(Top Banner Ad)
electric fan
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

electric fan

UK: /ɪˈlɛktrɪk fæn/ • US: /ɪˈlɛktrɪk fæn/

Nghĩa tiếng Việt

quạt điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrically powered fan used to cool the air.

Vietnamese Meaning

Quạt điện, một thiết bị làm mát không khí hoạt động bằng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I turned on the electric fan because it was very hot in the room."

    "Tôi bật quạt điện vì trong phòng rất nóng."

  • "The electric fan is making a strange noise."

    "Cái quạt điện đang phát ra tiếng ồn lạ."

  • "She bought a new electric fan for her bedroom."

    "Cô ấy đã mua một chiếc quạt điện mới cho phòng ngủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Noun electrician thợ điện
Adjective electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
Verb electrify điện khí hóa, làm nhiễm điện
Noun fanning sự quạt, sự thổi
Verb fan quạt, thổi (gió)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
New Latin
ēlectricus
English
electric
Latin
vannus
Old English
fann
English
fan

Từ Hổ phách đến Điện

Từ "electric" bắt nguồn từ chữ Hy Lạp cổ "ἤλεκτρον" (elektron), có nghĩa là "hổ phách". Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, một hiện tượng mà chúng ta giờ đây gọi là tĩnh điện. Từ "electricus" trong tiếng Latin mới được tạo ra vào thế kỷ 17 để mô tả các hiện tượng liên quan đến hổ phách, và sau đó trở thành "electric" trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến điện năng.

Quạt - Từ Sàng thóc đến Làm mát

Từ "fan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vannus", chỉ một loại sàng hoặc xẻng dùng để quạt, tách vỏ trấu khỏi hạt ngũ cốc (sàng thóc). Khi du nhập vào tiếng Anh cổ ("fann"), nó vẫn giữ nghĩa này. Về sau, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ bất kỳ thiết bị nào tạo ra luồng khí để làm mát hoặc lưu thông không khí. Khi động cơ điện ra đời vào cuối thế kỷ 19, "electric fan" (quạt điện) đã trở thành một thiết bị phổ biến trong mọi gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'electric fan' chỉ một loại quạt cụ thể, hoạt động bằng điện. Phân biệt với các loại quạt khác như 'ceiling fan' (quạt trần), 'hand fan' (quạt giấy cầm tay), hoặc 'wind turbine' (tuabin gió). 'Electric fan' tập trung vào nguồn điện năng sử dụng để tạo ra luồng gió mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric fan
  • powerful powerful electric fan
    (quạt điện mạnh mẽ)
  • small small electric fan
    (quạt điện nhỏ)
  • oscillating oscillating electric fan
    (quạt điện quay/đảo chiều)
  • ceiling ceiling electric fan
    (quạt trần)
  • portable portable electric fan
    (quạt điện di động/cầm tay)
Verb + electric fan
  • turn on/off turn on/off an electric fan
    (bật/tắt quạt điện)
  • plug in plug in an electric fan
    (cắm điện quạt điện)
  • use use an electric fan
    (sử dụng quạt điện)
  • repair repair an electric fan
    (sửa quạt điện)
  • clean clean an electric fan
    (vệ sinh quạt điện)
electric fan + Noun
  • blade electric fan blade
    (cánh quạt điện)
  • motor electric fan motor
    (động cơ quạt điện)
  • speed electric fan speed
    (tốc độ quạt điện)

Idioms

  • turn on/off the electric fan

    bật/tắt quạt điện

    "It's getting hot, can you please turn on the electric fan?"

    (Trời đang nóng lên, bạn bật quạt điện giúp tôi được không?)

  • run the electric fan

    để quạt điện chạy/hoạt động

    "We usually run the electric fan at night to stay cool."

    (Chúng tôi thường để quạt điện chạy suốt đêm để giữ mát.)

  • sleep with the electric fan on

    ngủ bật quạt điện

    "Many people can't sleep without the electric fan on during summer."

    (Nhiều người không thể ngủ nếu không bật quạt điện vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric fan

danh từ
Lật mặt

Quạt điện, một thiết bị làm mát không khí hoạt động bằng điện.

"I turned on the electric fan because it was very hot in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using the electric fan all day because it's so hot.
Tôi đã sử dụng quạt điện cả ngày vì trời quá nóng.
Phủ định
She hasn't been turning off the electric fan even when it's cold.
Cô ấy đã không tắt quạt điện ngay cả khi trời lạnh.
Nghi vấn
Has the electric company been providing better service?
Công ty điện lực có cung cấp dịch vụ tốt hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's electric fan is very powerful.
Quạt điện của anh trai tôi rất mạnh.
Phủ định
The students' electric fan isn't working today.
Quạt điện của học sinh hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Is Sarah's electric fan the newest model?
Có phải quạt điện của Sarah là mẫu mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric fan".

Thiết bị làm mát thiết yếu trước kỷ nguyên điều hòa

Trước khi điều hòa không khí trở nên phổ biến và giá cả phải chăng, quạt điện là thiết bị làm mát chính yếu trong nhiều gia đình, đặc biệt là ở các vùng khí hậu nóng ẩm. Nó mang lại sự thoải mái đáng kể, dù không làm giảm nhiệt độ phòng như điều hòa, nhưng tạo ra luồng gió giúp bay hơi mồ hôi và làm mát cơ thể. Quạt trần (ceiling fan) cũng là một biểu tượng kiến trúc phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Huyền thoại 'chết quạt' ở Hàn Quốc

Tại Hàn Quốc, tồn tại một niềm tin dân gian phổ biến, được gọi là "fan death" (chết quạt), cho rằng việc ngủ trong phòng kín với quạt điện bật liên tục có thể gây tử vong do hạ thân nhiệt, ngạt thở hoặc các nguyên nhân khác. Mặc dù không có bằng chứng khoa học nào chứng minh, huyền thoại này vẫn ảnh hưởng đến cách nhiều người Hàn Quốc sử dụng quạt điện, thường mở cửa sổ hoặc sử dụng quạt có chế độ hẹn giờ khi ngủ.