(Top Banner Ad)
elaborate on
B2
Verb B2 General

elaborate on

UK: /ɪˈlæb.ər.eɪt ɒn/ • US: /ɪˈlæb.ə.reɪt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích cặn kẽ nói rõ hơn trình bày chi tiết làm rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explain or describe something in more detail.

Vietnamese Meaning

Giải thích hoặc mô tả điều gì đó chi tiết hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you elaborate on your proposal?"

    "Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về đề xuất của bạn không?"

  • "The speaker elaborated on the benefits of the new policy."

    "Diễn giả đã giải thích chi tiết về lợi ích của chính sách mới."

  • "She was asked to elaborate on her research findings."

    "Cô ấy được yêu cầu trình bày chi tiết hơn về những phát hiện nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elaboration Sự giải thích, diễn giải chi tiết; sự trau chuốt, tỉ mỉ
Adjective elaborate Tỉ mỉ, công phu, phức tạp, tinh xảo
Adverb elaborately Một cách tỉ mỉ, công phu, chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlabōrāre
English
elaborate

Nguồn gốc của 'elaborate'

Từ 'elaborate' có nguồn gốc từ động từ 'ēlabōrāre' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'làm ra bằng công sức' hoặc 'làm việc kỹ lưỡng'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn') và 'laborāre' (nghĩa là 'làm việc', từ 'labor' là 'sức lao động'). Vì vậy, ban đầu nó gợi lên hình ảnh của việc tạo ra một thứ gì đó thông qua sự nỗ lực và cần mẫn. Khi từ 'elaborate' đi kèm với giới từ 'on', nó mang ý nghĩa hiện đại là 'giải thích hoặc trình bày chi tiết hơn về một vấn đề, ý tưởng đã được đề cập'.

Usage Note

Cụm từ 'elaborate on' thường được sử dụng khi người nói muốn người khác cung cấp thêm thông tin, làm rõ một điểm hoặc giải thích cặn kẽ hơn về một vấn đề đã được đề cập trước đó. Nó nhấn mạnh vào việc làm phong phú và mở rộng thông tin, không chỉ đơn thuần lặp lại. Khác với 'explain' (giải thích) đơn thuần, 'elaborate on' hàm ý sự đào sâu và phát triển ý tưởng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' đi sau 'elaborate' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người nói muốn giải thích thêm. Ví dụ: 'Elaborate on your reasons' (Giải thích rõ hơn về lý do của bạn). Không thể thay thế bằng giới từ khác trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'elaborate on'
  • further further elaborate on
    (giải thích/làm rõ thêm)
  • fully fully elaborate on
    (giải thích/trình bày đầy đủ)
  • extensively extensively elaborate on
    (giải thích/thuyết minh chuyên sâu/rộng rãi)
  • in detail elaborate in detail on
    (giải thích chi tiết về)
  • more more elaborate on
    (giải thích/làm rõ hơn)
Động từ/Cụm từ đi kèm 'elaborate on'
  • asked to asked to elaborate on
    (được yêu cầu giải thích/làm rõ thêm về)
  • refused to refused to elaborate on
    (từ chối giải thích/làm rõ thêm về)
  • declined to declined to elaborate on
    (từ chối giải thích/trình bày thêm về)
Danh từ thường được 'elaborate on'
  • an idea elaborate on an idea
    (giải thích/phát triển một ý tưởng)
  • a point elaborate on a point
    (giải thích/làm rõ một điểm/luận điểm)
  • the details elaborate on the details
    (giải thích chi tiết)
  • a plan elaborate on a plan
    (giải thích/triển khai một kế hoạch)
  • a concept elaborate on a concept
    (giải thích/làm rõ một khái niệm)

Idioms

  • Can you elaborate on that?

    Bạn có thể giải thích/làm rõ hơn về điều đó không?

    "I'm not sure I fully understand your proposal. Can you elaborate on that for us?"

    (Tôi không chắc mình đã hiểu đầy đủ đề xuất của bạn. Bạn có thể giải thích rõ hơn cho chúng tôi không?)

  • No need to elaborate.

    Không cần giải thích/làm rõ thêm.

    "I think I've got the main idea, no need to elaborate."

    (Tôi nghĩ tôi đã nắm được ý chính rồi, không cần giải thích thêm đâu.)

  • I won't elaborate further.

    Tôi sẽ không giải thích thêm nữa.

    "That's all I can say on the matter; I won't elaborate further."

    (Đó là tất cả những gì tôi có thể nói về vấn đề này; tôi sẽ không giải thích thêm nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborate on

Verb
Lật mặt

Giải thích hoặc mô tả điều gì đó chi tiết hơn.

"Could you elaborate on your proposal?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he didn't elaborate on his reasons made everyone suspicious.
Việc anh ấy không giải thích kỹ lý do của mình khiến mọi người nghi ngờ.
Phủ định
Whether she will elaborate on the details of the project is not certain.
Việc liệu cô ấy có giải thích chi tiết về dự án hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they didn't elaborate further on the subject remains a mystery.
Tại sao họ không giải thích thêm về chủ đề này vẫn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should elaborate on your proposal to convince the board.
Bạn nên giải thích chi tiết về đề xuất của mình để thuyết phục hội đồng quản trị.
Phủ định
He cannot elaborate on the details due to confidentiality agreements.
Anh ấy không thể nói rõ chi tiết vì các thỏa thuận bảo mật.
Nghi vấn
Could you elaborate on the benefits of this new feature?
Bạn có thể nói rõ hơn về những lợi ích của tính năng mới này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the presentation, the speaker offered to elaborate, providing additional details about the project, and the audience seemed appreciative.
Sau bài thuyết trình, diễn giả đề nghị giải thích thêm, cung cấp thêm chi tiết về dự án, và khán giả có vẻ đánh giá cao.
Phủ định
Despite repeated requests, the company wouldn't elaborate on their new policies, leaving employees, who were already confused, even more uncertain.
Mặc dù được yêu cầu nhiều lần, công ty đã không giải thích thêm về các chính sách mới của họ, khiến nhân viên, những người vốn đã bối rối, càng trở nên không chắc chắn hơn.
Nghi vấn
Professor, could you elaborate on the theory, offering specific examples, and helping us understand it better?
Thưa giáo sư, thầy có thể giải thích thêm về lý thuyết, đưa ra các ví dụ cụ thể và giúp chúng em hiểu rõ hơn không ạ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor elaborated on the complexities of quantum physics.
Giáo sư đã giải thích chi tiết về sự phức tạp của vật lý lượng tử.
Phủ định
Not only did the speaker elaborate on the main points, but also he provided supporting evidence.
Không chỉ diễn giả giải thích chi tiết về các điểm chính, mà ông còn cung cấp bằng chứng hỗ trợ.
Nghi vấn
Should you elaborate further, the audience will understand the nuances better.
Nếu bạn giải thích thêm, khán giả sẽ hiểu rõ hơn về các sắc thái.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proposal will be elaborated on by the committee next week.
Đề xuất sẽ được hội đồng làm rõ vào tuần tới.
Phủ định
The plan was not elaborated on during the meeting yesterday.
Kế hoạch đã không được làm rõ trong cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Can the details be elaborated on further, please?
Xin vui lòng làm rõ thêm các chi tiết được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborate on".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, khả năng 'elaborate on' (giải thích chi tiết) một ý tưởng là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, khả năng phân tích và truyền đạt thông tin một cách mạch lạc. Khi được yêu cầu 'elaborate', người nói được mong đợi cung cấp thêm bằng chứng, ví dụ, hoặc lý giải để củng cố lập luận của mình, giúp người nghe nắm bắt đầy đủ thông tin.

Sự cân bằng giữa súc tích và chi tiết

Mặc dù việc giải thích chi tiết rất quan trọng, nhưng việc biết khi nào và bao nhiêu thông tin là đủ cũng là một nghệ thuật giao tiếp. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các buổi thuyết trình ngắn gọn, việc quá 'elaborate on' có thể khiến người nghe mất tập trung hoặc cảm thấy nhàm chán. Ngược lại, trong các báo cáo khoa học, phân tích chuyên sâu, hoặc khi giải thích một khái niệm phức tạp, việc cung cấp đủ thông tin chi tiết (elaborate extensively) là điều cần thiết để đảm bảo sự hiểu biết đầy đủ và chính xác, tránh hiểu lầm.