electric shaver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện dùng để cạo râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses an electric shaver every morning."
"Anh ấy sử dụng máy cạo râu điện mỗi sáng."
-
"My electric shaver needs charging."
"Máy cạo râu điện của tôi cần sạc pin."
-
"He prefers an electric shaver to a traditional razor."
"Anh ấy thích máy cạo râu điện hơn là dao cạo truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện lực |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm cho có điện |
| Adverb | electronically | bằng điện tử, thông qua điện tử |
| Verb | shave | cạo (râu, lông) |
| Noun | shaving | việc cạo râu, bọt cạo râu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'electric shaver' đề cập đến một loại máy cạo râu sử dụng điện để hoạt động. Nó thường bao gồm một đầu cạo có lưỡi dao được bảo vệ bởi một lớp lưới hoặc lá kim loại mỏng, giúp giảm thiểu kích ứng da so với dao cạo thông thường. 'Shaver' là danh từ chung chỉ các loại máy cạo râu, trong khi 'electric shaver' nhấn mạnh vào nguồn năng lượng sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an electric shaver (sử dụng máy cạo râu điện)
-
charge charge an electric shaver (sạc máy cạo râu điện)
-
buy buy an electric shaver (mua máy cạo râu điện)
-
clean clean an electric shaver (vệ sinh máy cạo râu điện)
-
switch on/off switch on/off an electric shaver (bật/tắt máy cạo râu điện)
-
new new electric shaver (máy cạo râu điện mới)
-
portable portable electric shaver (máy cạo râu điện cầm tay)
-
cordless cordless electric shaver (máy cạo râu điện không dây)
-
waterproof waterproof electric shaver (máy cạo râu điện chống nước)
Idioms
-
use an electric shaver
Sử dụng máy cạo râu điện (để cạo râu/lông)
"He prefers to use an electric shaver for a quick morning shave."
(Anh ấy thích dùng máy cạo râu điện để cạo nhanh vào buổi sáng.)
-
shave with an electric shaver
Cạo râu bằng máy cạo râu điện
"Many men shave with an electric shaver because it's convenient and dry."
(Nhiều người đàn ông cạo râu bằng máy cạo râu điện vì nó tiện lợi và khô ráo.)
-
a powerful electric shaver
Một chiếc máy cạo râu điện mạnh mẽ
"This powerful electric shaver can handle even the thickest beards."
(Chiếc máy cạo râu điện mạnh mẽ này có thể xử lý cả những bộ râu cứng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric shaver
danh từMột thiết bị điện dùng để cạo râu.
"He uses an electric shaver every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric shaver".
