(Top Banner Ad)
modulus of elasticity
C1
noun phrase C1 Vật lý, Kỹ thuật

modulus of elasticity

UK: /ˈmɒdjələs əv ˌiːlæˈstɪsɪti/ • US: /ˈmɑːdʒələs əv ˌɪlæˈstɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

modul đàn hồi hệ số đàn hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a material's stiffness; the ratio of stress to strain.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo độ cứng của vật liệu; tỉ lệ giữa ứng suất và biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modulus of elasticity is an important factor in structural design."

    "Modulus đàn hồi là một yếu tố quan trọng trong thiết kế kết cấu."

  • "Different materials have different moduli of elasticity."

    "Các vật liệu khác nhau có modulus đàn hồi khác nhau."

  • "Knowing the modulus of elasticity is crucial for predicting how a material will behave under load."

    "Biết modulus đàn hồi là rất quan trọng để dự đoán cách một vật liệu sẽ hoạt động dưới tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modulus Mô-đun, hệ số (một đại lượng số đo hoặc một hệ số)
Adjective modular Thuộc mô-đun, có tính mô-đun (liên quan đến các đơn vị tiêu chuẩn hoặc khối lắp ráp)
Adjective elastic Đàn hồi, co giãn (có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng)
Noun elasticity Tính đàn hồi, độ co giãn (khả năng đàn hồi của vật liệu)
Adverb elastically Một cách đàn hồi, co giãn (theo cách mà vật liệu đàn hồi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modulus
Ancient Greek
ἐλαύνειν (elaúnein)
Ancient Greek
ἐλαστός (elastos)
Late Latin
elasticus
French
élastique
English
elasticity
English
modulus of elasticity

Nguồn gốc của 'Mô-đun đàn hồi'

Thuật ngữ 'modulus of elasticity' (mô-đun đàn hồi) được nhà khoa học người Anh Thomas Young định nghĩa lần đầu tiên vào năm 1807. Từ 'modulus' (mô-đun) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus', là dạng thu nhỏ của 'modus' (có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'tiêu chuẩn'), ám chỉ một đại lượng đo lường. 'Elasticity' (tính đàn hồi) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'elastos' (có thể uốn cong, dẻo dai) thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp. Thomas Young đã kết hợp các khái niệm này để tạo ra một đại lượng đo lường độ cứng của vật liệu, một cột mốc quan trọng trong cơ học vật liệu.

Usage Note

“Modulus of elasticity” là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng, được sử dụng để mô tả khả năng của vật liệu chịu được biến dạng đàn hồi khi chịu lực. Nó khác với độ bền, là khả năng vật liệu chịu được lực trước khi bị phá hủy. Các modulus of elasticity phổ biến bao gồm Young's modulus (độ đàn hồi dọc), shear modulus (độ đàn hồi trượt) và bulk modulus (độ đàn hồi khối).

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ này biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Nó chỉ ra rằng modulus là một đặc tính của elasticity (độ đàn hồi). Ví dụ: 'modulus of elasticity of steel' (modulus đàn hồi của thép).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modulus of elasticity
  • high high modulus of elasticity
    (mô-đun đàn hồi cao (chỉ vật liệu rất cứng))
  • low low modulus of elasticity
    (mô-đun đàn hồi thấp (chỉ vật liệu mềm, dễ biến dạng))
  • Young's Young's modulus of elasticity
    (mô-đun đàn hồi Young (tên gọi phổ biến của mô-đun đàn hồi))
  • bulk bulk modulus of elasticity
    (mô-đun đàn hồi khối (đo khả năng chống nén của vật liệu))
  • shear shear modulus of elasticity
    (mô-đun đàn hồi cắt (đo khả năng chống biến dạng cắt của vật liệu))
Verb + modulus of elasticity
  • determine determine the modulus of elasticity
    (xác định mô-đun đàn hồi)
  • measure measure the modulus of elasticity
    (đo mô-đun đàn hồi)
  • calculate calculate the modulus of elasticity
    (tính toán mô-đun đàn hồi)
  • exhibit exhibit a high modulus of elasticity
    (biểu hiện mô-đun đàn hồi cao (vật liệu có mô-đun đàn hồi cao))
Noun + of modulus of elasticity
  • value value of the modulus of elasticity
    (giá trị của mô-đun đàn hồi)

Idioms

  • Young's Modulus (of elasticity)

    Tên riêng của mô-đun đàn hồi, đặt theo tên nhà khoa học Thomas Young, dùng để chỉ độ cứng của vật liệu khi chịu lực kéo hoặc nén.

    "Steel has a high Young's Modulus, making it suitable for structural applications requiring rigidity."

    (Thép có mô-đun Young cao, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng kết cấu đòi hỏi độ cứng.)

  • Bulk modulus of elasticity

    Mô-đun đàn hồi khối, đại lượng đo khả năng chống biến dạng thể tích của vật liệu khi chịu áp suất đồng đều từ mọi phía.

    "The bulk modulus of elasticity indicates a material's resistance to compression under hydrostatic pressure."

    (Mô-đun đàn hồi khối cho biết khả năng chống nén của vật liệu dưới áp suất thủy tĩnh.)

  • Shear modulus of elasticity

    Mô-đun đàn hồi cắt (hoặc mô-đun trượt), đại lượng đo khả năng chống biến dạng cắt hoặc xoắn của vật liệu.

    "The shear modulus is crucial for designing shafts and beams that must resist twisting forces."

    (Mô-đun đàn hồi cắt rất quan trọng để thiết kế các trục và dầm phải chống lại lực xoắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modulus of elasticity

noun phrase
Lật mặt

Một đại lượng đo độ cứng của vật liệu; tỉ lệ giữa ứng suất và biến dạng.

"The modulus of elasticity is an important factor in structural design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modulus of elasticity".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn

Mô-đun đàn hồi là một trong những tính chất cơ học quan trọng nhất của vật liệu, quyết định độ cứng và khả năng chống biến dạng của chúng. Trong kỹ thuật, việc hiểu rõ mô-đun đàn hồi của vật liệu là cực kỳ cần thiết để thiết kế an toàn các công trình xây dựng (như cầu, nhà cao tầng), máy móc, và các sản phẩm công nghiệp khác. Nó giúp các kỹ sư dự đoán cách vật liệu sẽ phản ứng với tải trọng, đảm bảo rằng cấu trúc sẽ không bị biến dạng quá mức hoặc sụp đổ, từ đó bảo vệ tính mạng và tài sản.

Di sản của Thomas Young

Mặc dù thuật ngữ 'modulus of elasticity' được sử dụng rộng rãi, nhưng nó thường được biết đến với tên gọi 'Young's Modulus' (Mô-đun Young) để vinh danh nhà khoa học người Anh Thomas Young. Young là người đầu tiên định nghĩa mô-đun này vào năm 1807. Ông là một nhà bác học đa tài, có nhiều đóng góp không chỉ trong vật lý (đặc biệt là lý thuyết sóng ánh sáng) mà còn trong y học và Ai Cập học (là một trong những người đầu tiên giải mã Phiến đá Rosetta). Tên ông gắn liền với đại lượng này cho thấy tầm quan trọng của các nhà khoa học trong việc định hình ngôn ngữ và khái niệm kỹ thuật, tạo nền tảng cho sự phát triển khoa học và công nghệ hiện đại.