go into detail about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mô tả điều gì đó một cách đầy đủ và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report doesn't go into detail about the financial implications of the decision."
"Báo cáo không đi sâu vào chi tiết về những tác động tài chính của quyết định này."
-
"The speaker didn't go into detail about her childhood, but she mentioned it briefly."
"Diễn giả không đi sâu vào chi tiết về tuổi thơ của cô ấy, nhưng cô ấy đã đề cập đến nó một cách ngắn gọn."
-
"I don't have time to go into detail right now, but I'll explain it to you later."
"Tôi không có thời gian để đi vào chi tiết ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ giải thích cho bạn sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn giải thích hoặc thảo luận về một chủ đề một cách kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin một cách chi tiết, không bỏ qua những khía cạnh nhỏ. Sự khác biệt với 'explain' là 'go into detail about' tập trung vào sự đầy đủ và chi tiết, trong khi 'explain' có thể chỉ đơn giản là làm rõ một điều gì đó.
Prepositions
Giới từ 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề mà bạn đang đi sâu vào chi tiết. Ví dụ: 'go into detail about the process', 'go into detail about the reasons'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great go into great detail about (đi vào rất nhiều chi tiết về)
-
further go into further detail about (đi vào chi tiết hơn nữa về)
-
more go into more detail about (đi vào thêm chi tiết về)
-
exhaustive go into exhaustive detail about (đi vào chi tiết cặn kẽ, đầy đủ mọi khía cạnh về)
-
refuse to refuse to go into detail about (từ chối đi vào chi tiết về)
-
need to need to go into detail about (cần đi vào chi tiết về)
-
be unwilling to be unwilling to go into detail about (không sẵn lòng đi vào chi tiết về)
Idioms
-
Without going into (too much) detail
Không đi vào quá nhiều chi tiết (để tránh tiết lộ hoặc tiết kiệm thời gian)
"Without going into too much detail, we've decided to postpone the project."
(Không đi vào quá nhiều chi tiết, chúng tôi đã quyết định hoãn dự án.)
-
I won't/can't go into detail
Tôi sẽ/không thể đi vào chi tiết (thường ngụ ý thông tin nhạy cảm hoặc bí mật)
"I can't go into detail, but there were some unforeseen complications."
(Tôi không thể đi vào chi tiết, nhưng đã có một số biến chứng không lường trước được.)
-
Let me go into detail
Để tôi đi vào chi tiết (lời mở đầu khi muốn cung cấp thông tin toàn diện)
"You asked about our new policy, so let me go into detail about how it works."
(Bạn hỏi về chính sách mới của chúng tôi, vậy để tôi đi vào chi tiết về cách nó hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go into detail about
Verb PhraseMô tả điều gì đó một cách đầy đủ và chi tiết.
"The report doesn't go into detail about the financial implications of the decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go into detail about".
