(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ electric shaver
A2

electric shaver

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy cạo râu điện dao cạo râu điện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Electric shaver'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị điện dùng để cạo râu.

Definition (English Meaning)

An electric appliance used for shaving.

Ví dụ Thực tế với 'Electric shaver'

  • "He uses an electric shaver every morning."

    "Anh ấy sử dụng máy cạo râu điện mỗi sáng."

  • "My electric shaver needs charging."

    "Máy cạo râu điện của tôi cần sạc pin."

  • "He prefers an electric shaver to a traditional razor."

    "Anh ấy thích máy cạo râu điện hơn là dao cạo truyền thống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Electric shaver'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Electric shaver'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'electric shaver' đề cập đến một loại máy cạo râu sử dụng điện để hoạt động. Nó thường bao gồm một đầu cạo có lưỡi dao được bảo vệ bởi một lớp lưới hoặc lá kim loại mỏng, giúp giảm thiểu kích ứng da so với dao cạo thông thường. 'Shaver' là danh từ chung chỉ các loại máy cạo râu, trong khi 'electric shaver' nhấn mạnh vào nguồn năng lượng sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Electric shaver'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)