expand on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give more details or information about something.
Vietnamese Meaning
Nói thêm, giải thích chi tiết hơn, mở rộng về một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you expand on that point, please?"
"Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về điểm đó được không?"
-
"The speaker expanded on the company's future plans."
"Diễn giả đã nói thêm về các kế hoạch tương lai của công ty."
-
"The author expands on these ideas in his new book."
"Tác giả mở rộng các ý tưởng này trong cuốn sách mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expand | mở rộng, phát triển, bành trướng |
| Noun | expansion | sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển |
| Adjective | expansive | rộng lớn, bao quát; cởi mở, thân thiện |
| Adverb | expansively | một cách rộng rãi, một cách bao quát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'expand on' được dùng khi muốn cung cấp thêm thông tin, làm rõ hoặc đi sâu vào một chủ đề đã được đề cập trước đó. Nó thường ám chỉ việc trình bày chi tiết hơn, ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích sâu hơn về một vấn đề. Khác với 'elaborate on' thường được dùng để chỉ việc phát triển một ý tưởng phức tạp, 'expand on' mang tính chất bao quát và dễ hiểu hơn, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau. So sánh với 'go into detail', 'expand on' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' là bắt buộc. 'Expand' cần có giới từ 'on' theo sau để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh mang nghĩa 'mở rộng về'. Việc bỏ giới từ 'on' sẽ làm thay đổi nghĩa của câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
idea expand on an idea (diễn giải, mở rộng một ý tưởng)
-
point expand on a point (phân tích sâu hơn, làm rõ một điểm)
-
topic expand on a topic (phát triển, trình bày chi tiết hơn một chủ đề)
-
details expand on the details (cung cấp thêm, làm rõ các chi tiết)
-
statement expand on a statement (giải thích rõ hơn một tuyên bố)
-
argument expand on an argument (phát triển, bổ sung cho một lập luận)
Idioms
-
expand on something
giải thích thêm, trình bày chi tiết hơn về điều gì đó
"The CEO was asked to expand on her vision for the company's future during the press conference."
(Giám đốc điều hành được yêu cầu trình bày chi tiết hơn về tầm nhìn của bà cho tương lai công ty trong buổi họp báo.)
-
Could you expand on that?
Bạn có thể giải thích rõ hơn về điều đó không?
"When he mentioned the difficulties, I replied, 'Could you expand on that so we can understand better?'"
(Khi anh ấy đề cập đến những khó khăn, tôi đáp lại: 'Bạn có thể giải thích rõ hơn về điều đó để chúng tôi có thể hiểu rõ hơn không?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expand on
VerbNói thêm, giải thích chi tiết hơn, mở rộng về một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó.
"Could you expand on that point, please?"
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher asked the student to expand on his answer. |
Giáo viên yêu cầu học sinh giải thích thêm về câu trả lời của mình. |
| Phủ định | I didn't expand on the details because I didn't have enough time. |
Tôi đã không giải thích thêm chi tiết vì tôi không có đủ thời gian. |
| Nghi vấn | Did you expand on your previous research findings? |
Bạn đã trình bày thêm về những phát hiện nghiên cứu trước đây của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand on".
