(Top Banner Ad)
go into detail about
B2
Verb Phrase B2 General

go into detail about

UK: /ˌɡəʊ ɪntuː dɪˈteɪl əˈbaʊt/ • US: /ˌɡoʊ ɪntuː dɪˈteɪl əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đi sâu vào chi tiết về mổ xẻ chi tiết về phân tích kỹ lưỡng về nói rõ hơn về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To describe something fully and in great depth.

Vietnamese Meaning

Mô tả điều gì đó một cách đầy đủ và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report doesn't go into detail about the financial implications of the decision."

    "Báo cáo không đi sâu vào chi tiết về những tác động tài chính của quyết định này."

  • "The speaker didn't go into detail about her childhood, but she mentioned it briefly."

    "Diễn giả không đi sâu vào chi tiết về tuổi thơ của cô ấy, nhưng cô ấy đã đề cập đến nó một cách ngắn gọn."

  • "I don't have time to go into detail right now, but I'll explain it to you later."

    "Tôi không có thời gian để đi vào chi tiết ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ giải thích cho bạn sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết, tiểu tiết
Noun details các chi tiết, thông tin cụ thể
Verb detail kể chi tiết, trình bày chi tiết
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
detaillier (to cut into pieces, specify)
English (17th Century)
detail (noun/verb, meaning a small part or to describe minutely)
English (Post 17th Century)
go into detail (to explain thoroughly)

Nguồn gốc của 'detail' và cụm từ

Từ 'detail' trong cụm 'go into detail about' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', mang ý nghĩa 'cắt thành từng mảnh' hoặc 'phân chia'. Ban đầu, nó được dùng trong hội họa để chỉ việc phác thảo những phần nhỏ của bức tranh. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'detail' dần phát triển nghĩa để chỉ các yếu tố nhỏ, cụ thể của một sự việc, hoặc hành động mô tả những yếu tố đó một cách tỉ mỉ. Cụm 'go into detail' xuất hiện sau này để diễn tả hành động đi sâu vào những khía cạnh cụ thể, giải thích rõ ràng và toàn diện về một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn giải thích hoặc thảo luận về một chủ đề một cách kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin một cách chi tiết, không bỏ qua những khía cạnh nhỏ. Sự khác biệt với 'explain' là 'go into detail about' tập trung vào sự đầy đủ và chi tiết, trong khi 'explain' có thể chỉ đơn giản là làm rõ một điều gì đó.

Prepositions

about

Giới từ 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề mà bạn đang đi sâu vào chi tiết. Ví dụ: 'go into detail about the process', 'go into detail about the reasons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detail
  • great go into great detail about
    (đi vào rất nhiều chi tiết về)
  • further go into further detail about
    (đi vào chi tiết hơn nữa về)
  • more go into more detail about
    (đi vào thêm chi tiết về)
  • exhaustive go into exhaustive detail about
    (đi vào chi tiết cặn kẽ, đầy đủ mọi khía cạnh về)
Verb + go into detail
  • refuse to refuse to go into detail about
    (từ chối đi vào chi tiết về)
  • need to need to go into detail about
    (cần đi vào chi tiết về)
  • be unwilling to be unwilling to go into detail about
    (không sẵn lòng đi vào chi tiết về)

Idioms

  • Without going into (too much) detail

    Không đi vào quá nhiều chi tiết (để tránh tiết lộ hoặc tiết kiệm thời gian)

    "Without going into too much detail, we've decided to postpone the project."

    (Không đi vào quá nhiều chi tiết, chúng tôi đã quyết định hoãn dự án.)

  • I won't/can't go into detail

    Tôi sẽ/không thể đi vào chi tiết (thường ngụ ý thông tin nhạy cảm hoặc bí mật)

    "I can't go into detail, but there were some unforeseen complications."

    (Tôi không thể đi vào chi tiết, nhưng đã có một số biến chứng không lường trước được.)

  • Let me go into detail

    Để tôi đi vào chi tiết (lời mở đầu khi muốn cung cấp thông tin toàn diện)

    "You asked about our new policy, so let me go into detail about how it works."

    (Bạn hỏi về chính sách mới của chúng tôi, vậy để tôi đi vào chi tiết về cách nó hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go into detail about

Verb Phrase
Lật mặt

Mô tả điều gì đó một cách đầy đủ và chi tiết.

"The report doesn't go into detail about the financial implications of the decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go into detail about".

Giá trị của sự chi tiết trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều bối cảnh giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, pháp lý, hoặc chuyên nghiệp, khả năng 'go into detail' (đi vào chi tiết) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự rõ ràng, chính xác và chuyên nghiệp, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ vấn đề một cách toàn diện. Việc cung cấp đủ chi tiết giúp tránh hiểu lầm và xây dựng độ tin cậy.

Khái niệm 'TMI' (Too Much Information)

Mặc dù chi tiết thường được coi trọng, nhưng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân, đôi khi 'going into too much detail' (đi vào quá nhiều chi tiết) có thể bị xem là 'TMI' (Too Much Information - quá nhiều thông tin). Điều này xảy ra khi những chi tiết được cung cấp không phù hợp, không cần thiết hoặc mang tính cá nhân quá mức, gây khó chịu cho người nghe. Vì vậy, người nói cần cân nhắc bối cảnh và đối tượng để điều chỉnh mức độ chi tiết phù hợp.