(Top Banner Ad)
electors
C1
danh từ C1 Chính trị

electors

UK: /ɪˈlɛktərz/ • US: /ɪˈlɛktərz/

Nghĩa tiếng Việt

cử tri người có quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are qualified to vote in an election.

Vietnamese Meaning

Những người đủ điều kiện để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electors will cast their votes next month."

    "Các cử tri sẽ bỏ phiếu vào tháng tới."

  • "The electors in each state choose the president."

    "Các cử tri ở mỗi bang chọn tổng thống."

  • "Registered electors are encouraged to vote."

    "Các cử tri đã đăng ký được khuyến khích đi bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, lựa chọn
Noun election cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Adjective electoral thuộc về bầu cử
Noun electorate cử tri đoàn, toàn thể cử tri
Adjective elective được bầu cử, tùy chọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Late Latin
elector
Old French
electeur
Middle English
elector
Modern English
elector / electors

Gốc rễ từ sự lựa chọn

Từ 'electors' (những người bỏ phiếu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'eligere', nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'tuyển cử'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, vai trò cốt lõi của 'elector' đã được định nghĩa là người thực hiện quyền lựa chọn, quyền bầu cử, một hành động nền tảng của dân chủ.

Usage Note

Từ 'electors' đề cập đến tập hợp những người có quyền bầu cử, thường là trong một hệ thống bầu cử đại diện, chẳng hạn như Đoàn Cử tri (Electoral College) ở Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh đến quyền và trách nhiệm công dân trong việc chọn ra người đại diện cho mình.

Prepositions

of for

'Electors of' thường được sử dụng để chỉ những người có quyền bầu cử của một khu vực địa lý hoặc một tổ chức cụ thể. 'Electors for' có thể được dùng để chỉ những người sẽ bỏ phiếu cho một chức vụ hoặc một ứng cử viên cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electors
  • registered registered electors
    (cử tri đã đăng ký)
  • eligible eligible electors
    (cử tri đủ điều kiện)
  • qualified qualified electors
    (cử tri đủ tư cách)
  • swing swing electors
    (cử tri dao động (chưa quyết định))
Verb + electors
  • inform inform electors
    (thông báo cho cử tri)
  • influence influence electors
    (ảnh hưởng đến cử tri)
  • mobilize mobilize electors
    (huy động cử tri)
  • appeal to appeal to electors
    (kêu gọi cử tri)
electors + Verb
  • electors vote electors vote
    (cử tri bỏ phiếu)
  • electors decide electors decide
    (cử tri quyết định)
  • electors choose electors choose
    (cử tri lựa chọn)

Idioms

  • the will of the electors

    ý chí của cử tri

    "The government must always respect the will of the electors."

    (Chính phủ luôn phải tôn trọng ý chí của cử tri.)

  • appeal to the electors

    kêu gọi cử tri, thu hút sự ủng hộ của cử tri

    "Candidates often appeal to the electors by promising better public services."

    (Các ứng cử viên thường kêu gọi cử tri bằng cách hứa hẹn các dịch vụ công tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electors

danh từ
Lật mặt

Những người đủ điều kiện để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"The electors will cast their votes next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electors".

Quyền lực của cử tri trong dân chủ

Trong nhiều hệ thống dân chủ phương Tây, 'electors' (cử tri) là nền tảng của quyền lực. Mỗi lá phiếu họ bỏ ra không chỉ là một sự lựa chọn cá nhân mà còn là một phần tạo nên tiếng nói chung của cộng đồng, định hình tương lai chính trị của quốc gia. Đây là một quyền và trách nhiệm công dân rất quan trọng.

Đại cử tri đoàn ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'elector' còn có một ý nghĩa đặc biệt trong hệ thống 'Electoral College' (Đại cử tri đoàn). Thay vì người dân trực tiếp bầu tổng thống, họ bầu ra các 'electors' (đại cử tri) này, và chính những đại cử tri này mới là người thực sự bỏ phiếu bầu tổng thống và phó tổng thống. Đây là một hệ thống độc đáo và thường gây tranh cãi.