(Top Banner Ad)
electric scooter
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải, Công nghệ

electric scooter

UK: /ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtə(r)/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

xe tay ga điện xe scooter điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A motorized scooter powered by electricity.

Vietnamese Meaning

Xe tay ga có động cơ chạy bằng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use electric scooters for their daily commute in the city."

    "Nhiều người sử dụng xe tay ga điện cho việc đi lại hàng ngày của họ trong thành phố."

  • "The city is promoting the use of electric scooters to reduce traffic congestion."

    "Thành phố đang khuyến khích việc sử dụng xe tay ga điện để giảm ùn tắc giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electric Liên quan đến điện
Noun electricity Điện năng, điện
Verb electrify Điện khí hóa, làm cho có điện, kích thích
Noun electrician Thợ điện
Adjective electrical Thuộc về điện, sử dụng điện
Verb scoot Di chuyển nhanh chóng, lướt đi
Noun scooter Xe trượt (không hoặc có động cơ)

Related Words

electric vehicle (xe điện)scooter (xe tay ga)e-scooter (xe điện scooter (viết tắt))

Subject Area

Giao thông vận tải, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
ēlectricus
English
electric
English
scoot
English
scooter
English
electric scooter

Nguồn gốc của 'Electric'

Từ 'electric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, đây là một trong những hiện tượng điện được quan sát sớm nhất. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latinh thành 'electricus' và cuối cùng là tiếng Anh 'electric' để mô tả các hiện tượng liên quan đến điện.

Nguồn gốc của 'Scooter'

Từ 'scooter' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'scoot', có nghĩa là 'di chuyển nhanh chóng' hoặc 'lướt đi một cách nhẹ nhàng'. Từ này được sử dụng để mô tả một phương tiện di chuyển nhỏ gọn, nhanh nhẹn, ban đầu là xe trượt chân không động cơ, rồi sau này phát triển thành các loại xe có động cơ, trong đó có xe điện.

Sự kết hợp 'Electric Scooter'

Cụm từ 'electric scooter' là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Khi công nghệ pin và động cơ điện phát triển, người ta đã lắp đặt chúng vào xe scooter truyền thống để tạo ra một phương tiện di chuyển cá nhân tiện lợi, thân thiện với môi trường, đặc biệt phổ biến trong đô thị vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Khác với xe scooter thông thường (chạy bằng sức người đẩy), electric scooter sử dụng động cơ điện để di chuyển. So với xe máy điện (electric motorbike), electric scooter thường nhỏ gọn và tốc độ thấp hơn, phù hợp di chuyển quãng đường ngắn trong đô thị. Nên phân biệt với 'kick scooter' (ván trượt scooter).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + electric scooter
  • ride ride an electric scooter
    (đi/lái xe scooter điện)
  • rent rent an electric scooter
    (thuê một chiếc scooter điện)
  • charge charge an electric scooter
    (sạc điện cho xe scooter điện)
  • park park an electric scooter
    (đỗ xe scooter điện)
  • share share an electric scooter
    (chia sẻ/sử dụng chung scooter điện)
Adjectives + electric scooter
  • fast a fast electric scooter
    (một chiếc scooter điện nhanh)
  • shared a shared electric scooter
    (một chiếc scooter điện dùng chung)
  • foldable a foldable electric scooter
    (một chiếc scooter điện có thể gập lại)
  • new a new electric scooter
    (một chiếc scooter điện mới)
Nouns + electric scooter
  • scooter rental electric scooter rental
    (dịch vụ cho thuê scooter điện)
  • scooter sharing electric scooter sharing
    (dịch vụ chia sẻ scooter điện)
  • scooter accident an electric scooter accident
    (một vụ tai nạn scooter điện)
Prepositional Phrases
  • on travel on an electric scooter
    (di chuyển bằng scooter điện)

Idioms

  • to hop on an electric scooter

    nhảy lên/bắt đầu đi một chiếc scooter điện (thường dùng để chỉ sự tiện lợi, nhanh chóng)

    "I often hop on an electric scooter to get to work when I'm running late."

    (Tôi thường nhảy lên một chiếc scooter điện để đi làm khi tôi bị muộn.)

  • to zip around on an electric scooter

    lượn lờ/đi lại nhanh nhẹn bằng scooter điện (thường ám chỉ sự nhanh chóng và dễ dàng di chuyển trong không gian đô thị)

    "Tourists love to zip around on electric scooters to explore the city."

    (Khách du lịch thích lượn lờ bằng scooter điện để khám phá thành phố.)

  • electric scooter sharing scheme

    hệ thống/chương trình chia sẻ xe scooter điện

    "Many cities have implemented an electric scooter sharing scheme to promote green transport."

    (Nhiều thành phố đã triển khai chương trình chia sẻ xe scooter điện để thúc đẩy giao thông xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric scooter

Danh từ
Lật mặt

Xe tay ga có động cơ chạy bằng điện.

"Many people use electric scooters for their daily commute in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric scooter".

Phương tiện di chuyển đô thị hiện đại

Xe scooter điện đã trở thành một biểu tượng của giao thông đô thị hiện đại ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Chúng cung cấp một giải pháp di chuyển tiện lợi, nhanh chóng và thân thiện với môi trường, giúp giảm kẹt xe và ô nhiễm. Đặc biệt phù hợp cho những chuyến đi ngắn trong nội thành hoặc đi từ điểm trung chuyển công cộng đến điểm đến cuối cùng (first mile/last mile).

Văn hóa chia sẻ và quy định

Sự phát triển của xe scooter điện cũng gắn liền với nền kinh tế chia sẻ (sharing economy), với nhiều dịch vụ cho thuê xe scooter điện theo giờ hoặc theo chuyến. Tuy nhiên, việc sử dụng phổ biến cũng đặt ra nhiều thách thức về quy định an toàn, chỗ đỗ xe và quản lý người dùng, dẫn đến các cuộc tranh luận về việc cân bằng giữa tiện ích và trật tự đô thị.