(Top Banner Ad)
Egyptologist
C1
Noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

Egyptologist

UK: /ˌiː.dʒɪpˈtɒl.ə.dʒɪst/ • US: /ˌiː.dʒɪpˈtɑː.lə.dʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà Ai Cập học chuyên gia về Ai Cập học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies ancient Egypt and its antiquities.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu về Ai Cập cổ đại và các cổ vật của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Egyptologist spent years deciphering the hieroglyphs on the walls of the tomb."

    "Nhà Ai Cập học đã dành nhiều năm để giải mã các chữ tượng hình trên tường của ngôi mộ."

  • "Many Egyptologists dedicate their lives to uncovering the secrets of the ancient world."

    "Nhiều nhà Ai Cập học dành cả cuộc đời để khám phá những bí mật của thế giới cổ đại."

  • "The Egyptologist's research shed new light on the construction of the pyramids."

    "Nghiên cứu của nhà Ai Cập học đã làm sáng tỏ những khía cạnh mới về việc xây dựng các kim tự tháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Egypt Ai Cập (tên quốc gia)
Adjective Egyptian Thuộc về Ai Cập
Noun Egyptian Người Ai Cập; tiếng Ai Cập
Noun Egyptology Ngành Ai Cập học (nghiên cứu về Ai Cập cổ đại)
Adjective Egyptological Thuộc về Ai Cập học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Αἴγυπτος (Aígyptos) - name of the country
Latin
Aegyptus - name of the country
English
Egypt - name of the country
Ancient Greek
-λογία (-logia) - suffix meaning 'study of'
English
-logy - suffix meaning 'study of'
Ancient Greek
-ιστής (-istes) - suffix meaning 'person who practices'
English
-ist - suffix meaning 'person who practices/studies'
English (Late 18th/Early 19th Century)
Egyptology - the study of ancient Egypt
English (Mid 19th Century)
Egyptologist - a person who studies ancient Egypt

Nguồn gốc từ 'Egyptologist'

Từ 'Egyptologist' được hình thành bằng cách ghép từ 'Egyptology' (Ai Cập học) với hậu tố '-ist' (người nghiên cứu/thực hành). 'Egyptology' lại là sự kết hợp của 'Egypt' (Ai Cập) và hậu tố '-logy' (nghiên cứu về). Cả hai hậu tố '-logy' và '-ist' đều có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó '-logia' nghĩa là 'nghiên cứu về' và '-istes' nghĩa là 'người làm, người thực hành'. Vì vậy, 'Egyptologist' có nghĩa đen là 'người nghiên cứu về Ai Cập'.

Usage Note

Từ này chỉ những chuyên gia có kiến thức sâu rộng về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo và khảo cổ học của Ai Cập cổ đại. Nó thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong lĩnh vực học thuật hoặc bảo tàng, hoặc những người tham gia vào các cuộc khai quật khảo cổ ở Ai Cập.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate what the Egyptologist is an expert in. For example, 'an Egyptologist of hieroglyphics' means someone who specializes in the study of ancient Egyptian writing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Egyptologist
  • renowned a renowned Egyptologist
    (một nhà Ai Cập học nổi tiếng)
  • leading a leading Egyptologist
    (một nhà Ai Cập học hàng đầu)
  • prominent a prominent Egyptologist
    (một nhà Ai Cập học xuất chúng)
  • dedicated a dedicated Egyptologist
    (một nhà Ai Cập học tận tâm)
Verb + Egyptologist
  • consult consult an Egyptologist
    (tham khảo ý kiến của một nhà Ai Cập học)
  • interview interview an Egyptologist
    (phỏng vấn một nhà Ai Cập học)
  • become become an Egyptologist
    (trở thành một nhà Ai Cập học)
Noun + of/possessive + Egyptologist
  • research an Egyptologist's research
    (nghiên cứu của một nhà Ai Cập học)
  • work the work of an Egyptologist
    (công việc của một nhà Ai Cập học)
  • team a team of Egyptologists
    (một nhóm các nhà Ai Cập học)

Idioms

  • to uncover ancient secrets like an Egyptologist

    khám phá những bí mật cổ đại như một nhà Ai Cập học (ám chỉ sự tỉ mỉ, kiên nhẫn trong khám phá những điều phức tạp)

    "The detective managed to uncover ancient secrets like an Egyptologist, meticulously piecing together fragments of evidence."

    (Thám tử đã thành công khám phá những bí mật cổ đại như một nhà Ai Cập học, cẩn thận ghép nối các mảnh bằng chứng.)

  • with the keen eye of an Egyptologist

    với con mắt tinh tường của một nhà Ai Cập học (ám chỉ khả năng quan sát chi tiết, phân tích sắc bén)

    "She examined the antique manuscript with the keen eye of an Egyptologist, noticing every tiny symbol."

    (Cô ấy xem xét bản thảo cổ với con mắt tinh tường của một nhà Ai Cập học, để ý từng biểu tượng nhỏ nhất.)

  • deciphering mysteries like an Egyptologist

    giải mã những bí ẩn như một nhà Ai Cập học (ám chỉ việc giải quyết vấn đề phức tạp, khó hiểu)

    "The team spent hours deciphering mysteries like an Egyptologist to understand the ancient text."

    (Nhóm đã dành hàng giờ giải mã những bí ẩn như một nhà Ai Cập học để hiểu văn bản cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Egyptologist

Noun
Lật mặt

Một người nghiên cứu về Ai Cập cổ đại và các cổ vật của nó.

"The Egyptologist spent years deciphering the hieroglyphs on the walls of the tomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Egyptologist, who dedicated her life to studying ancient tombs, discovered a hidden chamber.
Nhà Ai Cập học, người đã cống hiến cả cuộc đời để nghiên cứu những ngôi mộ cổ, đã phát hiện ra một căn phòng bí mật.
Phủ định
That Egyptologist, whose theories were often controversial, didn't gain widespread acceptance for his views.
Nhà Ai Cập học đó, người có những lý thuyết thường gây tranh cãi, đã không nhận được sự chấp nhận rộng rãi cho quan điểm của mình.
Nghi vấn
Is she the Egyptologist who is leading the excavation at the Giza pyramids?
Cô ấy có phải là nhà Ai Cập học đang dẫn đầu cuộc khai quật tại các kim tự tháp Giza không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an Egyptologist specializing in the Old Kingdom.
Cô ấy là một nhà Ai Cập học chuyên về Cổ Vương quốc.
Phủ định
He is not an Egyptologist; he studies Roman history.
Anh ấy không phải là nhà Ai Cập học; anh ấy nghiên cứu lịch sử La Mã.
Nghi vấn
Are you an Egyptologist or an archaeologist?
Bạn là nhà Ai Cập học hay nhà khảo cổ học?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied hieroglyphics extensively, she might be an Egyptologist now.
Nếu cô ấy đã học chữ tượng hình một cách chuyên sâu, có lẽ cô ấy đã là một nhà Ai Cập học rồi.
Phủ định
If he hadn't dedicated his life to archaeology, he wouldn't be an Egyptologist giving lectures today.
Nếu anh ấy không cống hiến cuộc đời mình cho khảo cổ học, anh ấy sẽ không phải là một nhà Ai Cập học đang thuyết trình ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had discovered the Rosetta Stone earlier, would more people be interested in becoming an Egyptologist?
Nếu họ đã phát hiện ra phiến đá Rosetta sớm hơn, liệu có nhiều người quan tâm đến việc trở thành nhà Ai Cập học hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, she will have become a renowned Egyptologist.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, cô ấy sẽ trở thành một nhà Ai Cập học nổi tiếng.
Phủ định
He won't have become an Egyptologist by the end of this semester; he needs more training.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà Ai Cập học vào cuối học kỳ này; anh ấy cần được đào tạo thêm.
Nghi vấn
Will they have consulted with an Egyptologist before publishing their findings?
Liệu họ có tham khảo ý kiến của một nhà Ai Cập học trước khi công bố những phát hiện của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become a renowned Egyptologist by the time she was thirty.
Cô ấy đã trở thành một nhà Ai Cập học nổi tiếng vào thời điểm cô ấy ba mươi tuổi.
Phủ định
He had not always been an Egyptologist; he started as an archaeologist.
Anh ấy không phải lúc nào cũng là một nhà Ai Cập học; anh ấy bắt đầu với tư cách là một nhà khảo cổ học.
Nghi vấn
Had he studied ancient languages before he became an Egyptologist?
Anh ấy đã học các ngôn ngữ cổ trước khi trở thành một nhà Ai Cập học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Egyptologist".

Phiến đá Rosetta và vai trò của nó

Phiến đá Rosetta là một trong những khám phá quan trọng nhất đối với Ai Cập học. Nó chứa cùng một sắc lệnh được khắc bằng ba văn bản khác nhau: chữ tượng hình Ai Cập, chữ Demotic Ai Cập và tiếng Hy Lạp cổ đại. Việc Jean-François Champollion giải mã thành công phiến đá này vào năm 1822 đã mở ra cánh cửa cho các nhà Ai Cập học hiện đại để đọc và hiểu các văn bản cổ đại, từ đó khám phá văn hóa và lịch sử phong phú của Ai Cập cổ đại.

Khám phá Lăng mộ Tutankhamun

Một hình ảnh mang tính biểu tượng của nhà Ai Cập học là nhà khảo cổ người Anh Howard Carter, người đã khám phá lăng mộ gần như còn nguyên vẹn của Pharaoh Tutankhamun vào năm 1922. Phát hiện này đã gây chấn động toàn cầu, không chỉ vì kho báu vô giá mà còn vì nó đã thắp lên niềm đam mê mãnh liệt của công chúng đối với Ai Cập cổ đại, củng cố hình ảnh lãng mạn và đầy phiêu lưu của ngành Ai Cập học trong văn hóa đại chúng.