(Top Banner Ad)
willingness
B2
noun B2 Tâm lý học, Hành vi học, Kinh doanh

willingness

UK: /ˈwɪlɪŋnəs/ • US: /ˈwɪlɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sẵn lòng tinh thần sẵn sàng sự bằng lòng sự vui lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality or state of being prepared to do something; readiness.

Vietnamese Meaning

sự sẵn lòng, sự bằng lòng, sự vui lòng làm gì đó; tinh thần sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her willingness to compromise impressed everyone."

    "Sự sẵn lòng thỏa hiệp của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "The company showed a willingness to invest in new technology."

    "Công ty thể hiện sự sẵn lòng đầu tư vào công nghệ mới."

  • "There is a growing willingness to experiment with different teaching methods."

    "Ngày càng có nhiều sự sẵn lòng thử nghiệm các phương pháp giảng dạy khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb will sẽ; muốn, ý muốn
Noun will ý chí; ý muốn; di chúc
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tự nguyện
Adverb unwillingly một cách miễn cưỡng
Noun willfulness sự cố chấp, sự bướng bỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wiljaną
Old English
willan
Middle English
willen
English (Adjective)
willing
English (Suffix)
-ness
Modern English
willingness

Gốc rễ của sự sẵn lòng

Từ 'willingness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*welh₁-' nghĩa là 'muốn, ước ao'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English ('willan'), nó phát triển thành động từ 'will' (muốn) và sau đó là tính từ 'willing' (sẵn lòng). Khi thêm hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ, thể hiện trạng thái), chúng ta có 'willingness' nghĩa là 'sự sẵn lòng, sự tự nguyện'.

Usage Note

Willingness biểu thị một thái độ tích cực và sự chuẩn bị để thực hiện một hành động. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện và không miễn cưỡng. Khác với 'desire' (mong muốn) chỉ cảm giác muốn, 'willingness' bao hàm cả ý định và sự sẵn sàng hành động.

Prepositions

to

Willingness đi với 'to' để chỉ hành động mà ai đó sẵn lòng làm. Ví dụ: willingness to help (sự sẵn lòng giúp đỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + willingness
  • great great willingness
    (sự sẵn lòng rất lớn)
  • eager eager willingness
    (sự sẵn lòng hăm hở, háo hức)
  • mutual mutual willingness
    (sự sẵn lòng lẫn nhau, song phương)
  • political political willingness
    (ý chí chính trị, sự sẵn lòng về mặt chính trị)
  • lack of lack of willingness
    (sự thiếu thiện chí, thiếu sẵn lòng)
  • genuine genuine willingness
    (sự sẵn lòng chân thật, chân thành)
  • clear clear willingness
    (sự sẵn lòng rõ ràng, minh bạch)
Verb + willingness
  • show show willingness
    (thể hiện sự sẵn lòng, thiện chí)
  • express express willingness
    (bày tỏ sự sẵn lòng)
  • demonstrate demonstrate willingness
    (chứng tỏ sự sẵn lòng)
  • indicate indicate willingness
    (cho thấy sự sẵn lòng)
  • have have the willingness
    (có sự sẵn lòng)
Willingness + Preposition
  • willingness to willingness to do something
    (sự sẵn lòng làm gì đó)
  • willingness for willingness for change
    (sự sẵn lòng thay đổi)
  • willingness of willingness of the parties
    (sự sẵn lòng của các bên)

Idioms

  • show a willingness to compromise

    thể hiện thiện chí thỏa hiệp

    "Both sides need to show a willingness to compromise for the peace talks to succeed."

    (Cả hai bên cần thể hiện thiện chí thỏa hiệp để các cuộc đàm phán hòa bình thành công.)

  • a lack of willingness

    sự thiếu thiện chí/thiếu sẵn lòng

    "The project failed due to a lack of willingness from some team members."

    (Dự án thất bại do sự thiếu thiện chí từ một số thành viên trong nhóm.)

  • with utmost willingness

    với sự sẵn lòng cao nhất/hết sức sẵn lòng

    "She accepted the challenging task with utmost willingness."

    (Cô ấy chấp nhận nhiệm vụ đầy thách thức với sự sẵn lòng cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willingness

noun
Lật mặt

sự sẵn lòng, sự bằng lòng, sự vui lòng làm gì đó; tinh thần sẵn sàng.

"Her willingness to compromise impressed everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you show willingness to learn, teachers always give you extra help.
Nếu bạn thể hiện sự sẵn lòng học hỏi, giáo viên luôn cho bạn thêm sự giúp đỡ.
Phủ định
When he is not willing to compromise, negotiations don't succeed.
Khi anh ấy không sẵn lòng thỏa hiệp, các cuộc đàm phán không thành công.
Nghi vấn
If they are willing to work overtime, do they get paid extra?
Nếu họ sẵn lòng làm thêm giờ, họ có được trả thêm tiền không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's willingness to negotiate was clearly shown.
Sự sẵn lòng đàm phán của công ty đã được thể hiện rõ ràng.
Phủ định
The contract was not willingly signed under duress.
Hợp đồng đã không được ký một cách tự nguyện dưới áp lực.
Nghi vấn
Was any willingness to compromise shown by either side?
Có sự sẵn lòng thỏa hiệp nào được thể hiện từ cả hai bên không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company demonstrated a willingness to invest in new technologies.
Công ty đã thể hiện sự sẵn sàng đầu tư vào các công nghệ mới.
Phủ định
Why wasn't she willing to help with the project?
Tại sao cô ấy không sẵn lòng giúp đỡ dự án?
Nghi vấn
How willingly did they accept the new terms and conditions?
Họ đã chấp nhận các điều khoản và điều kiện mới một cách sẵn lòng như thế nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be showing her willingness to help by volunteering at the event.
Cô ấy sẽ thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ bằng cách tình nguyện tại sự kiện.
Phủ định
They won't be acting willingly if they are forced to participate.
Họ sẽ không hành động một cách sẵn lòng nếu họ bị ép buộc tham gia.
Nghi vấn
Will you be demonstrating your willingness to learn by attending all the workshops?
Bạn có thể hiện sự sẵn lòng học hỏi bằng cách tham gia tất cả các buổi hội thảo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had willingly accepted the challenge after she had considered all the risks.
Cô ấy đã sẵn lòng chấp nhận thử thách sau khi đã cân nhắc tất cả các rủi ro.
Phủ định
They had not been willing to invest in the company until they had seen the positive financial reports.
Họ đã không sẵn lòng đầu tư vào công ty cho đến khi họ xem các báo cáo tài chính tích cực.
Nghi vấn
Had he shown any willingness to compromise before the negotiations had completely broken down?
Anh ấy đã thể hiện bất kỳ sự sẵn lòng thỏa hiệp nào trước khi các cuộc đàm phán hoàn toàn đổ vỡ chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as willing to help as her brother is.
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ như anh trai cô ấy.
Phủ định
He is less willing to take risks than she is.
Anh ấy ít sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn cô ấy.
Nghi vấn
Are you more willing to compromise than they are?
Bạn có sẵn lòng thỏa hiệp hơn họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willingness".

Giá trị của sự sẵn lòng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự sẵn lòng' (willingness) được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống làm việc nhóm, đàm phán hoặc phát triển cá nhân. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự cởi mở, tinh thần hợp tác và thái độ chủ động, tích cực.

Mối liên hệ với Ý chí Tự do

Khái niệm 'willingness' còn liên quan mật thiết đến 'ý chí tự do' (free will) – một triết lý sâu sắc trong tư tưởng phương Tây. Ý chí tự do ám chỉ khả năng con người đưa ra các lựa chọn và hành động một cách tự nguyện, không bị ép buộc, và do đó phải chịu trách nhiệm về các quyết định của mình. Sự sẵn lòng của một người thường được coi là biểu hiện của ý chí tự do này.