(Top Banner Ad)
expand on
B2
Verb B2 General

expand on

UK: /ɪkˈspænd ɒn/ • US: /ɪkˈspænd ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nói thêm về giải thích chi tiết hơn mở rộng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give more details or information about something.

Vietnamese Meaning

Nói thêm, giải thích chi tiết hơn, mở rộng về một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you expand on that point, please?"

    "Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về điểm đó được không?"

  • "The speaker expanded on the company's future plans."

    "Diễn giả đã nói thêm về các kế hoạch tương lai của công ty."

  • "The author expands on these ideas in his new book."

    "Tác giả mở rộng các ý tưởng này trong cuốn sách mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, phát triển, bành trướng
Noun expansion sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển
Adjective expansive rộng lớn, bao quát; cởi mở, thân thiện
Adverb expansively một cách rộng rãi, một cách bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
English
expand

Từ Latin đến tiếng Anh

Động từ 'expand' (trong 'expand on') có nguồn gốc từ động từ 'expandere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trải ra, mở rộng ra'. Tiền tố 'ex-' mang nghĩa 'ra ngoài' và 'pandere' nghĩa là 'trải rộng'. Do đó, khi chúng ta 'expand on' một điều gì đó, về mặt từ nguyên học, chúng ta đang 'trải rộng' hoặc 'mở rộng' nó ra để giải thích chi tiết hơn, giống như việc mở một tấm bản đồ để xem kỹ hơn.

Usage Note

Cụm động từ 'expand on' được dùng khi muốn cung cấp thêm thông tin, làm rõ hoặc đi sâu vào một chủ đề đã được đề cập trước đó. Nó thường ám chỉ việc trình bày chi tiết hơn, ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích sâu hơn về một vấn đề. Khác với 'elaborate on' thường được dùng để chỉ việc phát triển một ý tưởng phức tạp, 'expand on' mang tính chất bao quát và dễ hiểu hơn, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau. So sánh với 'go into detail', 'expand on' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' là bắt buộc. 'Expand' cần có giới từ 'on' theo sau để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh mang nghĩa 'mở rộng về'. Việc bỏ giới từ 'on' sẽ làm thay đổi nghĩa của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

expand on + Noun/Phrase
  • idea expand on an idea
    (diễn giải, mở rộng một ý tưởng)
  • point expand on a point
    (phân tích sâu hơn, làm rõ một điểm)
  • topic expand on a topic
    (phát triển, trình bày chi tiết hơn một chủ đề)
  • details expand on the details
    (cung cấp thêm, làm rõ các chi tiết)
  • statement expand on a statement
    (giải thích rõ hơn một tuyên bố)
  • argument expand on an argument
    (phát triển, bổ sung cho một lập luận)

Idioms

  • expand on something

    giải thích thêm, trình bày chi tiết hơn về điều gì đó

    "The CEO was asked to expand on her vision for the company's future during the press conference."

    (Giám đốc điều hành được yêu cầu trình bày chi tiết hơn về tầm nhìn của bà cho tương lai công ty trong buổi họp báo.)

  • Could you expand on that?

    Bạn có thể giải thích rõ hơn về điều đó không?

    "When he mentioned the difficulties, I replied, 'Could you expand on that so we can understand better?'"

    (Khi anh ấy đề cập đến những khó khăn, tôi đáp lại: 'Bạn có thể giải thích rõ hơn về điều đó để chúng tôi có thể hiểu rõ hơn không?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expand on

Verb
Lật mặt

Nói thêm, giải thích chi tiết hơn, mở rộng về một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó.

"Could you expand on that point, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher asked the student to expand on his answer.
Giáo viên yêu cầu học sinh giải thích thêm về câu trả lời của mình.
Phủ định
I didn't expand on the details because I didn't have enough time.
Tôi đã không giải thích thêm chi tiết vì tôi không có đủ thời gian.
Nghi vấn
Did you expand on your previous research findings?
Bạn đã trình bày thêm về những phát hiện nghiên cứu trước đây của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand on".

Giá trị của sự giải thích chi tiết

Trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp và các cuộc thảo luận mang tính xây dựng ở các nước nói tiếng Anh, khả năng 'expand on' một ý tưởng hoặc điểm cụ thể được đánh giá cao. Nó cho thấy người nói/viết có tư duy sâu sắc, khả năng trình bày rõ ràng và sẵn lòng cung cấp thông tin đầy đủ, chi tiết. Đây là một kỹ năng giao tiếp quan trọng để thuyết phục và thông tin.

Khuyến khích đối thoại và sự rõ ràng

Khi một người nói 'Could you expand on that?', họ thường không có ý chỉ trích mà là muốn hiểu rõ hơn, khuyến khích người đối thoại cung cấp thêm thông tin hoặc góc nhìn. Điều này tạo ra một cuộc đối thoại sâu sắc và ý nghĩa hơn, thể hiện sự quan tâm đến nội dung được chia sẻ và mong muốn làm rõ mọi thông tin.