be an Egyptologist giving lectures today. |
Nếu anh ấy không cống hiến cuộc đời mình cho khảo cổ học, anh ấy sẽ không phải là một nhà Ai Cập học đang thuyết trình ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had discovered the Rosetta Stone earlier, would more people be interested in becoming an Egyptologist? |
Nếu họ đã phát hiện ra phiến đá Rosetta sớm hơn, liệu có nhiều người quan tâm đến việc trở thành nhà Ai Cập học hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new museum opens, she will have become a renowned Egyptologist. |
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, cô ấy sẽ trở thành một nhà Ai Cập học nổi tiếng. |
| Phủ định | He won't have become an Egyptologist by the end of this semester; he needs more training. |
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà Ai Cập học vào cuối học kỳ này; anh ấy cần được đào tạo thêm. |
| Nghi vấn | Will they have consulted with an Egyptologist before publishing their findings? |
Liệu họ có tham khảo ý kiến của một nhà Ai Cập học trước khi công bố những phát hiện của mình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had become a renowned Egyptologist by the time she was thirty. |
Cô ấy đã trở thành một nhà Ai Cập học nổi tiếng vào thời điểm cô ấy ba mươi tuổi. |
| Phủ định | He had not always been an Egyptologist; he started as an archaeologist. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng là một nhà Ai Cập học; anh ấy bắt đầu với tư cách là một nhà khảo cổ học. |
| Nghi vấn | Had he studied ancient languages before he became an Egyptologist? |
Anh ấy đã học các ngôn ngữ cổ trước khi trở thành một nhà Ai Cập học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Egyptologist".
