electric fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quạt điện, một thiết bị làm mát không khí hoạt động bằng điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I turned on the electric fan because it was very hot in the room."
"Tôi bật quạt điện vì trong phòng rất nóng."
-
"The electric fan is making a strange noise."
"Cái quạt điện đang phát ra tiếng ồn lạ."
-
"She bought a new electric fan for her bedroom."
"Cô ấy đã mua một chiếc quạt điện mới cho phòng ngủ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm nhiễm điện |
| Noun | fanning | sự quạt, sự thổi |
| Verb | fan | quạt, thổi (gió) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'electric fan' chỉ một loại quạt cụ thể, hoạt động bằng điện. Phân biệt với các loại quạt khác như 'ceiling fan' (quạt trần), 'hand fan' (quạt giấy cầm tay), hoặc 'wind turbine' (tuabin gió). 'Electric fan' tập trung vào nguồn điện năng sử dụng để tạo ra luồng gió mát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful electric fan (quạt điện mạnh mẽ)
-
small small electric fan (quạt điện nhỏ)
-
oscillating oscillating electric fan (quạt điện quay/đảo chiều)
-
ceiling ceiling electric fan (quạt trần)
-
portable portable electric fan (quạt điện di động/cầm tay)
-
turn on/off turn on/off an electric fan (bật/tắt quạt điện)
-
plug in plug in an electric fan (cắm điện quạt điện)
-
use use an electric fan (sử dụng quạt điện)
-
repair repair an electric fan (sửa quạt điện)
-
clean clean an electric fan (vệ sinh quạt điện)
-
blade electric fan blade (cánh quạt điện)
-
motor electric fan motor (động cơ quạt điện)
-
speed electric fan speed (tốc độ quạt điện)
Idioms
-
turn on/off the electric fan
bật/tắt quạt điện
"It's getting hot, can you please turn on the electric fan?"
(Trời đang nóng lên, bạn bật quạt điện giúp tôi được không?)
-
run the electric fan
để quạt điện chạy/hoạt động
"We usually run the electric fan at night to stay cool."
(Chúng tôi thường để quạt điện chạy suốt đêm để giữ mát.)
-
sleep with the electric fan on
ngủ bật quạt điện
"Many people can't sleep without the electric fan on during summer."
(Nhiều người không thể ngủ nếu không bật quạt điện vào mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric fan
danh từQuạt điện, một thiết bị làm mát không khí hoạt động bằng điện.
"I turned on the electric fan because it was very hot in the room."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been using the electric fan all day because it's so hot. |
Tôi đã sử dụng quạt điện cả ngày vì trời quá nóng. |
| Phủ định | She hasn't been turning off the electric fan even when it's cold. |
Cô ấy đã không tắt quạt điện ngay cả khi trời lạnh. |
| Nghi vấn | Has the electric company been providing better service? |
Công ty điện lực có cung cấp dịch vụ tốt hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's electric fan is very powerful. |
Quạt điện của anh trai tôi rất mạnh. |
| Phủ định | The students' electric fan isn't working today. |
Quạt điện của học sinh hôm nay không hoạt động. |
| Nghi vấn | Is Sarah's electric fan the newest model? |
Có phải quạt điện của Sarah là mẫu mới nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric fan".
