(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ electors
C1

electors

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cử tri người có quyền bầu cử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Electors'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người đủ điều kiện để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Definition (English Meaning)

People who are qualified to vote in an election.

Ví dụ Thực tế với 'Electors'

  • "The electors will cast their votes next month."

    "Các cử tri sẽ bỏ phiếu vào tháng tới."

  • "The electors in each state choose the president."

    "Các cử tri ở mỗi bang chọn tổng thống."

  • "Registered electors are encouraged to vote."

    "Các cử tri đã đăng ký được khuyến khích đi bỏ phiếu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Electors'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

election(bầu cử)
ballot(lá phiếu)
candidate(ứng cử viên)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Electors'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'electors' đề cập đến tập hợp những người có quyền bầu cử, thường là trong một hệ thống bầu cử đại diện, chẳng hạn như Đoàn Cử tri (Electoral College) ở Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh đến quyền và trách nhiệm công dân trong việc chọn ra người đại diện cho mình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Electors of' thường được sử dụng để chỉ những người có quyền bầu cử của một khu vực địa lý hoặc một tổ chức cụ thể. 'Electors for' có thể được dùng để chỉ những người sẽ bỏ phiếu cho một chức vụ hoặc một ứng cử viên cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Electors'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)